Chương 9: Trở về

1.

Sáu tháng sau, Khoa ngồi ở quán cà phê cũ, chỗ ngồi quen thuộc trong góc khuất sau dãy kệ sách, và nhận ra mình không còn giật mình khi nghe tiếng chuông.

Đó là một buổi chiều tháng Mười Hai, nắng Sài Gòn vàng như mật ong, chảy tràn qua ô cửa kính xuống mặt bàn gỗ. Tiếng chuông từ nhà thờ gần đó điểm sáu giờ — những hồi chuông bình thường, ngân nga trong không khí mát lạnh cuối năm — và Khoa vẫn khuấy đều tách cà phê đen, không một cơ bắp nào trên người cậu co thắt lại.

Ngày trước, mỗi tiếng chuông là một cơn hoảng loạn. Bây giờ, nó chỉ là tiếng chuông.

Cánh cửa quán bật mở, chuông gió trên khung leng keng. Hà bước vào, áo khoác jean bạc màu, tóc cắt ngắn hơn trước. Cô không còn nhìn quanh quất như thói quen cũ — không còn đảo mắt vào các góc tối, không còn khựng lại trước những ô cửa sổ trống. Nhưng Khoa biết cô vẫn thấy. Chỉ là bây giờ, những gì cô thấy không còn làm cô sợ nữa.

“Cậu đến sớm,” Hà nói, kéo ghế ngồi xuống.

“Tại muốn giành chỗ ngồi cạnh ổ điện,” Khoa đáp, đẩy thực đơn về phía cô. “Bảo sẽ cần sạc pin. Lúc nào cũng vậy.”

Hà bật cười. Một tiếng cười nhỏ, nhưng chân thật — không còn là thứ âm thanh lịch sự che giấu nỗi buồn như trước kia.


2.

Bảo đến tiếp theo, mang theo một cái hộp các-tông to tướng.

“Quà Giáng Sinh sớm,” cậu thông báo, đặt hộp lên bàn với tiếng kêu lộc cộc của kim loại va chạm. “Đèn pin tự chế. Chống nước, chống sốc, pin dùng được mười hai tiếng liên tục. Hàm lượng quang thông gấp ba lần mấy cái đèn tụi mình dùng hồi đó.”

“Mày vẫn còn nghĩ đến chuyện đó?” Khoa hỏi.

Bảo nhún vai, nhưng mắt cậu nghiêm túc. “Tao không nghĩ đến chuyện đó. Tao chuẩn bị cho chuyện có thể xảy ra.”

Cậu ngồi xuống, rút điện thoại ra. Trên màn hình khóa là ảnh chụp một bảng mạch phức tạp. Nhưng khi mở khóa, hình nền là tấm ảnh năm người họ chụp chung hồi tháng Tám — dưới gốc cây xoài trước nhà Long, tất cả đều cười, không ai nhìn ra máy ảnh. Đó là ngày họ quyết định rằng mình vẫn ổn.

Ba tháng đầu sau đêm Vọng Linh lan ra thành phố, không ai trong số họ ngủ được trọn một đêm. Họ thay phiên nhau thức, nhắn tin lúc ba giờ sáng, kiểm tra những vũng nước trên đường, nhìn chằm chằm vào các bức tường trong nhà để chắc rằng không có cánh cửa nào mọc lên. Nhưng dần dần, họ học cách sống chung với ký ức — như cách người ta học sống chung với một vết sẹo lớn. Nó không biến mất, nhưng nó không còn đau mỗi khi chạm vào.

“Sao Long chưa tới?” Bảo hỏi, liếc đồng hồ.

“Cu cậu đang ở thư viện,” Hà nói. “Bảo tìm được tài liệu mới, phải chép gấp.”

“Tài liệu gì nữa? Tưởng mọi thứ về Vọng Linh đều đã bị đốt hoặc phong ấn rồi?”

“Không phải về Vọng Linh. Về các loài bướm đêm.” Hà nhấp một ngụm nước. “Dạo này Long chuyển sang nghiên cứu côn trùng học. Cậu ấy bảo đọc về ma quá nhiều rồi, cần thứ gì đó… sống một chút.”

