Chương 8: Thành phố mọc lên

1.

Tin nhắn vừa hiện lên thì ngọn đèn đường đầu tiên ngoài quán vụt tắt.

Không phải cháy bóng — ánh sáng vàng quen thuộc chỉ đơn giản rút đi như nước rút khỏi cát, để lại một khoảng tối đặc quánh hình tròn ngay trên vỉa hè. Rồi đến cột đèn thứ hai. Thứ ba. Cả con hẻm dài chìm vào bóng tối chỉ trong vài nhịp thở, như thể ai đó đang tắt công tắc của cả thành phố theo từng dãy.

Khoa lao ra cửa trước, nhưng Bảo nắm lấy vai cậu kéo lại.

“Đừng ra ngoài.”

“Nhưng—”

“Nhìn mặt đất đi.”

Khoa nhìn xuống. Sàn gạch của quán cà phê vốn là gạch bông kiểu cũ — nhưng giờ đây, giữa những ô gạch hoa văn, những viên đá lát đường xám xanh của Vọng Linh đang mọc lên. Không phải chồng lên — chúng mọc xuyên qua, như thể hai lớp thực tại đang hòa vào nhau và lớp bên dưới đang trồi lên trên.

Tiếng la hét bắt đầu vang lên từ ngoài phố.

Không phải tiếng hét hoảng loạn thông thường — mà là thứ tiếng hét của những người lần đầu tiên nhìn thấy thứ họ chưa từng tin là có thật. Tiếng còi xe. Tiếng kính vỡ. Tiếng bước chân chạy tán loạn. Và đâu đó, từ một con hẻm gần đó, tiếng chuông — tiếng chuông đồng trầm đục, giống hệt tiếng chuông đầu tiên đã điểm trong lòng Vọng Linh.

“Chuông,” Hà thì thầm. “Chuông đang điểm ở đây.”

Long lao tới cửa sổ, áp mặt vào kính. Những gì cậu thấy bên ngoài không còn là con phố quen thuộc nữa. Đường nhựa đã biến thành đá lát. Những cột đèn đường bằng sắt kiểu Pháp đã bị thay thế bởi những cột gỗ treo đèn lồng đỏ. Và những ngôi nhà — những ngôi nhà bình thường của phố thị — đang có những cánh cửa mới mọc ra từ tường. Cửa gỗ mun, chạm trổ hoa văn mắt xoắn, không có tay nắm.

“Vọng Linh không lan ra,” Long nói, giọng khô khốc. “Nó đang thay thế.”

“Thay thế cái gì?” Bảo hỏi.

“Tất cả.”


2.

Quán cà phê dần trở thành ốc đảo cuối cùng của thế giới cũ. Những bức tường gạch vẫn giữ nguyên, nhưng qua khe cửa, qua ô kính, thế giới bên ngoài đang biến đổi từng giây. Chủ quán — một người đàn ông trung niên — đứng chết trân sau quầy, tay cầm chiếc điện thoại đã mất sóng từ lâu. Mấy vị khách khác co cụm trong góc, không ai hiểu chuyện gì đang xảy ra.

Mai Anh là người đầu tiên bước hẳn ra ngoài, bất chấp lời can ngăn.

Cô đứng trên vỉa hè — không, thứ dưới chân cô không còn là vỉa hè nữa, mà là đá lát phủ rêu, ẩm ướt dù trời không mưa. Những vũng nước đen vẫn còn đó, nhưng giờ đây chúng không còn là vũng nước nữa — chúng là những cái giếng nhỏ, sâu hun hút, từ dưới đáy vọng lên tiếng nước chảy và tiếng thì thầm của hàng nghìn giọng nói.

“Chị Lan đã cảnh báo tôi,” Mai Anh nói, quay đầu nhìn vào quán, nơi những người bạn vẫn đứng sau lớp kính. “Không phải cảnh báo để tôi ở lại. Mà là cảnh báo rằng cổng sẽ mở.”

