Chương 1: Mùi của mực tàu và máu


Thương Lăng, năm Giáp Thìn thứ 7 triều Thương Đức — tháng Mười Một

Mưa không báo trước.

Nó đến như mọi điều tệ hại trong cuộc đời Vệ Tư Nhẫn — lặng lẽ, không xin phép, và hoàn toàn không quan tâm đến những kế hoạch của người khác.

Anh đứng trên mái ngói ướt của khu Đông Thị, người ép sát vào bóng tối giữa hai ống khói đang thở khói lam, mắt không rời căn phòng sáng đèn ở tầng ba tòa nhà đối diện. Bên dưới, con phố hẹp chạy dài như vết thương chưa lành của thành Thương Lăng — mỡ lợn, nước thải, và mùi của một đế chế đang mục từ bên trong. Ánh đèn lồng hắt lên mặt nước đọng thành những vũng vàng bệnh hoạn.

Ba canh giờ.

Hắn đã đứng đây ba canh giờ.

Và tên mục tiêu vẫn chưa xuất hiện.

Người ta đến muộn vì nhiều lý do, Tư Nhẫn nghĩ, ngón tay cái vô thức miết lên cạnh đồng tiền bạc giữ trong lòng bàn tay — thói quen cũ từ thời còn là đứa trẻ lang thang trên những con phố này. Bận việc. Đổi ý. Bị theo dõi. Hoặc — đã chết.

Anh hy vọng đó không phải lý do cuối.


Tên mục tiêu là Đỗ Kiền, một lái buôn vải lụa hạng trung. Không có tiền án. Không có quan hệ đặc biệt. Không có gì đáng để Ngân Dạ Các quan tâm — cho đến ba ngày trước, khi một trong những mạng lưới của Tư Nhẫn phát hiện lão lái buôn này thường xuyên lui tới một tiệm trà cụ thể vào những ngày trước phiên triều.

Cùng tiệm trà nơi hai tên thư lại đã chết vì “đột tử” trong vòng một tháng.

Tư Nhẫn không tin vào sự trùng hợp. Đó là điều duy nhất khiến anh còn sống đến hôm nay.

Đúng lúc đó, cánh cửa căn phòng đèn sáng mở ra.

Anh thu người lại, mắt nheo xuống.

Không phải Đỗ Kiền.

Một người phụ nữ bước ra — mặc áo xanh thêu hoa nhài, tóc vấn cao theo kiểu phụ nữ trí thức, tay cầm chiếc đèn lồng nhỏ và một xấp giấy. Cô ta đứng ở ngưỡng cửa, nghiêng đầu như đang lắng nghe điều gì đó mà những người bình thường không nghe được.

Tư Nhẫn khẽ nhíu mày.

Cô ta trẻ. Khoảng hai mươi mấy tuổi. Gương mặt bình thản đến mức đáng ngờ trong một đêm mưa và bóng tối như thế này — không lo âu, không vội vã, không có cái vẻ của người đang chờ đợi điều gì đó nguy hiểm.

Mà lẽ ra phải có, nếu cô ta thật sự không biết mình đang ở đâu.

Cô ta biết, anh nhận ra. Và cô ta không sợ.

Điều đó, tự nó đã là một thứ đáng sợ hơn.


Người phụ nữ ngước nhìn lên mái nhà.

Không nhìn về phía anh — nhìn lên bầu trời, nơi mưa đang xé toạc màn mây để lộ ra một góc nhỏ của thiên hà. Cô ta lẩm bẩm gì đó, đầu ngón tay lướt nhanh lên tờ giấy như đang ghi chép.

Thiên văn, Tư Nhẫn nghĩ. Cô ta đang đọc sao.

Một tia chớp lóe lên, và trong khoảnh khắc ánh sáng trắng đó, anh nhìn thấy rõ hơn những gì cô ta đang viết — không phải chữ thường. Là ký hiệu. Dày đặc và nhỏ li ti như chân muỗi, xếp thành những cột dọc theo chu kỳ mà chỉ người hiểu thiên văn lịch pháp mới đọc được.