Khoa mỉm cười. Long của sáu tháng trước sẽ không bao giờ rời mắt khỏi những trang sách về thế giới bên kia. Nhưng Long của bây giờ đã học được rằng thế giới bên này cũng có vô số điều đáng để khám phá — và cậu không cần phải làm điều đó một mình.


3.

Mai Anh đến sau cùng, mang theo một bọc nem nướng còn nóng hổi.

“Đền bù cho việc đến muộn,” cô tuyên bố, quẳng bọc nem xuống giữa bàn. “Vừa phải ghé nhà lấy đồ. Mẹ tao gửi quà cho cả nhóm.”

“Quà gì?” Bảo tò mò.

“Bánh thuẫn. Mẹ tao nói hồi Tết năm ngoái thấy mấy đứa gầy quá, giờ phải tẩm bổ.”

Không ai trong nhóm từng gặp mẹ Mai Anh trước chuyến đi Vọng Linh. Nhưng sau khi trở về, Mai Anh bắt đầu mời các bạn về nhà thường xuyên hơn — như một cách lấp đầy khoảng trống mà chị Lan để lại, không phải bằng nỗi buồn, mà bằng sự kết nối mới.

Cô mở điện thoại, lướt qua màn hình. Hình nền của cô là một bức ảnh chụp chung với chị Lan — nhưng không phải ảnh cũ, mà là một bức vẽ do chính cô vẽ lại từ trí nhớ. Chị Lan lúc hai mươi tuổi, tóc dài, mắt mở, cười tươi. Phía dưới bức vẽ, một dòng chữ tay: “Chị đã ở đây. Chị đã sống. Vậy là đủ.”

“Long đâu?” Mai Anh hỏi, vừa bóc nem vừa nhìn quanh.

“Đang tới. Mày biết nó mà, lúc nào cũng kẹt trong đống sách.”

Ngay lúc đó, cửa quán bật mở. Long bước vào, thở hổn hển, kẹp dưới nách một cuốn sách dày cộp bìa xanh rêu.

“Tao xin lỗi! Thư viện đóng cửa muộn, rồi xe buýt kẹt…”

“Xe buýt?” Bảo nhướn mày. “Mày đi xe buýt á? Mày ghét xe buýt mà?”

“Ừ thì…” Long ngồi xuống, cố giấu khuôn mặt đỏ bừng. “…có người chỉ đường cho tao.”

“Có người?”

“Một bạn cùng lớp. Bạn ấy cũng thích nghiên cứu côn trùng. Bạn ấy bảo biết đường tắt.”

Cả bàn im lặng một giây. Rồi Bảo huýt sáo. Khoa mỉm cười. Hà che miệng. Mai Anh đập bàn.

“Ê ê, em út có bạn gái rồi!”

“Không phải bạn gái!” Long phản đối, mặt càng đỏ hơn. “Chỉ là bạn cùng lớp thôi!”

“Ừ, bạn cùng lớp,” Bảo gật đầu, vẻ mặt đầy ẩn ý. “Như tao với mày hồi trước. Cũng là bạn cùng lớp.”

“Im đi!”

Tiếng cười vang lên trong góc quán. Mấy vị khách khác quay lại nhìn, rồi cũng mỉm cười theo — thứ tiếng cười của những người trẻ tuổi, vô tư, dường như không mang theo gánh nặng nào. Và họ đúng. Họ không còn mang gánh nặng nào nữa.


4.

Một tiếng sau, khi nem đã hết, cà phê đã cạn, và trời bên ngoài đã tối hẳn, câu chuyện chuyển sang những điều nghiêm túc hơn.

“Báo chí đưa tin mấy tháng nay yên ắng hẳn,” Long nói, mở cuốn sổ đen đã dày thêm vài chục trang kể từ lần cuối cùng họ nhìn thấy nó. “Vụ ‘ảo giác tập thể’ hồi tháng Sáu vẫn chưa có lời giải thích chính thức. Nhưng cũng không ai nhắc đến nữa.”

“Người ta quên nhanh thật,” Mai Anh nói, giọng pha chút ngạc nhiên và chút gì đó giống như nhẹ nhõm.

“Không phải quên,” Hà lắc đầu. “Là họ chọn không nhớ. Có những thứ não bộ tự động chặn lại để bảo vệ chính nó. Họ chỉ thấy một đêm thành phố có chút kỳ lạ. Mất điện. Động đất nhẹ. Ảo giác quang học hàng loạt. Những lời giải thích đó đủ để họ yên tâm.”