“Cổng nào?” Khoa bước ra theo, rồi Hà, Long, Bảo. Cả năm người đứng trên con phố đã trở thành một phần của Vọng Linh. “Chúng ta đã đóng cổng trong rừng rồi mà.”

“Không phải cánh cổng đó.” Giọng nói không phát ra từ bất kỳ ai trong nhóm.

Tất cả đồng loạt quay về phía cuối con hẻm.

Bà lão Diệu — Người Gác Cổng — đang đứng đó, tay vẫn cầm chiếc áo đang vá dở, kim chỉ vẫn xuyên qua lớp vải như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Bà đứng trên đá lát của Vọng Linh, dưới ánh đèn lồng đỏ, và nụ cười của bà vẫn là nụ cười mà không ai biết nên tin hay sợ.

“Có một cánh cổng khác,” bà nói, chậm rãi bước tới. “Cánh cổng không nằm trong rừng. Nó nằm trong tim mỗi người. Các cháu đã đốt những sợi chỉ — đúng. Nhưng làm thế chỉ khóa được lối vào từ bên ngoài. Còn lối vào từ bên trong…” Bà ngước nhìn những ngôi nhà đang mọc lên từ lòng đất. “Nó đã mở từ lúc các cháu quay về. Những khao khát của các cháu đã gọi nó đến.”

“Vậy làm sao đóng lại?” Long hỏi, bàn tay siết chặt cuốn sổ đen.

Bà lão nhìn cậu, đôi mắt già nua ánh lên một tia sáng kỳ lạ. “Không thể đóng từ bên ngoài. Cánh cổng trong tim chỉ có thể đóng từ bên trong. Các cháu phải quay vào.”

Im lặng.

Rồi Bảo cười, một tiếng cười ngắn, không có chút hài hước nào. “Quay vào Vọng Linh? Lần nữa? Sau tất cả những gì tụi cháu vừa trải qua để thoát ra?”

“Lần trước các cháu vào để tìm đường thoát,” bà lão nói. “Lần này, các cháu vào để tìm cách đóng lại những gì mình đã mở. Không giống nhau.”

“Có lối vào không?” Khoa hỏi. Giọng cậu bình tĩnh hơn cậu tưởng. Có lẽ vì một phần trong cậu đã biết câu trả lời từ lúc nhìn thấy con phố Tây mọc lên ngoài cửa sổ.

Bà lão chỉ tay về phía cuối con hẻm. Ở đó, nơi trước đây là bức tường gạch của một ngôi nhà cũ, một cánh cổng đá đã hiện ra. Cánh cổng giống hệt cánh cổng họ từng bước qua bảy ngày trước — cao ba mét, đá xám, những đường vân chạm nổi hình mắt xoắn, và dòng chữ quen thuộc khắc sâu vào đá:

Vọng Linh không giết người. Nó chỉ giữ lại những ai chưa sẵn sàng đối mặt với sự thật của chính mình.

“Lần trước các cháu đã đối mặt với sự thật của mình,” bà lão nói. “Và các cháu đã chọn ra đi. Đó là lý do các cháu thoát được. Nhưng lần này, các cháu phải đối mặt với sự thật của Vọng Linh — sự thật về chính nó là gì, và tại sao nó tồn tại.”

“Bà biết không?” Hà hỏi thẳng.

Bà lão mỉm cười. “Ta là người gác cổng, cháu ạ. Ta biết mọi thứ. Nhưng biết và kể là hai việc khác nhau. Có những điều chỉ có thể hiểu khi tự mình nhìn thấy.”


3.

Họ đứng trước cánh cổng đá lần thứ hai trong đời. Nhưng lần này, mọi thứ đã khác.

Không còn sự tò mò háo hức của chuyến đi đầu tiên. Không còn những lời cược dại dột, những tiếng cười đùa trên con đường đất đỏ. Chỉ còn năm con người với những vết thương chưa lành — vết bầm ở mắt cá chân của Khoa, bàn tay xám ngoét của Bảo, vết hằn trên cổ tay của Hà, đôi mắt vừa khóc cạn nước của Long, và trái tim vừa học được cách tha thứ của Mai Anh.

