Chương 2: Tiên sinh Vân Khải và những cái chết không có tên


Hoàng cung Thương Lăng — Giờ Mão, ngày mười bảy tháng Mười Một


Hoàng cung không bao giờ ngủ.

Đó là điều đầu tiên người ta nhận ra khi đến gần nó vào lúc chưa sáng — ánh đuốc chạy dọc theo tường thành như những tĩnh mạch phát sáng của một cơ thể khổng lồ luôn tỉnh táo, luôn hít thở, luôn để mắt. Tiếng bước chân lính tuần tra đều đặn trên đá lát như nhịp tim không bao giờ dừng. Và ở trung tâm của tất cả, ẩn sau lớp lớp sân rồng và cổng son, là nơi một ông vua đang chết chậm rãi trong những tấm chăn lụa thêu rồng.

Vệ Tư Nhẫn — hay nói đúng hơn, Tiên sinh Vân Khải, học giả từ Nam Lương, bốn mươi tuổi, chuyên về sử ký và lễ điển — đứng trước cổng Đông Hoa và để gã lính gác nhìn mình từ đầu đến chân với ánh mắt không che giấu sự hoài nghi.

Anh đã quen với ánh mắt đó.

Mặt anh bây giờ khác. Không phải nhờ mặt nạ hay phấn son — Ngân Dạ Các không dạy những thứ thô thiển như vậy. Đó là cách anh đứng: lưng hơi khom về phía trước theo thói quen của người hay cúi nhìn sách, vai hơi co vào như người không quen không gian rộng, mắt chớp thêm một nhịp so với bình thường — nhỏ thôi, nhưng đủ để tạo nên cái vẻ của một học giả hơi cận thị, hơi mơ màng, hơi không thuộc về những nơi có gươm giáo.

“Tiên sinh Vân Khải.” Gã lính kiểm tra tờ tiến cử lần thứ ba — không phải vì nghi ngờ giấy tờ, mà vì đây là công việc của gã và gã làm việc của mình. Tư Nhẫn tôn trọng điều đó. “Được đại thần Đinh Khắc tiến cử vào Hàn Lâm Viện để biên soạn Trường Hà Thực Lục.”

“Đúng vậy.” Tiếng nói của Vân Khải khác tiếng nói của Tư Nhẫn — nhẹ hơn, chậm hơn, mang âm sắc phương Nam trong những thanh bằng. “Ta đến muộn hơn dự kiến — đường sá tháng Mười Một không dễ đi. Hy vọng các ngài trong Hàn Lâm Viện chưa bắt đầu mà không có ta.” Anh cười khẽ — nụ cười của người quen tự chế nhạo bản thân.

Gã lính gác trả lại giấy tờ.

Cổng mở.


Sân ngoài Hàn Lâm Viện trải ra trước mặt anh như một thứ gì đó từ trong sách vở bước ra — những hàng cây tùng già xén tỉa ngay ngắn, đường đá xanh quét sạch đến mức mặt đường phản chiếu bầu trời xám, và hai dãy nhà thư với mái cong vút ở góc như những con chim đang co cánh.

Đẹp. Tĩnh lặng. Và hoàn toàn giả tạo.

Bởi vì dưới tất cả vẻ thanh tao đó, Tư Nhẫn cảm nhận — không phải bằng mắt, mà bằng thứ bản năng mài giũa qua hai mươi lăm năm tồn tại trong những nơi nguy hiểm — cái căng thẳng của một sợi dây đàn được lên quá cao. Mấy người thư lại đi qua đi lại nhìn xuống đất nhiều hơn bình thường. Tiếng nói chuyện thì thầm dừng lại quá đột ngột khi anh bước gần. Có một cái gì đó đang xảy ra trong những bức tường này, và mọi người đều biết nhưng không ai dám nhìn thẳng vào nó.

Cái chết thứ ba, anh nghĩ. Họ đã nghe tin.