“Nhưng tụi mình thì không,” Khoa nói. “Tụi mình biết sự thật.”

Im lặng một lúc. Rồi Bảo lên tiếng.

“Mấy tháng nay tao vẫn theo dõi dữ liệu địa chấn. Khu rừng nơi có Vọng Linh — không có thêm rung chấn nào. Nhưng…” Cậu ngập ngừng. “…có một điểm bất thường.”

“Cái gì?”

“Nhiệt độ. Ở chính giữa khu rừng, nơi đáng lẽ chỉ là cây cối và bụi rậm, luôn có một vùng nhỏ ấm hơn xung quanh khoảng hai độ. Quanh năm. Cả mùa mưa lẫn mùa khô. Như thể có thứ gì đó vẫn đang tỏa nhiệt từ dưới lòng đất.”

“Hay là hoạt động núi lửa?” Long hỏi.

“Không. Nhiệt độ quá ổn định cho núi lửa. Nó giống như… thân nhiệt. Như một cơ thể sống.”

Họ trao đổi ánh mắt. Không ai nói ra, nhưng tất cả đều đang nghĩ đến cùng một thứ: cây cổ thụ đâm chồi trong quảng trường trung tâm. Những chồi non xanh mướt vươn lên từ thân cây chết. Sự sống trở lại sau một trăm năm.

“Vọng Linh không chết,” Hà nói khẽ. “Nó chỉ ngủ.”


5.

Đêm đã buông hẳn. Quán cà phê sắp đóng cửa. Những vị khách cuối cùng lục tục đứng dậy, trả tiền, bước ra ngoài. Chủ quán — ông chú trung niên vẫn pha cà phê bằng phin vợt — đã quen mặt năm đứa trẻ từ hồi tháng Tám. Ông không bao giờ hỏi về cái đêm kỳ lạ mà ông cũng đã chứng kiến. Có lẽ ông cũng nằm trong số những người “chọn không nhớ”.

“Năm đứa ở lại lâu quá,” ông nói, giọng không hề trách móc. “Có cần chú pha thêm trà không?”

“Trà gừng,” Khoa buột miệng. Rồi cậu dừng lại, nhận ra mình vừa nói gì. “À không… cà phê cũng được ạ.”

Hà nhìn cậu. Khoa lắc đầu: “Không sao. Chỉ là thói quen cũ.”

Nhưng Hà biết đó không chỉ là thói quen. Mùi trà gừng và đinh hương vẫn thỉnh thoảng thoảng qua trong những giấc mơ của cô — không còn đáng sợ nữa, chỉ là một lời nhắc nhở rằng có những cánh cửa đã từng mở ra, và có những cánh cửa đã đóng lại.

Họ tính tiền, đứng dậy. Khi bước ra khỏi quán, gió đêm tháng Mười Hai thổi qua con hẻm, lạnh và khô, mang theo mùi khói bếp từ đâu đó xa xa.

Và đó là khi Long nhìn thấy nó.

Ở cuối con hẻm, nơi ánh đèn đường không chiếu tới, một bóng người nhỏ thó đứng im lặng. Áo dài trắng kiểu cũ. Tay buông thõng. Và khi ánh trăng trên cao vén mây chiếu xuống, họ nhìn thấy rõ — Thiếu Niên Áo Trắng.

Nó vẫn vậy. Không già đi. Không thay đổi. Vẫn là đứa trẻ mười tuổi đã từng vẫy tay từ những con hẻm trong lòng Vọng Linh.

Nhưng lần này, nó không vẫy. Nó chỉ đứng đó, tay cầm chiếc đèn lồng giấy — ngọn lửa bên trong đã tắt từ lâu, nhưng chiếc đèn vẫn phát ra một thứ ánh sáng mờ nhạt, như ánh sao bị bọc trong sương.

“Tụi mày thấy không?” Long thì thầm.

“Thấy,” Khoa nói.

“Rõ,” Bảo gật đầu.

“Ừ,” Mai Anh đáp.