“Chúng ta không phải vào cùng nhau,” Khoa nói, quay nhìn từng người. “Lần này, ai không muốn vào có thể ở lại. Không ai ép buộc ai.”

“Ở lại đâu?” Bảo hỏi, chỉ tay ra xung quanh. “Ở lại đây à? Giữa thành phố đang biến thành địa ngục này? Tao thà vào trong đó còn hơn.”

“Tao vào,” Mai Anh nói. Không do dự. “Tao đã nói chuyện với chị Lan. Tao không còn gì phải sợ nữa.”

“Tao cũng vào,” Hà nói, mắt nhìn thẳng vào bóng tối sau cánh cổng. “Nhưng lần này, tao sẽ không để ai bị bỏ lại phía sau.”

Long không nói gì. Cậu chỉ mở cuốn sổ đen, lật đến trang cuối cùng — trang giấy trắng duy nhất còn lại — và viết vội một dòng chữ. Rồi cậu gấp sổ lại, nhét vào túi áo, và gật đầu.

Chỉ còn Khoa.

Cậu đứng trước cánh cổng, bàn tay chạm vào đá lạnh. Những đường vân dưới tay cậu dường như chuyển động — những con mắt xoắn đang mở ra, nhìn cậu, chờ đợi. Cậu nghĩ về người đàn ông trong ngôi nhà có đèn vàng. Nghĩ về giọng nói đã gọi cậu là “con”. Nghĩ về chén trà không có bóng trong gương nước.

Lần trước, cậu vào Vọng Linh với hy vọng tìm thấy cha. Lần này, cậu vào với hy vọng không còn ai phải mất cha thêm lần nữa.

“Vào thôi,” cậu nói.

Và cánh cổng mở ra.


4.

Bên trong không phải là con phố Tây quen thuộc.

Họ bước vào một quảng trường lớn — nơi mà lần trước không hề tồn tại. Mặt đất lát đá trắng, nứt nẻ, cỏ dại mọc đầy các khe nứt. Những ngôi nhà bao quanh quảng trường đều quay mặt vào trong, cửa đóng kín, đèn tắt hết. Và ở trung tâm quảng trường, một cây cổ thụ khổng lồ vươn lên — nhưng cây đã chết từ lâu. Cành khô, lá không còn, thân cây xám ngoét như màu tro. Từ những cành khô, hàng trăm sợi chỉ đỏ buông thõng xuống, đung đưa trong gió không có hướng.

“Đây không phải là Vọng Linh mà chúng ta từng thấy,” Hà nói, mắt đảo quanh. “Đây là một phần khác.”

“Trung tâm,” Long thì thầm. “Chúng ta đang ở trung tâm của Vọng Linh.”

“Làm sao mày biết?”

Long chỉ tay về phía gốc cây. Ở đó, dưới những sợi chỉ đỏ lủng lẳng, một tấm bia đá nhỏ cắm nghiêng trên mặt đất. Trên tấm bia, dòng chữ được khắc bằng thứ không phải mực:

Nơi những sợi chỉ bắt đầu. Nơi những cánh cửa được mở.

Và phía dưới, một dòng nhỏ hơn:

Trấn thủ sẽ phán xét.

“Quan Trấn Thủ,” Khoa nói. “Hắn ở đây.”

Ngay khi cái tên vừa được thốt ra, không khí trong quảng trường thay đổi. Những sợi chỉ đỏ trên cành cây đồng loạt rung lên, không phải vì gió — mà như thể có một bàn tay vô hình vừa lướt qua chúng. Và từ phía sau thân cây chết, một bóng người bước ra.