“Tiên sinh Vân Khải?”

Giọng nói đến từ phía trái — nhẹ, rõ ràng, và hoàn toàn không có màu cảm xúc theo kiểu người dùng giọng trung tính như một công cụ.

Anh quay lại.


Người phụ nữ áo xanh đứng cách anh chưa đầy ba bước.

Ban ngày, trong ánh sáng sân rồng lọc qua tán cây tùng, cô trông khác so với đêm qua trên mái nhà — trẻ hơn một chút, hoặc có thể chỉ là anh nhìn kỹ hơn. Tóc vấn theo kiểu nữ quan, không trang sức, không phấn son nặng tay. Tay cầm một tập sổ ghi chép và một cây bút lông. Mặc áo xanh lam thêu hoa nhài — cùng màu, cùng hoa văn với đêm qua, điều mà một người bình thường sẽ cho là trùng hợp.

Tư Nhẫn không tin vào sự trùng hợp.

“Ta là Lê Minh Uyển,” cô nói, nghiêng đầu theo đúng lễ nghi của bậc học giả cấp dưới gặp bậc đàn anh. “Phụ trách thư tịch và lưu trữ của Hàn Lâm Viện. Ta được giao nhiệm vụ dẫn tiên sinh đến chỗ ở và giới thiệu công việc.”

“Ồ.” Tiên sinh Vân Khải mỉm cười theo kiểu người thật sự nhẹ nhõm. “Tốt quá. Ta đã lo không biết hỏi ai.” Anh nhìn quanh sân với vẻ ngơ ngác vừa đủ. “Rộng quá. Ta chắc sẽ lạc mất vài lần trước khi quen.”

Khóe miệng cô khẽ nhúc nhích — không phải cười, chỉ là một sự điều chỉnh nhỏ.

Cô ta không tin, anh nhận ra. Nhưng cô ta cũng không tỏ ra không tin.

Cả hai đều biết họ đang chơi trò này. Câu hỏi duy nhất là ai sẽ lộ bài trước.


Căn phòng dành cho anh nằm ở dãy Đông của Hàn Lâm Viện — nhỏ, sạch sẽ, có một bàn viết và một giá sách còn trống. Cửa sổ nhìn ra vườn sau, cách tường thành bên trong khoảng mười lăm trượng.

Không tốt lắm cho việc thoát hiểm, anh đánh giá tự động. Nhưng đủ tầm nhìn bao quát vào khu Tây Các nếu đứng đúng góc.

“Hàn Lâm Viện hiện có bao nhiêu người?” anh hỏi, đặt túi hành lý xuống và nhìn quanh phòng với vẻ của người đang ước tính chỗ để đồ.

“Mười bảy học giả thường trú,” Minh Uyển đáp, đứng ngay ngắn gần cửa. “Thêm hai mươi mốt thư lại và người phục vụ. Tổng cộng ba mươi tám người.”

“Ba mươi tám.” Anh lặp lại con số. “Thế mà vẫn để mất một mật thư ngay trong hàng lang?”

Im lặng.

Dài hơn một nhịp.

Minh Uyển không phản ứng bằng mặt — nhưng tay cầm sổ của cô siết lại thêm một chút. Thứ phản xạ nhỏ mà người thường không nhận ra.

“Tiên sinh nghe tin nhanh,” cô nói, giọng bằng phẳng.

“Ta đi đường bộ từ Nam Lương,” anh giải thích, lật mấy tờ giấy trên bàn một cách tùy tiện. “Qua bốn trạm dịch. Ở trạm dịch cuối trước cổng thành, lính gác đang nói chuyện. Ta có tai, và trạm dịch thì nhỏ.” Anh nhìn lên, biểu hiện hiếu kỳ bình thường của một người mới. “Nghe nói có thư lại chết? Tai nạn hay—”

“Chưa rõ nguyên nhân.” Minh Uyển cắt lời — nhẹ nhàng, không thô lỗ, nhưng dứt khoát như người đóng một cánh cửa. “Quan phủ đang điều tra. Tiên sinh không cần lo lắng.”