Hà không nói gì. Cô chỉ bước lên một bước, đối diện trực tiếp với Thiếu Niên Áo Trắng — điều mà sáu tháng trước cô sẽ không bao giờ dám làm.

“Mày muốn gì?” cô hỏi thẳng.

Thiếu Niên Áo Trắng nghiêng đầu, như một đứa trẻ đang cân nhắc xem có nên tiết lộ bí mật không. Rồi nó mở miệng. Lần đầu tiên, họ nghe thấy giọng nói của nó — không phải giọng trẻ con, cũng không phải giọng người lớn, mà là giọng của một thứ đã tồn tại rất lâu, rất lâu, lâu đến mức khái niệm tuổi tác không còn ý nghĩa.

“Các anh chị đã làm được điều mà chưa ai làm được trong một trăm năm. Các anh chị đã đóng những cánh cửa. Các anh chị đã giải phóng Quan Trấn Thủ. Vọng Linh… biết ơn.”

“Biết ơn?” Bảo nhíu mày. “Tưởng Vọng Linh muốn giữ tất cả mọi người ở lại?”

“Vọng Linh không muốn gì cả. Nó chỉ là một nơi chốn. Nó phản chiếu những gì con người mang vào. Các anh chị mang vào khao khát — nó cho các anh chị cơ hội đối mặt với chúng. Một số người không thể đối mặt. Họ ở lại.”

“Và những người như tụi tao?” Khoa hỏi.

“Các anh chị đã đối mặt. Các anh chị đã từ bỏ những gì cần từ bỏ, nhưng vẫn giữ lại những gì quan trọng nhất. Điều đó —” Thiếu Niên Áo Trắng ngừng một giây, như thể đang tìm từ chính xác “— rất hiếm.”

Nó bước tới gần hơn. Ánh sáng từ chiếc đèn lồng không lửa hắt lên khuôn mặt nó, và lần đầu tiên họ nhìn thấy rõ — không phải một đứa trẻ bình thường. Đôi mắt nó là hai hốc sâu, trong veo, như thể phía sau chúng là cả một bầu trời đầy sao đang cháy.

“Một ngày nào đó, Vọng Linh sẽ lại có những cánh cửa mới. Sẽ lại có những người cần đối mặt với sự thật của chính mình. Và khi đó, Vọng Linh sẽ cần… một người gác cổng.”

Im lặng bao trùm con hẻm.

“Là ai?” Mai Anh hỏi, giọng cảnh giác.

Thiếu Niên Áo Trắng mỉm cười. Nụ cười của nó không đáng sợ — chỉ buồn. Rất buồn.

“Không phải bây giờ. Không phải hôm nay. Có thể là mười năm nữa, hai mươi năm nữa, hoặc lâu hơn. Nhưng khi thời khắc đến, người đó sẽ biết. Và người đó sẽ không cần phải một mình gánh vác.”

Nó nhìn xuống chiếc đèn lồng trong tay. Ngọn lửa tắt ngúm bỗng bùng lên — một ngọn lửa vàng ấm, giống hệt ngọn lửa đã đốt cháy năm sợi chỉ đỏ trong quảng trường. Rồi nó đưa chiếc đèn về phía trước.

“Giữ lấy. Để khi cần, các anh chị sẽ tìm được đường.”

Không ai di chuyển.

Rồi Long bước lên. Cậu em út mười lăm tuổi, người đã học được rằng sự tò mò đôi khi dẫn đến tai họa, nhưng cũng chính sự tò mò đó đã cứu mạng tất cả bọn họ. Cậu đưa tay ra, và Thiếu Niên Áo Trắng đặt chiếc đèn lồng vào tay cậu.

Nó nhẹ bẫng. Như làm bằng giấy và tre, nhưng tỏa ra một hơi ấm dễ chịu.

“Khi ngọn lửa này cháy trở lại,” Thiếu Niên Áo Trắng nói, “Vọng Linh sẽ gọi. Và khi đó…”

“…bọn tao sẽ trở về,” Khoa nói, không phải câu hỏi.

Thiếu Niên Áo Trắng lùi lại, bóng nó nhòe dần vào màn đêm. “Tạm biệt. Cảm ơn vì đã giải phóng ông ấy. Ông ấy là người tốt. Ông ấy đã chờ đợi rất lâu.”