Quan phục cũ, mũ quan đen, gương mặt ẩn trong bóng râm của vành mũ. Hắn không đi — hắn trượt trên mặt đất, không tiếng động, không dấu chân. Và khi hắn dừng lại cách nhóm bạn chừng mười mét, hắn ngẩng mặt lên.

Dưới vành mũ, không có khuôn mặt.

Chỉ có một khoảng trống đen ngòm — nhưng khoảng trống đó đang nhìn họ. Họ cảm nhận được điều đó rõ ràng như cảm nhận hơi lạnh từ một cánh cửa mở toang giữa mùa đông.

“Các ngươi đã trở về,” Quan Trấn Thủ nói. Giọng hắn không phát ra từ miệng — vì hắn không có miệng. Nó vang lên từ mọi hướng cùng lúc, như tiếng đá nghiến vào đá. “Ta biết các ngươi sẽ quay lại. Những ai mang chỉ đều quay lại. Sớm hay muộn.”

“Chúng tôi không quay lại để ở,” Khoa nói, bước lên trước. “Chúng tôi quay lại để đóng những gì đã mở.”

Quan Trấn Thủ im lặng một lúc. Rồi khoảng trống trên mặt hắn — thứ đáng lẽ là khuôn mặt — chuyển động, như một vòng xoáy nước đen. Đó có lẽ là cách hắn cười.

“Đóng? Các ngươi không thể đóng những gì các ngươi đã mở. Các ngươi chỉ có thể đổi nó lấy thứ khác.”

“Đổi bằng gì?”

“Mỗi cánh cửa mở ra từ một khao khát. Mỗi khao khát cần một lời từ bỏ để đóng lại. Các ngươi đã mang Vọng Linh ra thế giới bên ngoài bằng những điều các ngươi khao khát nhất — bây giờ, muốn đóng nó lại, các ngươi phải từ bỏ chính những điều đó.”

Hắn giơ tay lên. Từ những sợi chỉ đỏ trên cây, năm sợi tự động tuột xuống, bay lơ lửng trong không trung trước mặt hắn.

“Trần Minh Khoa — khao khát có cha.” Một sợi chỉ rực sáng.

“Lê Thu Hà — khao khát được tin tưởng.” Sợi thứ hai sáng lên.

“Nguyễn Quốc Bảo — khao khát được công nhận.”

“Phạm Mai Anh — khao khát được nói lời xin lỗi.”

“Võ Thanh Long — khao khát có người đợi mình.”

Năm sợi chỉ đỏ lơ lửng, sáng như năm sợi dây tóc mặt trời. Và Quan Trấn Thủ hạ tay xuống.

“Từ bỏ chúng. Và các cánh cửa sẽ đóng lại. Nhưng nhớ kỹ — từ bỏ ở đây không phải là nói ‘tôi từ bỏ’. Nó là quên đi. Mãi mãi. Các ngươi sẽ không bao giờ còn khao khát những điều đó nữa. Không bao giờ còn nhớ mình đã từng khao khát chúng.”

Khoa nhìn sợi chỉ của mình. Khao khát có cha. Cả cuộc đời cậu, từ lúc ba tuổi, đã được xây dựng quanh khoảng trống mà cha để lại. Cậu học giỏi để mẹ tự hào, nhưng cũng để lấp đầy khoảng trống đó. Cậu làm trưởng nhóm, lên kế hoạch, kiểm soát mọi thứ — tất cả đều bắt nguồn từ nỗi sợ bị bỏ rơi, từ khao khát có một người cha để nương tựa. Nếu từ bỏ nó… cậu sẽ là ai?

“Và nếu chúng tôi không từ bỏ?” Bảo hỏi, giọng thách thức.

“Thì Vọng Linh tiếp tục mọc lên. Từng giờ. Từng ngày. Cho đến khi không còn ranh giới nào giữa hai thế giới nữa. Người sống và người chết sẽ đi chung một con phố. Và các ngươi — cùng tất cả những ai các ngươi yêu thương — sẽ vĩnh viễn không phân biệt được đâu là thực, đâu là ký ức.”