Câu đó, Tư Nhẫn ghi nhận trong đầu, không phải để trấn an ta. Đó là câu người ta nói khi họ muốn ngừng một cuộc trò chuyện mà không để lộ lý do tại sao.

“Tất nhiên, tất nhiên.” Anh gật đầu theo kiểu người không để bụng. “Vậy công việc của ta bắt đầu từ bao giờ?”

“Ngày mai, giờ Thìn. Tiên sinh sẽ được giới thiệu với Hàn Lâm Học Sĩ Hứa Văn Bình—” cô dừng lại, lướt qua danh sách trong sổ, “—và tham dự buổi họp sáng của Viện.”

“Còn hôm nay?”

Cô nhìn anh.

Không phải cái nhìn đánh giá bề ngoài — cái nhìn đó cô đã làm từ khi anh bước qua cổng. Đây là cái nhìn của người đang thật sự suy nghĩ, cân nhắc, đưa ra quyết định.

“Hôm nay,” cô nói cuối cùng, “tiên sinh có thể tự do làm quen với Viện. Ta có thể dẫn đi một vòng — nếu tiên sinh muốn.”

Cô ta muốn theo dõi ta, anh hiểu. Hoặc muốn ta theo dõi cô ta. Hoặc cả hai.

“Sẽ là vinh hạnh,” Tiên sinh Vân Khải nói, mỉm cười theo cách của người thật sự cảm thấy may mắn.


Hàn Lâm Viện, nhìn từ bên trong, là một mê cung được thiết kế để trông không phải mê cung.

Minh Uyển dẫn anh qua ba sân trong, hai thư khố, một gian trưng bày bản đồ địa lý, và khu vực bếp núc nơi người phục vụ chuẩn bị trà cho buổi chiều. Cô giới thiệu mọi thứ theo đúng quy tắc — tên phòng, chức năng, giờ mở cửa — giọng đều và rõ ràng như người đọc từ sổ tay.

Tư Nhẫn lắng nghe. Không phải lắng nghe lời cô nói — lắng nghe những gì cô không nói.

Cô không dẫn anh qua hành lang phía Tây. Cô không đề cập đến căn phòng cuối dãy Nam — phòng có cửa khóa và dấu xi niêm phong mới. Cô không nhìn về hướng giếng trời giữa sân mặc dù đó là điểm nhìn tự nhiên nhất khi bước qua.

Ba chỗ cô tránh. Ba thứ anh cần xem.

“Thư khố chính,” cô dừng lại trước một cánh cửa gỗ nặng, mở ra bằng chìa khóa đồng, “là nơi tiên sinh sẽ làm việc chủ yếu. Tất cả tài liệu lịch sử đều qua đây trước khi được sao chép và lưu trữ.”

Bên trong, mùi giấy cũ và mực khô đặc quánh đến mức gần như chạm được vào. Kệ sách chạy từ sàn lên trần, dày đặc những hộp thư tịch gỗ sơn đỏ ghi nhãn theo năm triều. Ánh sáng lọt qua mấy ô cửa nhỏ trên cao, tạo những cột bụi vàng lơ lửng trong không khí.

Tư Nhẫn bước vào.

Và dừng lại.


Cái anh cảm nhận được không phải bằng mắt — đó là mùi.

Rất nhẹ. Hầu như bị mùi giấy cũ lấn át hoàn toàn. Nhưng anh biết mùi này, biết từ những ngày Mặc Nhân bày lên bàn học đủ loại lọ thuốc độc và bắt anh nhận ra từng loại bằng khứu giác khi bịt mắt.

Thạch thảo đen. Cực kỳ tinh khiết. Hòa tan không màu trong rượu hoặc nước trà — đủ để giết người trong vòng sáu canh giờ và để lại triệu chứng y hệt chứng xuất huyết tự nhiên.