“Khoan đã,” Hà gọi theo. “Mày là ai? Thực sự là ai?”

Nhưng Thiếu Niên Áo Trắng đã tan vào bóng tối. Chỉ còn giọng nói của nó vọng lại, như tiếng gió lùa qua khe cửa:

“Ta là đứa trẻ đầu tiên được sinh ra ở Vọng Linh, năm 1923. Ta chưa từng có tên. Nhưng bà lão Diệu gọi ta là… Hy Vọng.”


6.

Năm người đứng trong con hẻm vắng. Trên tay Long, chiếc đèn lồng giấy tỏa ra thứ ánh sáng vàng dịu như nắng sớm.

“Vậy là chưa kết thúc,” Bảo nói.

“Không,” Khoa lắc đầu. “Có lẽ những chuyện như thế này không bao giờ thực sự kết thúc. Chúng chỉ tạm nghỉ.”

“Nhưng lần tới,” Mai Anh nói, “chúng ta sẽ không phải chạy trốn nữa.”

“Lần tới,” Hà mỉm cười, “chúng ta sẽ biết đường.”

Long cúi xuống, ngắm chiếc đèn lồng trong tay. Bên trong lớp giấy mỏng, ngọn lửa vàng cháy đều đặn, dù không có dầu, không có tim đèn. Cậu nhớ đến dòng chữ cuối cùng trong cuốn sổ đen mà cậu đã viết vào đêm trước khi vào lại Vọng Linh — dòng chữ mà cậu chưa từng cho ai đọc:

“Có những thứ chúng ta mang theo suốt đời. Không phải là gánh nặng. Là la bàn.”

“Ê,” Bảo đột ngột lên tiếng, phá vỡ không khí trầm lắng. “Có ai thấy con mèo đen đâu không?”

Cả nhóm sực nhớ. Con mèo đen xuất hiện xuyên suốt hành trình trong Vọng Linh — từ lúc họ bước qua cổng thành, đến khi họ chạy trốn khỏi dòng người ở bờ hồ. Nó không thuộc về ai, không sợ bất cứ thứ gì. Và kể từ khi họ trở về, không ai còn nhìn thấy nó.

“Chắc nó vẫn ở trong đó,” Long nói. “Dù sao thì, nó cũng là một phần của Vọng Linh mà.”

“Vậy là tụi mình vẫn còn bạn ở bên trong,” Mai Anh nói. “Một con mèo đen. Một bà lão vá áo. Một thằng bé cầm đèn lồng. Cũng không đến nỗi tệ.”

“Và một Quan Trấn Thủ vừa được về với gia đình,” Hà bổ sung.

Họ nhìn nhau. Rồi cùng bật cười — thứ tiếng cười của những người đã trải qua địa ngục và trở về, không phải với vết thương, mà với sự khôn ngoan.


7.

Trên đường về, Khoa chở Hà qua những con phố quen thuộc. Sài Gòn về đêm lấp lánh ánh đèn — đèn đường, đèn xe, đèn từ những ngôi nhà cao tầng, đèn từ những quán ăn vỉa hè. Một thành phố của người sống, ồn ào, náo nhiệt, và rất thật.

“Cậu có nghĩ một ngày nào đó tụi mình sẽ quên không?” Hà hỏi, giọng cô nhỏ đi trong tiếng gió.

“Tao không biết,” Khoa đáp. “Nhưng dù có quên, thì cảm giác vẫn còn. Như cách cậu vẫn nhớ ấm áp của một cái ôm dù không nhớ ai đã ôm cậu.”

Hà tựa cằm lên vai cậu, im lặng. Sợi chỉ đỏ không còn trên cổ tay cô nữa — nhưng cô không cần nó để nhớ rằng mình đã từng được tin tưởng. Cô không cần bất cứ thứ gì để nhớ điều đó.

Ở một con đường khác, Bảo chạy xe một mình. Tay phải cậu nắm chặt tay ga — bàn tay lành lặn, ấm áp, và vừa chế tạo thành công mạch đèn pin mới sáng nay. Trên bàn làm việc ở nhà, có một tấm thiệp Giáng Sinh cậu đã viết sẵn cho ba. Nội dung rất ngắn:

“Ba à. Con không cần ba công nhận con nữa. Nhưng con vẫn muốn ba biết — con yêu ba.”