5.

Im lặng kéo dài.

Rồi Long bước lên. Cậu nhìn sợi chỉ của mình — sợi chỉ đại diện cho khao khát có người đợi mình. Cậu bé mồ côi mẹ từ năm tám tuổi, đứa trẻ luôn là người thừa trong mọi cuộc vui, kẻ luôn đứng ngoài cửa sổ nhìn vào những gia đình khác quây quần bên mâm cơm. Cả cuộc đời cậu là một chuỗi những lần chờ đợi không ai đến. Và chính khao khát có người đợi mình đã trở thành động lực để cậu đọc hết mọi cuốn sách, tìm kiếm mọi câu trả lời — hy vọng rằng một ngày nào đó, tri thức của cậu sẽ khiến ai đó cần đến cậu.

“Tao sẽ quên,” Long nói, giọng nhỏ nhưng rõ ràng. “Tao sẽ quên chuyện mẹ tao bỏ đi. Tao sẽ quên những đêm ngồi một mình đợi bà về. Tao sẽ quên cảm giác không ai cần tao.”

“Long—” Bảo bắt đầu.

“Nhưng tao sẽ không quên những gì chúng ta đã làm cùng nhau.” Long quay nhìn Bảo, rồi từng người một. “Vì đó không phải là khao khát. Đó là thực tế. Chúng ta thực sự đã ở bên nhau. Điều đó không cần khao khát.”

Quan Trấn Thủ nghiêng đầu. “Thú vị. Đứa trẻ nhỏ nhất lại hiểu rõ nhất bản chất của lời từ bỏ.”

Long đưa tay nắm lấy sợi chỉ của mình. Ngay khi ngón tay chạm vào, sợi chỉ bùng cháy — không phải lửa đen lạnh như lần trước, mà là lửa vàng ấm, như ánh nến trong đêm. Và Long nhắm mắt lại.

Khi cậu mở mắt ra, cậu vẫn nhớ mọi thứ — những con phố lát đá, cuốn sổ đen, tiếng còi trẻ con trong rừng, bàn tay Bảo đưa ra trên con phố không số. Nhưng có một khoảng trống trong lồng ngực cậu, nơi trước đây luôn có một nỗi đau âm ỉ. Nó đã biến mất. Cậu không còn cảm thấy cần ai đó đợi mình nữa — vì cậu biết, ngay lúc này đây, bốn người đứng quanh cậu đều đang đợi cậu. Không phải như một khao khát, mà như một sự thật.

Một sợi chỉ trên cây cổ thụ vụt tắt. Và từ đâu đó xa xa, tiếng chuông đồng ngừng ngân.


6.

Bảo là người tiếp theo.

Cậu nhìn bàn tay phải của mình — vết thương xám ngoét giờ đã lan đến khuỷu tay. Cả cánh tay lạnh ngắt, không còn cảm giác. Cậu biết nếu không làm gì đó, cậu sẽ mất nó hoàn toàn — không phải mất về thể xác, mà mất về tinh thần, như cách cậu đã dần đánh mất niềm tin vào chính mình suốt những năm qua.

“Tao đã luôn muốn ba tao tự hào,” Bảo nói, giọng khàn đi. “Muốn ổng nhìn tao và nói: ‘Con giỏi lắm.’ Nhưng ổng chưa bao giờ nói câu đó. Và tao đã dành cả đời để cố gắng, để rồi lần nào cũng thất bại, và lần nào cũng nghĩ mình là đồ vô dụng.”

Cậu nắm lấy sợi chỉ.

“Tao từ bỏ. Tao từ bỏ việc cần ba tao công nhận tao. Tao tự công nhận tao.”

Lửa vàng bùng lên. Và khi nó tắt, bàn tay Bảo bắt đầu ấm trở lại. Màu xám rút đi như thủy triều rút khỏi bờ cát, để lại lớp da hồng hào, lành lặn. Lần đầu tiên trong nhiều ngày, cậu cảm thấy máu chảy trong bàn tay phải của mình.