Anh đã thấy loại mã này một lần trước. Mười hai năm trước.

Trên người một điệp viên chết của Hàn Đồ.

Thú vị, anh nghĩ — không lo lắng, không ngạc nhiên quá mức, chỉ đơn giản là ghi nhận như người ta ghi nhận thời tiết xấu. Rất thú vị.


Phía sau lưng anh, tiếng ngói vỡ.

Nhỏ thôi. Chỉ một mảnh nhỏ. Nhưng trong cái lặng của đêm mưa, nó to như tiếng sét.

Tư Nhẫn không quay đầu. Không nhảy ra. Không rút đao.

Anh ngồi thụp xuống, người nghiêng sang trái — và lưỡi dao phóng tới lướt qua vai phải như một ngọn gió lạnh, cắm phập vào ống khói trước mặt.

Thép tốt. Không có tiếng kêu khi chạm gạch. Người ném dao biết việc mình làm.

Anh xoay người.

Ba bóng đen đang tiến lại từ hai hướng — hai từ phía Nam, một từ phía Bắc, che chắn lối xuống mái nhà. Họ mặc đồ thường, không phù hiệu, không vũ khí lộ liễu. Nhưng cách họ di chuyển — thấp, chắc, im lặng như nước — là ngôn ngữ mà Tư Nhẫn đọc được ngay cả trong bóng tối.

Được huấn luyện chuyên nghiệp. Có tổ chức. Và đã theo dõi anh ít nhất từ lúc anh leo lên đây.

Ba canh giờ, anh nghĩ với một sự bực bội lạnh lẽo. Ta đứng đây ba canh giờ và họ không ra tay sớm hơn. Tại sao?

Vì họ đang chờ ai đó ra lệnh.

Vì họ muốn chắc chắn anh đã thấy người phụ nữ kia.

Đây là bẫy, anh nhận ra — và sự nhận ra đó đến đúng lúc bóng đen gần nhất phóng tới.


Tư Nhẫn không đánh theo kiểu võ tướng.

Anh không có đủ sức để đỡ một đòn chính diện, và anh biết điều đó rất rõ. Những gì Ngân Dạ Các dạy anh không phải là kiếm thuật hào hoa hay quyền cước lẫm liệt — đó là cách làm người ta chết bằng ít sức nhất có thể.

Khi bóng đen lao tới, anh bước sang bên đúng một bước, để cú đấm trượt qua khoảng trống vừa xuất hiện giữa không khí, đồng thời lòng bàn tay anh chộp lấy cổ tay đối phương và dùng chính đà lao của hắn quật hắn vào ống khói đằng trước. Tiếng đầu đập vào gạch — không ồn, nhưng dứt khoát.

Bóng đen thứ nhất ngã ra, không dậy nổi.

Bóng đen thứ hai và thứ ba không dừng lại. Chúng tách ra — một sang trái, một sang phải — phối hợp nhịp nhàng như đã tập luyện cùng nhau nhiều năm.

Không phải lính thường. Tư Nhẫn đánh giá trong một phần nhỏ của giây. Mật vệ cấp cao. Từ đâu ra?

Anh không có thời gian để trả lời.

Hắn bên trái vung trường kiếm ngắn — lưỡi thép loang loáng trong mưa. Tư Nhẫn lui về phía sau, gót chân chạm vào mép mái nhà, dưới là khoảng tối sâu năm trượng xuống con phố ướt át.

Hắn bên phải ném lưới.

À, Tư Nhẫn nghĩ, một sự bình tĩnh kỳ lạ trải ra trong đầu anh như mực loang trong nước. Họ muốn bắt sống. Không phải giết.

Điều đó thay đổi mọi thứ.

Vì người muốn giết ngươi thì đơn giản. Người muốn bắt ngươi sống — người đó cần ngươi nói điều gì đó. Và điều ngươi biết, hoặc điều họ nghĩ ngươi biết, nguy hiểm hơn nhiều so với cái chết.