Long ngồi trên xe buýt cuối cùng trong ngày, cạnh cô bạn cùng lớp tên là My — người thích nghiên cứu côn trùng và không hề cười nhạo khi cậu kể về những truyền thuyết dân gian. Cô ấy lắng nghe. Cô ấy hỏi lại. Và Long nhận ra rằng, lần đầu tiên trong đời, có ai đó thực sự tò mò về những điều cậu nói — không phải vì thương hại, mà vì hứng thú thực sự.

Còn Mai Anh, cô về đến nhà lúc gần mười giờ. Mẹ cô đã ngủ, nhưng để lại phần cơm tối trên bàn và một mảnh giấy nhỏ: “Nem ngon không con?”

Cô cầm mảnh giấy, mỉm cười. Rồi cô nhìn lên bàn thờ — nơi di ảnh chị Lan vẫn ở đó, trẻ trung, xinh đẹp, đôi mắt mở to nhìn về phía trước. Mai Anh thắp một nén nhang, cắm vào bát hương, và thì thầm:

“Chị đợi em nhé. Nhưng đợi lâu một chút. Em còn nhiều việc phải làm.”

Nhang cháy đỏ. Khói bay thẳng lên, không tản ra.


8.

Đêm đó, cả năm người đều mơ cùng một giấc mơ.

Họ đứng trong quảng trường trung tâm của Vọng Linh, dưới tán cây cổ thụ giờ đã sum suê xanh thẫm. Những sợi chỉ đỏ không còn lủng lẳng trên cành — thay vào đó là những chiếc đèn lồng giấy, hàng trăm chiếc, đủ màu sắc, thắp sáng rực rỡ như hội hoa đăng.

Bà lão Diệu ngồi dưới gốc cây, tay vẫn vá áo, nhưng lần này bà vá bằng chỉ vàng óng ánh.

“Về rồi à,” bà nói, không ngước lên. “Ngồi xuống đi. Trà mới pha.”

Họ ngồi xuống quanh bà, trên những tảng đá ấm. Trà gừng và đinh hương tỏa hương thơm nồng, nhưng không còn làm họ sợ nữa.

“Bà ơi,” Hà hỏi, “chúng cháu sẽ trở thành người gác cổng ạ?”

“Không,” bà lão lắc đầu. “Các cháu đã là người gác cổng rồi. Mỗi người các cháu đều đang canh giữ một cánh cửa — trong tim mình. Miễn là các cháu còn nhớ cách đối mặt với sự thật, những cánh cửa đó sẽ không bao giờ mở lung tung được nữa.”

“Nhưng Thiếu Niên Áo Trắng nói…”

“Thằng bé đó lúc nào cũng thích nói những điều bí ẩn. Nó học từ ta đấy.” Bà lão cười, nếp nhăn hằn sâu trên khóe mắt. “Nó nói đúng. Một ngày nào đó, Vọng Linh sẽ cần người gác cổng mới. Nhưng đó không phải là gánh nặng. Đó là một lời mời. Và lời mời đó, các cháu có thể chấp nhận hoặc từ chối.”

“Ai sẽ là người được mời?” Long hỏi.

Bà lão nhìn cậu. Rồi nhìn sang Khoa, Hà, Bảo, Mai Anh. Đôi mắt già nua của bà ánh lên một tia sáng kỳ lạ — như thể bà đang nhìn thấy điều gì đó mà họ chưa thấy.

“Có thể là một người trong các cháu. Có thể là tất cả. Có thể là một người chưa từng đến Vọng Linh bao giờ. Điều đó không quan trọng. Quan trọng là — khi lời mời đến, người được mời sẽ không sợ hãi. Vì họ sẽ biết rằng mình không đơn độc.”

Bà đặt kim chỉ xuống, với tay lấy ấm trà.

“Thêm trà không, các cháu?”

Và họ đồng thanh:

“Dạ có.”


9.

Khoa tỉnh dậy lúc sáu giờ sáng, với vị trà gừng vẫn còn đọng trên đầu lưỡi.

