Sáng hôm sau trời không tạnh mưa.
Linh thức dậy lúc bảy giờ kém mười lăm, nhìn ra cửa sổ thấy bầu trời vẫn thấp và xám như một tờ giấy ẩm bị nhàu, rồi nhìn xuống điện thoại theo phản xạ – cái phản xạ mà cô đã tốn gần ba tháng để xóa bỏ kể từ hồi chia tay Duy, khi mỗi buổi sáng thức dậy cô đều kiểm tra xem hắn có nhắn gì không.
Cũ mà. Thói quen cũ chết chậm.
Nhưng lần này không phải tên Duy cô đang tìm.
Cô mở Echo trước khi kịp nhận ra mình đang làm gì.
Không có tin nhắn mới. Chỉ có cuộc trò chuyện đêm qua nằm im, câu cuối cùng là của Huy – “Mong trời tạnh mưa khi bạn thức dậy” – và bên dưới là dấu tích xanh nhỏ xíu cho biết hắn đã online lúc sáu giờ mười hai phút.
Sáu giờ mười hai.
Linh không biết vì sao mình lại chú ý đến chi tiết đó.
Cô đặt điện thoại xuống, đi pha cà phê, và cố tình không nhìn lại màn hình trong suốt hai mươi phút tiếp theo.
Cô có deadline.
Một bộ nhận diện thương hiệu cho một chuỗi cà phê nhỏ ở Đà Lạt – khách hàng muốn “hiện đại nhưng ấm cúng, tối giản nhưng không lạnh lẽo”, cái kiểu yêu cầu mâu thuẫn mà Linh đã nghe đủ lần để thuộc lòng và vẫn mỗi lần phải bắt đầu lại từ đầu. Cô ngồi xuống bàn làm việc, mở file Illustrator, nhìn vào màn hình mười lăm giây.
Rồi với tay lấy điện thoại.
“Trời không tạnh.”
Gửi đi rồi cô mới nhận ra đây là kiểu tin nhắn của người đang muốn tiếp tục nói chuyện chứ không phải của người chỉ đơn giản thông báo thời tiết. Cô nhìn vào ba chữ vừa gửi với cái cảm giác hơi ngớ ngẩn.
Ba chấm nhấp nháy ngay lập tức.
“Tôi biết. Tôi đang ngồi ở cửa sổ nhìn ra.”
“Bạn làm việc ở nhà à?”
“Hôm nay thì có. Bạn?”
“Freelance. Luôn luôn ở nhà.”
“Nghe cô đơn.”
Linh nhìn vào câu đó. Không phải “nghe thoải mái” hay “nghe hay đấy” – những câu mà hầu hết mọi người sẽ nói khi nghe đến freelance. Hắn nói thẳng vào điều mà cô chưa bao giờ thừa nhận với ai, kể cả với Thu.
“Đôi khi.” Cô gõ. “Nhưng tôi thích tự kiểm soát thời gian của mình.”
“Tôi hiểu. Kiểm soát là thứ duy nhất mình thực sự có.”
Linh đọc lại câu đó hai lần.
Kiểm soát là thứ duy nhất mình thực sự có.
Một câu lạ. Không hẳn là buồn, không hẳn là triết lý – chỉ là một câu nói của người đã từng mất kiểm soát điều gì đó và biết cảm giác đó như thế nào.
Giống cô.
“Bạn làm nghề gì?” Cô hỏi.
“Liên quan đến âm thanh. Không thú vị lắm khi giải thích.”
“Thử xem.”
“Tôi xử lý tiếng ồn. Lấy những thứ nhiễu loạn và tách ra những gì thật sự quan trọng.”
Linh gõ trả lời mà không kịp suy nghĩ:
“Nghe như là ẩn dụ hơn là nghề nghiệp.”
Một khoảng dừng. Lần này ba chấm không xuất hiện ngay.
Rồi:
“Bạn tinh tế thật.”
Minh gọi điện lúc mười giờ.
“Mày có nhớ deadline thứ Sáu không?” Giọng Minh vừa hỏi vừa có tiếng gõ phím đều đều phía sau – hắn luôn làm hai việc cùng lúc, cái tật mà Linh vừa ghét vừa thấy quen. “Khách hàng vừa email hỏi thêm về bảng màu.”
“Nhớ,” Linh nói, mắt vẫn nhìn màn hình Illustrator dù tay chưa chạm bút vẽ. “Tao đang làm.”
“Mày đang làm hay đang nhắn tin với ai đó?”
Linh im lặng một giây quá dài.