Cậu nắm chặt nó lại, rồi mở ra. Những ngón tay run rẩy — nhưng là run vì xúc động, không phải vì sợ.


7.

Mai Anh bước lên.

Cô không nhìn sợi chỉ của mình. Cô nhìn thẳng vào khoảng trống đen ngòm của Quan Trấn Thủ.

“Tao đã muốn nói lời xin lỗi với chị Lan suốt bảy năm,” cô nói. “Xin lỗi vì đã không ở bên chị những ngày cuối. Xin lỗi vì đã giận chị vì chị chết. Xin lỗi vì đã nghĩ chị bỏ tao lại một mình.”

Cô nắm lấy sợi chỉ, nhưng không đốt nó ngay.

“Nhưng tối nay, tao đã nghe chị nói lời xin lỗi trước. Và tao nhận ra — tao không cần phải xin lỗi chị. Tao chỉ cần tha thứ cho chính mình. Vì đã làm hết sức. Vì đã yêu chị theo cách duy nhất tao biết.”

Lửa vàng bùng lên, ấm hơn tất cả những lần trước.


8.

Hà nhìn sợi chỉ của mình. Khao khát được tin tưởng.

Cả đời cô, không ai tin cô. Khi cô nói mình nhìn thấy bóng đen trong góc phòng, mẹ bảo cô tưởng tượng. Khi cô nói có ai đó gọi tên mình ngoài cửa sổ, bạn bè cười nhạo. Cô đã học cách im lặng, cách giấu đi khả năng của mình, cách sống như một người bình thường trong khi không bao giờ là bình thường.

“Tao muốn mọi người tin tao,” Hà nói. “Nhưng tao nhận ra — tao không cần mọi người. Tao chỉ cần những người quan trọng với tao tin tao. Và họ đã tin rồi. Các cậu đã tin tao, ngay từ đầu, khi tao nói có thứ gì đó đang nhìn chúng ta. Các cậu đã không cười nhạo. Các cậu đã chạy.”

Cô nhìn Khoa. Nhìn cái cách cậu luôn đứng chắn trước cô mỗi khi có nguy hiểm. Nhìn cái cách cậu chưa bao giờ nghi ngờ những gì cô nói.

“Tao không cần khao khát được tin tưởng nữa. Tao đã có nó rồi.”

Lửa vàng bùng lên lần thứ tư.


9.

Chỉ còn Khoa.

Cậu đứng trước sợi chỉ của mình — sợi chỉ cuối cùng còn sáng. Khao khát có cha.

Cả cuộc đời cậu đã được định hình bởi sự vắng mặt của một người đàn ông cậu chỉ biết qua những tấm ảnh đen trắng. Cậu đã tưởng tượng ra cha trong mọi tình huống — khi cậu đạt điểm mười, khi cậu thua trận bóng, khi cậu cần một bàn tay đặt lên vai và nói “không sao đâu con”. Cậu đã xây dựng cả một hình tượng về cha trong đầu, và chính hình tượng đó đã trở thành nhà tù giam giữ cậu suốt mười tám năm.

“Tao không muốn từ bỏ,” Khoa nói, giọng vỡ ra. “Tao không muốn quên. Dù chỉ là khao khát — tao vẫn muốn nhớ rằng mình đã từng có một người cha để khao khát.”

“Vậy thì Vọng Linh sẽ tiếp tục mọc lên,” Quan Trấn Thủ nói. “Và hàng nghìn người ngoài kia sẽ phải sống trong thế giới lẫn lộn giữa người sống và kẻ chết. Cháu có sẵn sàng đánh đổi điều đó để giữ lại nỗi đau của riêng mình không?”

Khoa nhìn xuống sợi chỉ. Rồi nhìn lên những người bạn của mình.

Long — đứa em út vừa từ bỏ nỗi cô đơn cả đời mình.

