Khải Minh trở về nhà lúc bầu trời còn chưa sáng hẳn.
Mặt trời Thổ Dương — cái mặt trời vàng nhạt mọc đầu tiên mỗi buổi sáng, chậm chạp và không rực rỡ như các anh em của nó — vừa nhô lên khỏi đường chân trời phía Đông, phủ lên thị trấn Hoang Biên một lớp ánh sáng loãng như nước pha mực. Những mái nhà đất sét thấp lè tè còn ướt sương. Con chó già của nhà ông Phúc Thành đang nằm giữa đường, không thèm nhúc nhích khi Khải Minh bước qua.
Mọi thứ y chang như mọi buổi sáng khác.
Ngoại trừ Khải Minh.
Anh đi chậm hơn bình thường — không phải vì mệt, mà vì anh đang cố kiểm tra xem những gì xảy ra đêm qua có còn thật không khi nhìn dưới ánh sáng ban ngày. Viên đá nằm trong túi áo bên trái, nhỏ và nặng theo cách không tương xứng với kích thước của nó. Không còn phát sáng. Không còn âm thanh. Chỉ là một hòn đá xám gần đen, bề mặt ấm hơn nhiệt độ xung quanh một chút — đủ để nhận ra nếu chú ý, không đủ để ai khác để ý.
Giọng nói già nua của Lục Vân cũng không còn.
Khải Minh không biết điều đó làm anh nhẹ nhõm hay thất vọng.
Bà Liễu đang ngồi trước hiên nhà với một bát cháo, như thể bà chưa hề ngủ.
Bà không hỏi anh đi đâu về. Bà chỉ đặt thêm một bát xuống cạnh bà và nói:
“Ngồi xuống ăn.”
Khải Minh ngồi xuống. Họ ăn trong im lặng — loại im lặng thoải mái mà chỉ có những người đã sống với nhau đủ lâu mới có được. Cháo đậu trắng, hơi mặn, nóng vừa đủ. Bên kia đường, nhà ông thợ rèn bắt đầu nổi lửa, tiếng bễ lò phập phồng đều đặn như nhịp thở của buổi sáng.
“Bà,” Khải Minh nói, không nhìn lên khỏi bát cháo, “cháu sẽ đi.”
Bà Liễu không nói gì.
“Không phải đi thi Thiên Mạch Trắc Nghiệm.” Anh đặt đũa xuống. “Đi thật. Rời Hoang Biên.”
Bà già húp một ngụm cháo, chậm rãi.
“Tao biết,” bà nói. “Tao đã biết từ hôm qua. Từ lúc tao đưa tờ giấy đó cho mày.”
“Bà không hỏi tại sao?”
“Tao không hỏi vì tao không muốn nghe mày nói dối tao bằng một câu trả lời mày chưa biết.” Bà quay nhìn anh, và trong ánh sáng buổi sáng loãng, khuôn mặt bà trông già hơn thường ngày — không phải già theo nghĩa yếu đuối, mà già theo nghĩa đã nhìn thấy quá nhiều thứ và chọn cách sống tiếp. “Mày không biết mày đi tìm gì. Nhưng có thứ gì đó đang chờ mày ngoài kia. Tao cảm thấy điều đó từ ngày đầu tao nhặt mày về.”
Khải Minh không có gì để nói với điều đó.
“Ăn hết bát cháo,” bà nói, giọng trở về bình thường. “Rồi tao cho mày ít tiền lộ phí. Không nhiều — tao không có nhiều — nhưng đủ để mày đi đến Đông Thành mà không phải nhịn đói.”
“Bà—”
“Đừng có ‘bà’ với tao theo cái giọng đó.” Bà Liễu chỉ đũa vào anh. “Mày không nợ tao gì. Tao nuôi mày không phải để mày nợ tao. Mày hiểu không?”
Khải Minh nhìn bà một lúc.
Rồi anh cúi xuống ăn tiếp bát cháo.
Anh rời Hoang Biên khi Hỏa Dương — mặt trời đỏ, mặt trời cuối cùng mọc và cuối cùng lặn — vừa leo lên đủ cao để nhuộm nửa bầu trời thành màu cam sậm. Trên lưng là một cái túi vải không nặng lắm: vài bộ quần áo, lương khô đủ ba ngày, túi tiền nhỏ bà Liễu nhét vào tay anh lúc sáng, và thanh kiếm gỉ sét buộc dọc theo ba lô.