Tư Nhẫn không né lưới.

Anh để nó phủ xuống người — và trong chính khoảnh khắc thép lưới siết lại, anh đã kéo ra từ trong áo một chiếc vòng kim loại nhỏ, không lớn hơn lòng bàn tay, cài chốt nhanh vào một mắt lưới và xoay người một vòng. Lưới không siết thêm được nữa — bị khóa cứng ở đúng độ rộng vừa đủ để anh co tay lại.

Rồi anh nhảy xuống.


Năm trượng không phải khoảng cách nhỏ khi bên dưới là đá lát và bóng tối.

Nhưng Tư Nhẫn đã đứng ở mép mái nhà này ba canh giờ. Anh biết chính xác cách con phố cong xuống phía Đông, biết chỗ nào có mái hiên của hàng vải, biết bên dưới chỗ anh đứng là cái sào phơi đồ của bà góa tầng hai luôn cố tình treo ra ngoài đường giới hạn của phường.

Anh rơi xuống sào phơi, người quay tròn một lần theo quán tính, rồi buông ra — tiếp đất trên đống bao tải chất trước cửa hàng thóc, đầu gối hấp thu cú va chạm đúng theo cách người ta dạy khi còn chín tuổi.

Đau. Nhưng không gãy xương.

Anh đứng dậy trong mưa, đẩy chiếc lưới ra khỏi người, và đi — không chạy, chỉ đi — vào trong mê cung ngõ hẻm mà anh thuộc lòng như thuộc lòng nhịp thở của chính mình.

Phía sau, tiếng la hét từ trên mái nhà vang xuống. Tiếng chân người chạy trên gạch ướt. Tiếng huýt sáo — tín hiệu tập hợp.

Tư Nhẫn không quay đầu nhìn.

Anh đã học từ lâu rằng nhìn lại sau chỉ làm chậm bước chân.


Ba canh sau — Ngân Dạ Các, căn cứ bí mật phía Tây thành


Căn phòng không có cửa sổ.

Đây là điều đầu tiên Tư Nhẫn nhận ra khi được đưa vào Ngân Dạ Các lần đầu, hai mươi lăm năm trước — một đứa bé chín tuổi, đói, bẩn, và đang cố gắng không khóc. Tại sao không có cửa sổ? nó hỏi.

Vì ánh sáng đi vào cũng có nghĩa ánh mắt đi vào, Mặc Nhân trả lời, giọng phẳng và chính xác như dao. Ở đây, chúng ta không cho ai thấy những gì chúng ta không muốn họ thấy.

Bây giờ, ngồi trong căn phòng không cửa sổ đó — người ướt sũng, vai trái rách vải nơi lưỡi dao suýt chạm vào, và trong tay là tờ giấy duy nhất anh đã lấy được trước khi rời đi — Tư Nhẫn nhớ lại câu đó và tự hỏi xem Mặc Nhân cũng đang che giấu những gì từ chính anh.

Người thầy của anh ngồi đối diện, già hơn so với ký ức anh giữ về ông — lưng hơi khòm, tóc bạc hoàn toàn, nhưng đôi mắt vẫn sắc như thuở nào. Đôi mắt không già đi. Đó là điều đầu tiên Tư Nhẫn học được về người nguy hiểm — mắt họ không già.

“Người phụ nữ ở tầng ba,” anh nói, đặt tờ giấy xuống bàn. “Đọc thiên văn bằng ký hiệu mật mã của Hàn Đồ. Và ba tên mật vệ được cử tới đảm bảo ta thấy cô ta rồi bị bắt sống.”

Mặc Nhân nhìn xuống tờ giấy. Không cầm lên. Không thay đổi sắc mặt.

“Cô ta là ai?” Tư Nhẫn hỏi.

“Đó là điều ta cần ngươi tìm ra.” Câu trả lời đến quá nhanh, quá mượt mà — đã chuẩn bị sẵn.

Không phải câu trả lời thật, anh nhận ra. Ông ấy biết. Ông ấy đã biết trước khi ta về đây.