Bảo — cậu bạn vừa từ bỏ nhu cầu được công nhận để tự công nhận chính mình.

Mai Anh — cô gái vừa học được rằng tha thứ cho bản thân quan trọng hơn lời xin lỗi.

Hà — người vừa nhận ra rằng niềm tin không cần phải khao khát khi nó đã ở đó, lặng lẽ, trong những hành động nhỏ nhất.

Họ đều đã từ bỏ. Họ đều đã mất một phần của chính mình. Nhưng họ vẫn đứng đó, bên cạnh cậu. Không ai bỏ đi.

“Ba tao,” Khoa nói chậm rãi, “đã chọn ở lại Vọng Linh vì muốn mang tao theo. Nhưng ba đã sai. Ba không cần mang tao đi đâu cả. Tao đã luôn mang ba theo mình — trong cách tao sống, trong những gì tao làm, trong những người tao chọn để bảo vệ. Tao không cần khao khát có cha. Tao đã có cha rồi. Theo cách của riêng tao.”

Cậu nắm lấy sợi chỉ.

“Con từ bỏ, ba à. Không phải từ bỏ ba. Chỉ từ bỏ nỗi đau không có ba.”

Lửa vàng bùng lên, lần cuối cùng, sáng rực cả quảng trường.

Và khi lửa tắt, tất cả những sợi chỉ trên cây cổ thụ đồng loạt rơi xuống như một cơn mưa đỏ, phủ kín mặt đất như thảm hoa. Cây cổ thụ — đã chết từ lâu — bắt đầu nứt ra từ thân, và từ trong những khe nứt, những chồi non xanh mướt vươn lên, yếu ớt nhưng kiên cường.

Quan Trấn Thủ đứng lặng. Khoảng trống đen trên mặt hắn dường như đang tan ra, để lộ những đường nét mờ nhạt của một khuôn mặt người — một khuôn mặt già nua, khắc khổ, không còn đáng sợ nữa, chỉ còn mệt mỏi.

“Các ngươi đã làm được,” hắn nói, giọng không còn là tiếng đá nghiến nữa, mà là giọng của một ông già rất đỗi bình thường. “Chưa ai từng làm được điều này. Trong một trăm năm, chưa một ai.”

“Rồi sẽ sao nữa?” Hà hỏi.

“Các cánh cửa sẽ đóng. Vọng Linh sẽ rút về nơi nó thuộc về — trong rừng, trong ký ức, trong những giấc mơ. Nó sẽ không bao giờ biến mất hoàn toàn, vì nó được sinh ra từ chính nỗi đau của con người. Nhưng nó sẽ không còn tràn ra thế giới bên ngoài nữa.”

“Và ông?” Khoa hỏi. “Ông là ai?”

Quan Trấn Thủ im lặng một lúc. Rồi hắn tháo mũ quan ra. Dưới vành mũ, khuôn mặt giờ đã hiện rõ — một ông lão với đôi mắt trũng sâu, gò má cao, và nụ cười buồn của người đã gánh một nhiệm vụ quá lâu.

“Ta là người trấn giữ giao ước,” ông nói. “Năm 1923, ta là tri huyện của vùng này. Khi Vọng Linh bắt đầu… lan ra, ta đã lập một giao ước với nó: ta sẽ ở lại đây, canh giữ những cánh cửa, đổi lấy việc nó không nuốt chửng toàn bộ vùng đất. Một trăm năm, ta đã ngồi đây. Một trăm năm, ta đã thấy không biết bao nhiêu người bước vào, và chỉ vài người bước ra.”

“Vậy là ông không phải ma?” Mai Anh hỏi.

“Ta là người. Một người đã sống quá lâu để hoàn thành lời hứa. Và bây giờ — giao ước đã hoàn thành. Các cháu đã đóng những cánh cửa từ bên trong. Ta được tự do.”

Ông nhìn lên cây cổ thụ đang đâm chồi. Những giọt nước mắt chảy dài trên khuôn mặt già nua.