Tiếng gõ phím phía bên kia dừng lại.
“Ơ.” Minh kéo dài chữ đó theo kiểu của người vừa phát hiện ra điều gì đó thú vị. “Có người mới à?”
“Không có gì hết. Cứ làm việc đi.”
“Linh.”
“Minh.”
“Được rồi được rồi.” Hắn cười. “Nhưng mà… tốt đấy. Tao nói thật. Mày cần ra ngoài cái bong bóng ấy một chút.”
Cô muốn nói rằng đây không phải ra ngoài bong bóng, đây chỉ là nói chuyện với một người lạ trên ứng dụng lúc trời mưa. Nhưng cô chỉ nói: “Tao gửi file trước ba giờ chiều.”
Minh cúp máy với tiếng cười còn vang.
Huy nhắn lại lúc mười một giờ mười lăm.
“Bạn đang làm gì?”
“Đang cố thiết kế một logo mà khách hàng bảo phải ‘hiện đại nhưng ấm cúng’.”
“Hai thứ đó mâu thuẫn nhau không?”
“Hoàn toàn. Nhưng công việc mà.”
“Màu gì bạn đang nghĩ đến?”
Linh nhìn vào bảng màu đang mở dở trên màn hình. Cô đang dao động giữa nâu đất và xanh rêu – hai màu cô đã dùng thử nhưng chưa cảm thấy đúng.
“Nâu đất. Nhưng chưa ổn.”
“Thêm một chút amber. Không nhiều – chỉ như ánh đèn lọt qua cửa sổ gỗ lúc chiều tối. Đủ để thấy ấm mà không mất đi cái sắc bén.”
Linh nhìn vào tin nhắn đó, rồi nhìn lại màn hình máy tính.
Cô mở bảng màu, chọn amber, điều chỉnh độ bão hòa xuống còn khoảng ba mươi phần trăm, và đặt vào cạnh màu nâu đất.
Ngay lập tức cô biết đó là màu đúng.
Cái cảm giác khi một thứ khớp vào đúng chỗ của nó – cô làm nghề này đủ lâu để nhận ra ngay.
Cô nhìn màn hình một lúc, rồi gõ:
“Bạn có học thiết kế không?”
“Không. Nhưng tôi thích quan sát ánh sáng.”
Cô gửi file cho Minh lúc hai giờ bốn mươi lăm.
Minh phản hồi trong vòng mười phút: “Bảng màu này đẹp vãi. Mày tự nghĩ ra à?”
Linh nhìn vào câu hỏi đó, gõ “Ừ”, rồi xóa đi.
Gõ lại: “Có người gợi ý.”
Xóa lại lần nữa.
Cuối cùng cô chỉ trả lời: “Ừ.”
Buổi chiều tạnh mưa.
Linh ra ban công – cái ban công nhỏ vừa đủ kê một chiếc ghế mây và một chậu cây bạc hà mà cô đang cố không để chết – với ly cà phê trên tay. Bên dưới, hẻm nhỏ đang thở lại sau mưa, mùi đất ẩm và khói bếp từ nhà nào đó cuối hẻm trộn vào nhau thành cái mùi mà Linh không có từ nào khác để gọi ngoài “mùi chiều”.
Điện thoại rung.
“Trời tạnh rồi. Có ra ngoài không?”
Linh nhìn xuống hẻm, rồi nhìn lại màn hình.
“Đang ngồi ban công.”
“Hướng nào?”
Cô gõ “Tây” mà không nghĩ gì, rồi đặt điện thoại xuống nhìn sang phía mặt trời đang hạ dần. Ánh vàng cuối ngày chiếu xiên qua khe hở giữa hai dãy nhà, đổ lên mặt cô một vệt ấm.
Điện thoại rung lại.
“Chiều tây đẹp nhất lúc này đấy.”
Linh mỉm cười.
Rồi cô nhận ra mình đã mỉm cười và cảm thấy một thứ gì đó kỳ lạ – không hẳn là bất an, nhưng gần với nó. Cái cảm giác của người đang làm điều gì đó mà lẽ ra mình chưa sẵn sàng.
Cô uống một ngụm cà phê và quyết định không nghĩ nhiều hơn về điều đó.
Tối hôm đó họ gọi điện lần đầu.
Không phải Linh chủ động. Huy nhắn: “Tôi thấy nhắn tin hơi chậm. Bạn có ngại không?” và Linh đã trả lời “Không” trước khi kịp cân nhắc.
Cuộc gọi kết nối lúc chín giờ mười phút.