Tư Nhẫn không hỏi thêm. Anh học được từ lâu rằng khi Mặc Nhân không muốn nói, hỏi chỉ là lãng phí ngôn ngữ — loại tài nguyên hiếm nhất trong nghề này.

“Có tin tức từ hoàng cung,” ông già nói, giọng chuyển tone theo cách tinh tế mà chỉ Tư Nhẫn nhận ra — đây là phần thật. “Đêm nay, một mật thư từ bộ Lễ biến mất. Người cuối cùng cầm nó là thư lại trực ban. Tên này được tìm thấy trước giờ Dần — dưới hầm trữ lạnh, đông cứng.”

“Tháng Mười Một,” Tư Nhẫn nói. “Không phải thời tiết giết người ta.”

“Không.” Mặc Nhân nhấc lên một tập hồ sơ mỏng. “Đây là tên thứ ba trong hai tháng. Nhà vua—” Ông dừng lại, cân nhắc từng chữ theo cách mà Tư Nhẫn biết có nghĩa là chuyện rất tệ. “—nhà vua không còn nhiều thời gian. Ngự y cho rằng chưa đến năm tháng.”

Im lặng.

Mưa gõ lên mái nhà đâu đó ở phía trên, xa xôi và không liên quan.

“Tờ mật thư đó,” Tư Nhẫn nói, “chứa điều gì?”

Mặc Nhân nhìn anh một lúc — cái nhìn của người đang cân nhắc xem nên nói thật bao nhiêu.

“Danh sách,” ông nói cuối cùng. “Tên những người trung thành với hoàng thượng trong số các đại thần. Những người sẽ không bị mua chuộc khi ngai vàng trở nên trống.”

Tư Nhẫn hiểu ngay lập tức — không cần giải thích thêm, không cần vẽ sơ đồ.

Khi danh sách đó rơi vào tay đúng người, những cái tên trên đó không còn là tài sản. Chúng sẽ trở thành mục tiêu.

“Ta cần,” ông già nói, và lần đầu tiên trong cuộc trò chuyện, giọng ông có một thứ gì đó mà Tư Nhẫn không quen nghe từ miệng người thầy — thứ rất giống lo âu, “ta cần ngươi vào hoàng cung.”


Tư Nhẫn không trả lời ngay.

Anh đứng dậy, đi lại phía góc phòng nơi có bình nước, và rửa tay — chậm rãi, cẩn thận, từng ngón tay. Thói quen cũ. Thứ anh làm mỗi khi cần thời gian để suy nghĩ mà không để lộ điều đó ra mặt.

Vào hoàng cung.

Anh đã làm việc đó bảy lần trong mười lăm năm qua. Mỗi lần với một danh tính khác — thầy thuốc, nhạc công, thợ sửa chữa, lính canh thuê. Mỗi lần không để lại dấu vết. Mỗi lần đi ra được.

Nhưng lần này khác.

Lần này có ba tên mật vệ biết mặt anh.

Lần này có một người phụ nữ đọc thiên văn bằng mật mã của kẻ thù ở ngay trung tâm thành phố.

Lần này có một danh sách mất tích và những người trên đó đang đếm ngược thời gian còn lại.

“Danh tính?” anh hỏi, vẫn quay lưng lại.

“Chúng ta đã chuẩn bị.” Mặc Nhân đẩy một tập giấy tờ qua bàn. “Tiên sinh Vân Khải — học giả từ miền Nam, được đại thần Đinh Khắc tiến cử vào Hàn Lâm Viện để biên soạn sử ký.”

Tư Nhẫn quay lại, nhìn xuống tập giấy.

Triện đỏ. Chữ ký. Lý lịch ba đời. Được chuẩn bị kỹ lưỡng — quá kỹ lưỡng, theo cách người ta chuẩn bị cho thứ không phải mới nảy ra trong đêm.

“Ông đã lên kế hoạch điều này từ trước khi mật thư mất tích,” anh nói. Không phải câu hỏi.