Loại độc mà người ta dùng khi muốn cái chết trông như bệnh tật.

Anh không nhìn xuống sàn, không nhìn vào các kệ sách. Anh đi chầm chậm về phía cửa sổ, tay với ra ngoài như người muốn kiểm tra thời tiết, và trong lúc đó, mắt anh quét nhanh theo đường mùi.

Kệ thứ tư từ trái. Ngăn thứ ba từ dưới lên. Một hộp thư tịch gỗ — nhãn ghi “Chiến Sử Triều Vũ, quyển VII-XII” — có một vết xước mới ở khóa cài.

Ai đó đã mở nó gần đây.

Và để lại một thứ bên trong, hoặc lấy đi một thứ bên trong.

“Tiên sinh thích thư khố?” Minh Uyển hỏi từ phía cửa.

“Thích,” anh quay lại, biểu hiện đúng như một học giả đang cố gắng không nhảy cẫng lên vì mừng. “Đây là loại nơi ta có thể ngồi cả đời không chán. Bộ Chiến Sử Triều Vũ—” anh chỉ về hướng kệ thứ tư, “—ta đọc bản trích lục bên ngoài từ lâu. Không ngờ đây lưu trữ cả bộ đầy đủ.”

Minh Uyển nhìn theo tay anh chỉ.

Khoảnh khắc đó — ngắn như một nhịp thở — mặt cô hoàn toàn phẳng lặng. Không bất ngờ. Không lo âu. Không gì cả.

Cô ta biết, Tư Nhẫn nhận ra. Cô ta biết chỗ đó có gì.

“Quyển bộ đó đang trong diện hạn chế tham khảo,” cô nói. “Tiên sinh cần có giấy phép riêng từ Hàn Lâm Học Sĩ. Ta có thể giúp tiên sinh làm thủ tục — mất khoảng ba ngày.”

Ba ngày.

Cô ta không muốn ta đến gần đó trong ba ngày tới.

“Không vội,” anh nói nhẹ nhàng. “Ta còn nhiều thứ khác cần đọc trước.”


Bữa trưa trong Hàn Lâm Viện được dùng chung tại gian chính.

Mười bảy học giả và mười lăm thư lại ngồi hai dãy dài, ăn trong im lặng theo quy tắc của Viện — không bàn công vụ trong bữa ăn, không tranh luận lớn tiếng, không hỏi chuyện người mới cho đến khi người mới tự lên tiếng. Đó là luật của học giả: để người ta quan sát trước khi phán xét.

Tư Nhẫn ngồi ở vị trí được chỉ định — gần cuối bàn, gần cửa, nhìn thấy cả gian.

Anh ăn chậm. Lắng nghe.

Không khí của bàn ăn tập thể là thứ khó giả tạo nhất — người ta có thể luyện mặt, luyện giọng, luyện dáng đi, nhưng cái cách người ta ngồi cạnh nhau khi ăn cơm, cái cách họ chuyền bát, cái cách họ tránh nhìn vào mắt nhau hay ngược lại — thứ đó bộc lộ nhiều hơn bất kỳ cuộc thẩm vấn nào.

Và những gì anh đọc được trong gian ăn của Hàn Lâm Viện hôm nay:

Học giả Trương Hựu, tóc hoa râm, ngồi bên trái — ăn nhanh, mắt nhìn xuống đĩa, vai căng. Người đang lo lắng về một thứ cụ thể và đang cố không để lộ.

Thư lại Vương Mẫn, trẻ nhất bàn — không chịu nhìn về phía góc Đông, nơi có chiếc ghế trống. Chiếc ghế của người đã chết.

Hàn Lâm Học Sĩ Hứa Văn Bình, người đứng đầu Viện — ăn bình thường, nói chuyện bình thường, cười đúng lúc. Quá bình thường. Quá đều đặn. Như người đã tập cách ăn bình thường trong một thời gian dài đến mức nó trở thành màn trình diễn.