Cậu nằm im trên giường, nhìn lên trần nhà trắng toát, và lắng nghe những âm thanh quen thuộc của buổi sáng: tiếng mẹ cậu lục đục trong bếp, tiếng ấm nước sôi, tiếng ti vi phát bản tin thời sự sáng. Mọi thứ vẫn như cũ. Nhưng cũng không còn như cũ nữa.

Cậu với tay lấy điện thoại. Có một tin nhắn trong nhóm chat, gửi lúc năm giờ sáng. Là của Long:

“Tao vừa mơ thấy bà lão. Bà ấy bảo gửi lời chào cả nhóm.”

Rồi Bảo trả lời lúc năm giờ mười: “Tao cũng vậy. Còn thấy con mèo đen nữa. Nó ngồi trên mái nhà, nhìn tao.”

Hà trả lời lúc năm giờ mười lăm: “Cây cổ thụ nở hoa.”

Mai Anh trả lời lúc năm giờ hai mươi: “Hoa màu trắng. Rồi rụng xuống như tuyết.”

Khoa nhắn lại, chỉ một câu ngắn:

“Trà vẫn nóng.”

Và cả nhóm chat đồng loạt thả tim.


10.

Sáu tháng sau, vào một buổi chiều mùa hè, cả năm người lại đứng trước cánh rừng nơi tất cả bắt đầu.

Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi này từ lâu — không phải để vào lại Vọng Linh, mà chỉ để đứng ở ranh giới, nơi con đường đất đỏ dẫn vào rừng sâu, và nhìn.

Khu rừng trông không khác gì lần đầu tiên họ đến. Cây cối um tùm, tiếng chim kêu vọng từ xa, nắng chiều xuyên qua tán lá như những sợi chỉ vàng khâu trời và đất lại với nhau.

Nhưng họ biết có một con đường mòn không có trên bất kỳ bản đồ nào. Và ở cuối con đường đó, có một cánh cổng đá đã đóng lại. Và phía sau cánh cổng, có một thành phố vẫn sống — theo cách của riêng nó.

“Mày có nghĩ nó vẫn ở đó không?” Bảo hỏi.

“Có,” Long nói. “Nó đã ở đó một trăm năm. Sẽ còn lâu hơn thế nữa.”

“Và tụi mình,” Mai Anh nói, “sẽ là những người duy nhất biết nó ở đó.”

“Không hẳn,” Hà lắc đầu. “Ông Năm Hoạt vẫn biết. Và sẽ có những người khác, tình cờ như tụi mình, tìm thấy tấm bản đồ cũ trong một căn gác xép nào đó. Và họ cũng sẽ lên đường.”

“Và họ có vào được không?” Khoa hỏi.

“Nếu họ cần vào,” Hà nói, “thì cổng sẽ mở. Vọng Linh không phân biệt ai. Nó chỉ mở cho những ai thực sự cần đối mặt với chính mình.”

Gió từ trong rừng thổi ra, mang theo mùi lá mục và nhựa cây. Một mùi sạch sẽ, nguyên thủy, không có chút gì của thế giới bên kia.

Nhưng tất cả họ đều nghe thấy — rất khẽ, rất xa, tiếng chuông đồng ngân lên một lần. Chỉ một lần. Như một lời chào.

Khoa mỉm cười. Cậu rút từ trong túi ra chiếc còi trẻ con mà cậu vẫn giữ từ chuyến đi đầu tiên. Đặt lên môi. Một tiếng.

Dừng lại.

Hai tiếng.

Dừng lại.

Ba tiếng.

Và từ trong rừng, ba tiếng còi khác vọng lại. Không phải tiếng vọng — mà là tiếng đáp trả. Ba tiếng còi trẻ con, trong veo, vang xa.

Họ nhìn nhau. Không ai nói gì. Nhưng tất cả đều hiểu.

Vọng Linh vẫn ở đó.

Và họ cũng vậy.


— HẾT —


Lời cuối sách:

Vọng Linh không giết người. Nó chỉ giữ lại những ai chưa sẵn sàng đối mặt với sự thật của chính mình.

Nhưng sự thật không phải là thứ để sợ hãi. Nó là thứ để được ôm lấy, được tha thứ, và cuối cùng — được buông bỏ.

Dành tặng cho tất cả những ai đã từng lạc lối trong thành phố của riêng mình. Cổng ra luôn ở đó. Chỉ cần bạn sẵn sàng bước qua.