Bà Liễu tiễn anh đến đầu con đường mòn dẫn ra khỏi thị trấn.
Không có lời tạm biệt dài dòng. Bà chỉ đặt tay lên đầu anh — cử chỉ mà bà đã không làm từ hồi anh còn nhỏ — rồi nói:
“Đừng chết ở chỗ không có ai biết tên mày.”
Khải Minh gật đầu.
Anh quay đi và bước ra khỏi Hoang Biên mà không ngoái lại.
Không phải vì anh không lưu luyến. Mà vì anh biết nếu ngoái lại, anh có thể không đi được nữa.
Con đường từ Hoang Biên đến Đông Thành dài mười hai dặm, chạy dọc theo rìa sa mạc Vô Thanh trước khi uốn vào vùng đất canh tác phía Đông. Không có xe ngựa theo lịch cố định — thỉnh thoảng có người buôn đi qua và cho quá giang nếu trả tiền, nhưng Khải Minh không muốn dùng tiền của bà Liễu cho điều đó.
Anh đi bộ.
Đường vắng vào buổi sáng sớm. Chỉ có gió từ sa mạc thổi qua mang theo cát mịn và mùi khô rang. Khải Minh đi đều bước, không vội, đầu óc vừa xử lý đường vừa lật đi lật lại những mảnh ghép từ đêm qua.
Lục Mạch Chi Tử.
Sáu dòng mạch.
Nghìn năm chờ đợi.
Giọng của Lục Vân trong đá đã tắt, nhưng những từ đó thì không. Chúng nằm xuống đâu đó trong đầu Khải Minh và không chịu rời đi, như những vị khách không mời mà đến và không có ý định về.
Anh thò tay vào túi, chạm ngón tay vào bề mặt viên đá.
Ấm. Yên tĩnh.
Ngươi có nghe thấy ta không? anh nghĩ, cảm thấy hơi ngớ ngẩn khi nói chuyện với một hòn đá trong đầu.
Không có trả lời.
Tốt, Khải Minh nghĩ. Ít nhất ta vẫn còn tỉnh táo.
Anh nghe thấy tiếng hỗn loạn từ cách đó chừng hai dặm.
Không phải nghe bằng tai — mà là cảm nhận, cái cảm giác rung động trong không khí mà người quen sống ở vùng biên ải học cách đọc như đọc thời tiết. Tiếng người. Tiếng ngựa. Và xen vào đó, đứt quãng, tiếng của thứ gì đó vỡ theo cách mà vật thể thông thường không vỡ — âm vang, ngân dài, giống như thủy tinh khổng lồ nứt ra.
Tiếng Thiên Mạch thuật va chạm.
Khải Minh đứng lại trên đường.
Anh nhìn về phía trước — nơi con đường uốn quanh một khúc cua khuất sau mấy tảng đá sa mạc lớn. Nhìn về phía sau — Hoang Biên đã biến mất sau đường chân trời. Nhìn sang hai bên — sa mạc trải ra bằng phẳng và không có chỗ ẩn.
Anh thở ra.
Rồi tiếp tục đi về phía trước.
Quanh khúc cua, cách đó không đến một trăm bước chân, là một chiếc xe ngựa lật nghiêng giữa đường.
Không phải xe buôn — xe này được sơn màu trắng viền bạc, kiểu trang trí của các gia tộc lớn ở vùng Trung Nguyên. Hai con ngựa kéo xe đã chạy mất, dây cương đứt lìa. Bánh xe còn đang quay chậm.
Xung quanh xe là bốn người.
Ba người mặc áo giáp đen, đầu bịt khăn che mặt — dạng trang phục của những kẻ không muốn bị nhận ra. Hai trong số họ cầm kiếm, một người đứng xa hơn, hai tay đang tạo ấn quyết, luồng năng lượng xanh lam của Thủy Mạch uốn lượn như rắn quanh người hắn — nguồn gốc của cái âm thanh vỡ vụn mà Khải Minh nghe thấy từ xa.
Người thứ tư — người bị vây — là một cô gái.
Nhỏ hơn Khải Minh một chút, tóc đen cài trâm bạc đã tuột một nửa, áo lụa trắng bị rách ở vai trái. Tay cô đang xoay nhanh một sợi xích bạc mỏng, đầu xích chớp sáng mỗi lần vung qua — và luồng Phong Mạch từ cô phả ra đủ mạnh để tóc cả bốn người đều dựng lên.