Lê Minh Uyển, ngồi ở đầu bàn đối diện — không nhìn về phía anh một lần nào trong suốt bữa ăn. Không một lần. Tuyệt đối.

Người không nhìn về phía một thứ cũng tiết lộ nhiều như người nhìn chằm chằm vào nó.


Sau bữa trưa, anh xin phép ra vườn sau “để thư giãn sau chuyến đường dài.”

Không ai ngăn cản.

Vườn sau Hàn Lâm Viện trồng toàn cây thuốc — một truyền thống cũ từ thời học giả kiêm làm ngự y. Giờ này vườn vắng, chỉ có một người làm vườn già đang cắm cúi dọn cỏ ở góc xa.

Tư Nhẫn đi một vòng chậm, tay sau lưng, nhìn vào không khí theo kiểu người đang thư giãn. Nhưng mắt anh đang đo tường — chiều cao, chất liệu gạch, khoảng cách từ chân tường đến mái nhà bên trong, hướng của bóng nắng để xác định các điểm mù của lính gác tuần tra.

Và đang tìm kiếm nơi có thể đặt một chỗ để lại tin.

Đó là thứ anh cần nhất lúc này — một kênh liên lạc ra ngoài mà không ai trong Viện biết.

Anh dừng lại trước khóm cây hoàng tinh già, cúi xuống nhìn vào rễ cây như người đang quan tâm đến thực vật. Tay phải anh ấn vào mặt đất — tơi, ẩm, đủ để giữ hình. Tay trái anh rút ra từ trong tay áo một viên đất sét nhỏ đã nặn sẵn, ấn xuống ngay bên cạnh.

Tín hiệu đặt chỗ. Tiểu Phần sẽ biết — thằng bé bán rau củ sẽ đi qua cổng Đông ngày mai sáng, và khi nhìn thấy dấu đó sẽ biết nơi nhận tin.

Anh đứng dậy, phủi tay.

“Cây hoàng tinh khó trồng,” một giọng nói từ phía sau.

Anh không giật mình. Đã nghe tiếng bước chân trên sỏi từ mười bước trước.

Quay lại — Lê Minh Uyển đứng cách anh bốn bước, tay vẫn cầm quyển sổ, nhưng lần này không có bút. Cô nhìn vào khóm cây hoàng tinh với vẻ mặt của người thật sự biết về cây cối.

“Đất ở đây quá nhiều kiềm,” cô tiếp tục. “Cây này thích đất chua nhẹ. Người trồng ban đầu không biết — trồng vào đây vì chỗ này có ánh sáng đẹp, nhưng cây chưa bao giờ ra hoa đúng mùa.”

Anh nhìn cô một lúc.

“Cô theo dõi ta,” anh nói — không phải như lời buộc tội, chỉ như người nêu một thực tế thời tiết.

Minh Uyển không phủ nhận. “Ta chịu trách nhiệm dẫn dắt người mới. Đó là công việc của ta.”

“Công việc của cô,” anh lặp lại nhẹ nhàng, “không bao gồm theo ra vườn sau giờ nghỉ trưa.”

Im lặng ngắn. Gió lay cành cây hoàng tinh, mùi đất ẩm và lá khô trộn vào nhau.

“Tiên sinh Vân Khải.” Cô dùng tên giả của anh — nhấn nhẹ, như thử độ đặc của tên trong miệng. “Ta có một câu hỏi không liên quan đến công việc.”

“Cứ hỏi.”

Cô nhìn thẳng vào anh — không né tránh, không lịch sự vòng vo, chỉ nhìn thẳng theo cách người ta nhìn khi đã quyết định đặt cược.

“Đêm qua,” cô nói, “tiên sinh có đứng trên mái nhà khu Đông Thị không?”


Mưa đã ngừng từ sáng sớm, nhưng không khí vẫn còn mùi của nó — mùi đất ướt và đá lạnh và thứ gì đó gần giống như sự thật bị phơi ra ngoài ánh sáng.