Mặc Nhân không phủ nhận. Đó cũng là một thứ câu trả lời.

Bao nhiêu thứ khác ông đã lên kế hoạch mà ta không biết? Tư Nhẫn nhìn vào đôi mắt không già kia và lần đầu tiên tự hỏi: Bao nhiêu thứ ông không muốn ta biết?

Nhưng đây không phải lúc cho những câu hỏi đó.

Thương Lăng đang chết từ bên trong, và người duy nhất có thể ngăn cơn sụp đổ đang ngồi trong căn phòng không cửa sổ, nhìn anh bằng đôi mắt giữ quá nhiều bí mật.

“Khi nào?” Tư Nhẫn hỏi.

“Sáng mai. Giờ Mão.” Mặc Nhân đứng dậy — chậm, già, nhưng vẫn với thứ uy lực bền bỉ của một cái cây đã sống qua nhiều cơn bão. “Và Tư Nhẫn—” Ông dừng lại. “—ngươi không phải người duy nhất ta gửi vào lần này.”

Anh không giải thích thêm.

Anh không cần giải thích thêm — vì đó là cách Mặc Nhân làm việc. Từng mảnh thông tin, từng khoảnh khắc, chỉ đủ để tiến tiếp. Không bao giờ đủ để thấy toàn bộ bức tranh.

Tư Nhẫn cầm lấy tập giấy tờ của Tiên sinh Vân Khải, người học giả không có thật từ miền Nam không tồn tại.

Anh đi ra.


Bên ngoài, thành Thương Lăng đang ngủ dưới mưa.

Tư Nhẫn đứng một lúc trong ngõ hẹp, ngước nhìn lên bầu trời nặng nề — cái khoảng trời nhỏ hình chữ nhật bị hai dãy mái nhà cắt xén. Không còn thấy sao nữa. Mây đã phủ kín trở lại, như cung đình đang phủ kín tất cả những gì thật sự đang xảy ra phía dưới lớp lễ nghi vàng son.

Anh nghĩ đến người phụ nữ áo xanh.

Đến cách cô ta ngước nhìn bầu trời mưa và vẫn đọc được những thứ người khác không thấy.

Đến cách cô ta không sợ.

Ta sẽ gặp lại cô ta, anh nghĩ. Trong hoàng cung, hoặc trước đó. Người ta không đặt ra loại bẫy công phu như thế để chỉ dùng một lần.

Và khi gặp lại — anh cần phải biết cô ta đang chơi cho bên nào.

Không phải vì tò mò.

Mà vì trong ván cờ này, kẻ mà anh không đọc được chính xác sẽ là kẻ cuối cùng đâm lưỡi dao vào chỗ anh không đề phòng.


Tư Nhẫn bước vào bóng tối và biến mất.

Đó là việc anh giỏi nhất.


Phía Đông thành, trong căn phòng đèn sáng vẫn còn sáng — người phụ nữ áo xanh cuộn lại tờ giấy, buộc bằng sợi chỉ đỏ theo ký hiệu mà chỉ một người nhận dạng được, rồi đặt vào trong lồng một con bồ câu trắng nhỏ.

Con chim bay vào màn mưa và biến mất về hướng Nam.

Cô ta nhìn theo, môi khẽ mím lại.

“Anh ta đã thấy,” cô nói, với ai đó trong bóng tối sau lưng. “Và anh ta đã thoát.”

Một tiếng thở dài từ bóng tối — không bực bội, chỉ điềm tĩnh như người đã tính trước mọi phương án.

“Đúng như dự kiến,” giọng nói đáp lại. “Bây giờ, cô gái — hãy vào cung làm nhiệm vụ của mình.”


⸻ Hết Chương I ⸻


Chương II: “Tiên sinh Vân Khải Và Những Cái Chết Không Có Tên” — Trong đó Tư Nhẫn bước vào Hàn Lâm Viện, và phát hiện ra người phụ nữ áo xanh đang ngồi ngay đối diện anh trong buổi thiết triều đầu tiên.