Giọng hắn trầm hơn cô tưởng. Không phải trầm kiểu cố tình – là trầm tự nhiên, kiểu giọng của người quen nói ít và nghĩ nhiều. Có một chút khàn rất nhẹ, như người vừa trải qua một ngày dài và không buồn giấu điều đó.
“Chào,” hắn nói.
“Chào,” Linh nói.
Một khoảng im lặng không hề khó chịu.
“Giọng bạn khác với tôi tưởng tượng,” hắn nói.
“Khác kiểu gì?”
“Nhẹ hơn. Nhưng không mỏng.”
Linh không biết cách trả lời câu đó nên cô hỏi: “Bạn tưởng tượng giọng tôi như thế nào?”
“Tôi không biết,” hắn nói. “Nhưng nghe xong thì thấy đúng.”
Họ nói chuyện đến mười một giờ.
Linh biết thêm rằng hắn uống trà hơn cà phê vào buổi tối, rằng hắn không dùng mạng xã hội vì thấy “nhiều tiếng ồn quá”, rằng hắn đọc sách trước khi ngủ và hiện đang đọc Kafka bên bờ biển lần thứ hai.
“Lần đầu đọc để hiểu. Lần hai đọc để nghe,” hắn giải thích.
“Nghe gì?”
“Những thứ Murakami không nói thẳng.”
Linh kéo chân lên ghế, ôm gối, nhìn lên trần nhà. Ở đầu dây bên kia có tiếng gì đó rất nhẹ – tiếng nhạc, hoặc tiếng gió qua cửa sổ mở. Cô không chắc.
“Bạn sống ở đâu trong thành phố?” Cô hỏi.
Một khoảng dừng ngắn. Cô suýt không nhận ra nếu không đang chú ý.
“Quận 3. Bạn?”
“Quận 1. Gần chợ Bến Thành.”
“À. Nghe ồn.”
“Quen rồi. Tối thì yên hơn.”
“Tôi biết khu đó,” hắn nói. “Có con hẻm nhỏ, trước cửa có cây bằng lăng.”
Linh ngồi thẳng dậy.
“Hẻm nào vậy?”
“Ý tôi là khu vực đó nhiều hẻm nhỏ. Tôi hay đi bộ.” Giọng hắn vẫn bình thản. “Sài Gòn đẹp nhất lúc đi bộ đêm.”
Cô thả người ra lại, cố không để cơn bất an nhỏ vừa lóe lên bén rễ.
Cây bằng lăng.
Trước cửa hẻm cô đang sống có một cây bằng lăng.
Nhưng Sài Gòn nhiều bằng lăng lắm. Cô biết điều đó.
“Bạn hay đi bộ một mình ban đêm không?” Cô hỏi, giữ giọng thật thản nhiên.
“Hay. Thành phố ban đêm khác ban ngày hoàn toàn.”
“Khác kiểu gì?”
“Ban ngày người ta đeo mặt nạ. Ban đêm họ mệt quá nên thôi.”
Sau khi cúp máy, Linh ngồi im một lúc.
Rồi cô đứng dậy, ra ban công, nhìn xuống hẻm.
Vắng. Chỉ có ánh đèn đường vàng vọt và bóng cây bằng lăng in lên tường. Một con mèo đang ngồi trên nắp cống. Xa hơn một chút, cửa sổ nhà bác Tân tối om như mọi tối.
Không có ai.
Tất nhiên là không có ai, cô tự nhủ.
Cô đứng thêm vài phút, nghe tiếng thành phố thở về đêm, rồi quay vào trong.
Nhưng trước khi đóng cửa ban công, ngón tay cô dừng lại trên tay nắm.
Cô nhìn xuống hẻm lần nữa.
Vẫn vắng.
Cô đóng cửa lại, kéo rèm.
Và đi ngủ mà không nhận ra rằng đây là lần đầu tiên trong nhiều tuần cô kéo rèm ban công trước khi đi ngủ – dù cô chưa bao giờ có thói quen đó.
Đêm đó cô nằm mơ thấy mình đứng giữa một căn phòng không có tường.
Chỉ có tiếng vang.
Cô nói một câu, và tiếng vang trả lại chính xác câu đó – nhưng bằng một giọng khác.
Một giọng cô không nhận ra.
Còn tiếp – Chương 3: Bức Ảnh
Ngày 8 tháng 3. Hôm nay anh ấy biết màu sơn tường phòng ngủ của tôi. Tôi không nhớ mình đã kể.
— Nhật ký của Nguyễn Thị Quỳnh.* (Trang 47 trong số 89 trang còn lưu lại.)