Tư Nhẫn nhìn cô.

Cô nhìn anh.

Giữa hai người là khoảng cách bốn bước và tất cả những gì họ biết về nhau mà không ai thừa nhận — hai người chơi cờ đang nhìn vào bàn cờ của nhau, biết rằng người kia cũng đang nhìn lại, và cả hai đều chưa chắc bên kia chơi cho ai.

“Lý do cô hỏi?” anh nói cuối cùng.

“Vì nếu có,” cô đáp, giọng xuống thấp chỉ đủ hai người nghe, “thì tiên sinh cần biết một điều.” Cô mở quyển sổ, lật đến trang cuối — trang trắng — và chỉ vào một dòng chữ nhỏ viết bằng mực nhạt ở góc dưới, loại mực chỉ hiện lên khi hơ gần nhiệt:

Hộp thư tịch thứ tư — đừng mở trước giờ Tuất. Có người đang chờ ngươi mở.

Bẫy.

Ai đó biết anh đã ngửi thấy mùi độc trong thư khố. Ai đó biết anh sẽ tìm cách đến gần hộp gỗ đó. Và ai đó đã chuẩn bị sẵn.

Tư Nhẫn nhìn dòng chữ, rồi nhìn lên Minh Uyển.

“Cô biết điều này từ bao giờ?”

“Từ sáng sớm,” cô nói. “Trước khi tiên sinh đến.”

“Ai nói với cô?”

Cô nhắm mắt lại một giây — một giây ngắn nhưng đủ để anh nhận ra đây là thứ cô đang cân nhắc thật sự, không phải diễn. Khi cô mở mắt ra, có điều gì đó khác trong ánh nhìn — không phải sợ hãi, không phải kiên quyết. Thứ gì đó mệt mỏi hơn và thật hơn cả hai.

“Anh ta,” cô nói, giọng hạ xuống đến mức gần như chỉ là hơi thở, “là anh trai ta.”


Và đó là khoảnh khắc Tư Nhẫn nhận ra rằng đêm qua trên mái nhà, cái bẫy mà anh tưởng mình đã thoát khỏi — thật ra chỉ là cái bẫy đầu tiên trong một chuỗi dài hơn nhiều.

Lê Minh Uyển không phải con cờ của kẻ thù.

Cô là người đang cố thoát ra khỏi ván cờ mà anh trai cô đã đặt cô vào — và cô không có ai khác để tin.

Ngoài một người xa lạ vừa bước vào Hàn Lâm Viện sáng nay với một cái tên giả và đôi mắt của người đã thấy quá nhiều thứ không thể quên.

Thế giới thật nhỏ, Tư Nhẫn nghĩ. Hoặc ai đó đã làm cho nó nhỏ lại.

“Cô không biết ta là ai,” anh nói.

“Không,” cô thừa nhận. “Nhưng ta biết tiên sinh không phải học giả.” Cô nhìn vào tay anh — đúng vào điểm trên mu bàn tay, nơi có một vết chai mỏng không bao giờ có ở người cầm bút nhưng luôn có ở người leo tường. “Và ta biết tiên sinh đang tìm thứ mà ta cũng đang tìm.”

“Thứ gì?”

Cô gập quyển sổ lại, đút vào tay áo.

“Câu trả lời,” cô nói. “Cho việc tại sao anh ta lại đứng về phía kẻ sẽ giết tất cả những người chúng ta đang bảo vệ.”


Người làm vườn già ở góc xa vẫn cắm cúi dọn cỏ.

Không nhìn lên. Không lắng nghe. Không quan tâm.

Hoặc là ông ta thật sự không quan tâm — hoặc ông ta đang làm rất tốt việc trông như vậy.

Tư Nhẫn quyết định chưa cần biết điều đó hôm nay.