“Cảm ơn các cháu,” ông nói. “Cảm ơn vì đã cho ta được về với gia đình mình.”

Và ông tan vào không khí, như sương sớm tan dưới nắng mai. Chiếc mũ quan rơi xuống đất, nằm im giữa những sợi chỉ đỏ.


10.

Họ đứng trong quảng trường im lặng, dưới tán cây cổ thụ đang từ từ hồi sinh. Những chồi non xanh mướt vươn lên từ thân cây chết, và từ những cành khô, những nụ hoa trắng nhỏ xíu bắt đầu hé nở.

Từ xa, tiếng chuông đồng điểm lần cuối cùng — không trầm, không nặng, không trong vắt như lần trước. Nó chỉ là tiếng chuông. Bình thường. Như mọi tiếng chuông chùa vẫn vang lên mỗi chiều trên khắp đất nước này.

“Chúng ta nên về thôi,” Bảo nói.

Họ rời quảng trường, bước qua cánh cổng đá lần cuối cùng. Bên ngoài, con hẻm nhỏ dẫn vào quán cà phê đã trở lại bình thường — đèn đường vàng ấm, vỉa hè xi măng quen thuộc, vài chiếc xe máy dựng bên đường. Những vũng nước đen đã biến mất. Những cánh cửa gỗ mun cũng biến mất. Thành phố lại là thành phố.

Chủ quán vẫn đứng sau quầy, mặt còn tái mét. Mấy vị khách đang lục tục gọi điện thoại cho người thân. Cuộc sống, sau tất cả, vẫn tiếp diễn.

Năm người ngồi xuống bàn cũ, lặng lẽ, không ai nói gì trong một lúc lâu.

Rồi Khoa phá vỡ im lặng.

“Chúng ta còn nhớ không?”

Hà đưa tay lên nhìn cổ tay mình. Vết hằn đỏ đã biến mất. Nhưng khi cô nhắm mắt lại, cô vẫn thấy rõ con phố Tây lát đá, những chiếc đèn lồng đỏ, dòng người im lặng kéo về phía hồ. Cô vẫn nhớ.

“Nhớ,” cô nói. “Tất cả.”

“Tao cũng vậy,” Mai Anh nói.

“Tao cũng thế,” Long gật đầu. “Nhưng… khác. Nhẹ hơn.”

“Vì chúng ta đã từ bỏ khao khát,” Bảo nói, xòe bàn tay phải lành lặn ra trước mặt. “Nhưng không từ bỏ ký ức.”

“Vậy là chúng ta vẫn biết chuyện gì đã xảy ra,” Khoa nói. “Chỉ là không còn đau nữa.”

“Ừ,” Hà mỉm cười. Lần đầu tiên trong suốt thời gian họ quen biết nhau, nụ cười của cô không mang theo bóng tối nào. “Không còn đau nữa.”

Ngoài kia, trời bắt đầu mưa. Một cơn mưa nhỏ, trong veo, rửa trôi những vết tích cuối cùng của một đêm dài. Trên vỉa hè, nước mưa chảy thành dòng, và trong dòng nước đó — chỉ có ánh đèn đường phản chiếu. Không còn con phố lát đá nào nữa. Không còn những khuôn mặt dưới mặt nước.

Vọng Linh đã trở về nơi nó thuộc về.

Nhưng những người đã từng ở đó sẽ không bao giờ quên.


— Hết Chương 8 —

Chương 9 (Kết): TRỞ VỀ — Sáu tháng sau, nhóm bạn gặp lại nhau tại quán cà phê cũ. Cả thành phố đã quên mất đêm kỳ lạ đó, nhưng họ thì không. Họ không còn đau, nhưng họ vẫn nhớ. Và khi cậu bé mặc áo dài trắng xuất hiện ở cuối con hẻm, mỉm cười vẫy tay, họ biết rằng — một ngày nào đó, Vọng Linh sẽ lại cần người gác cổng.