Anh nhìn Lê Minh Uyển — người phụ nữ đọc bầu trời đêm qua trong mưa, người biết mật mã của kẻ thù, người mang gương mặt bình thản như mặt hồ và bên dưới đó là thứ gì đó đang vỡ vụn rất chậm.

“Tối nay,” anh nói, “giờ Dậu. Thư khố. Cô mang theo tất cả những gì cô biết về anh trai.”

“Và tiên sinh?” cô hỏi.

Anh suy nghĩ một lúc.

“Ta mang theo câu hỏi đúng hơn.”

Cô gật đầu — một cái gật đầu nhỏ, không phải đồng ý hay tin tưởng, mà như người đặt xuống thứ mình đang cầm quá lâu và không chắc có nên đặt xuống không.

Rồi cô quay đi, bước trở vào trong dãy nhà, gót chân gõ đều trên đá sỏi.

Tư Nhẫn nhìn theo cho đến khi bóng cô biến vào cửa.

Rồi anh cúi xuống, nhìn lại dấu đất sét anh vừa đặt bên gốc hoàng tinh — và lần này anh thêm vào đó một dấu phụ nhỏ, ký hiệu khẩn cấp trong ngôn ngữ riêng của Ngân Dạ Các:

Có người muốn ta chết. Chưa rõ từ phía nào.


Phía bên kia tường thành, trong chiếc kiệu che rèm đi qua cổng Tây đúng lúc đó, Thái Phó Ô Hàn lật lại tờ báo cáo lần thứ hai.

Trên mặt giấy, được viết bằng nét chữ nhỏ và đều của người quen giấu cảm xúc:

“Vân Khải” đã vào Viện. Nhận phòng Đông. Đã tiếp xúc với đối tượng Lê. Đã phát hiện thư khố.

Nhanh hơn ta tưởng, ông nghĩ.

Ông đặt tờ giấy xuống, nhìn ra ngoài rèm — thành Thương Lăng đang trôi qua trong ánh nắng mùa đông nhạt, đẹp và yên bình như một bức tranh của người không biết gì đang xảy ra bên dưới mặt tranh.

“Người này,” ông nói khẽ với bóng tối trong góc kiệu, nơi không có ai nhìn thấy, “nguy hiểm hơn những gì chúng ta đọc được trong hồ sơ.”

Bóng tối không trả lời.

Bóng tối không cần trả lời.

Bởi vì người ngồi trong bóng tối đó — Trạch, không có họ, không có tuổi, không có gì ngoài kỹ năng và sự im lặng hoàn hảo — đã nghe đủ những gì cần nghe.

“Nhưng chưa cần làm gì,” Ô Hàn nói thêm, giọng bình thản như người đang nhận xét thời tiết. “Để hắn tìm. Để hắn tin rằng hắn đang đi đúng hướng.” Ông nhìn xuống những ngón tay mình, mỏng và trắng và không có vết chai của người cầm gươm. “Con cá chỉ dẫn ta đến đàn cá khi nó nghĩ mình đang bơi tự do.”

Kiệu tiếp tục đi.

Thành Thương Lăng tiếp tục đẹp và yên bình từ bên ngoài.

Và bên trong hoàng cung, trong căn phòng không cửa sổ của Hàn Lâm Viện, Tiên sinh Vân Khải ngồi xuống trước bàn viết, mở một quyển sách cũ ra — và bên dưới những trang chữ mà mắt anh đang nhìn, đầu óc anh đang vẽ lại toàn bộ bản đồ của một mê cung mà anh vừa bước vào.

Và bắt đầu tìm lối ra.


⸻ Hết Chương II ⸻


Chương III: “Bữa Tiệc Của Người Chết” — Trong đó Tư Nhẫn lần đầu đứng trước mặt Thái Phó Ô Hàn trong một buổi yến tiệc mà cả hai đều biết đây là màn thăm dò — và Minh Uyển đọc được điều mà bầu trời đêm đó không ai khác thấy được.