Cô đang cầm cự. Nhưng không phải đang thắng.
Tên dùng Thủy Mạch vừa tạo ra một bức tường nước đông cứng thành băng chắn trước cô, chặn đường tháo chạy. Hai tên còn lại đang dần thu hẹp vòng vây từ hai bên.
Đây không phải việc của mày, một giọng nói trong đầu Khải Minh nói — giọng của lý trí thực dụng mà anh đã mài giũa suốt mười tám năm sống ở nơi không ai giúp ai mà không có lý do.
Ba người, đều có Thiên Mạch thuật. Mày không có. Mày có một thanh kiếm gỉ sét và một viên đá bí ẩn. Tỷ lệ sinh tồn—
Đúng lúc đó, cô gái nhìn lên.
Và thấy Khải Minh đứng ở đầu khúc cua.
Hai người nhìn nhau trong chưa đến một giây.
Ánh mắt cô không cầu xin — đó là điều Khải Minh nhận ra đầu tiên. Không懇 cầu, không hoảng loạn. Chỉ là ánh nhìn của người đang nhanh chóng tính toán mọi lựa chọn còn lại và vừa tìm thấy thêm một biến số mới.
Rồi cô mỉm cười — nhỏ thôi, và không hợp thời điểm chút nào.
“Này!” Cô hét về phía Khải Minh, giọng vang rõ không chút run rẩy. “Anh ơi, anh có thể ra làm chứng không? Ba người đàn ông này đang cướp của người dân giữa ban ngày ban mặt!”
Ba tên áo đen quay lại nhìn Khải Minh cùng lúc.
Khải Minh nhìn lại họ.
Nhìn lại cô gái.
Cô ta vừa biến ta thành nhân chứng, anh nhận ra. Nếu ta bỏ đi bây giờ, chúng cũng sẽ không để ta đi vì ta đã thấy mặt chúng.
Anh thở dài.
Rút thanh kiếm gỉ sét ra khỏi bao.
“Được rồi,” anh nói, giọng bằng phẳng như mặt đường. “Tôi ra làm chứng.”
Tên đứng gần nhất lao về phía anh không nói không rằng.
Kiếm của hắn dài hơn của Khải Minh, sáng hơn, và được tăng cường bởi luồng năng lượng Lôi Mạch khiến đường kiếm để lại vệt tia chớp nhỏ trong không khí. Người bình thường không có Thiên Mạch đối mặt với điều đó chỉ có hai lựa chọn: chạy hoặc chết.
Khải Minh không chạy.
Anh bước sang phải một bước — chỉ một bước, tính toán chính xác đến mức đường kiếm lướt qua cách vai anh chưa đến một tấc — rồi dùng chuôi kiếm gỉ đập mạnh vào khuỷu tay của tên kia.
Tiếng rắc. Tên đó kêu lên và buông kiếm.
Không phải Thiên Mạch thuật. Không phải kỹ năng đặc biệt. Chỉ là mười tám năm quan sát cách người ta chiến đấu từ xa và tự luyện một mình sau nhà kho khi không có ai xem.
“Hắn không có Thiên Mạch!” Tên thứ hai kêu lên, ngạc nhiên thật sự. “Chỉ là thường nhân!”
“Thường nhân thì sao?” Khải Minh hỏi.
Tên thứ hai đâm thẳng về phía anh.
Khải Minh đỡ — lần này kiếm chạm kiếm, và cú va chạm khiến cánh tay anh tê dại vì năng lượng Lôi Mạch truyền qua lưỡi kiếm. Không tốt. Đánh trực diện với người có Thiên Mạch thuật là cách chết nhanh nhất.
Anh nhảy lùi ra ngoài tầm với.
Cần kết thúc nhanh, anh nghĩ. Trước khi tên dùng Thủy Mạch kia quay lại đây.
Anh liếc sang — tên dùng Thủy Mạch vẫn đang bận đối phó với cô gái, bức tường băng của hắn vừa bị xích bạc phá vỡ thành trăm mảnh, và cô đang tấn công dồn dập với tốc độ đáng kinh ngạc. Cô chiến đấu giỏi hơn những gì tình huống ban đầu cho thấy — cô đã cố tình để mình trông yếu thế hơn thực tế.
Cô này không đơn giản, Khải Minh ghi nhận.
Tên thứ hai lao lại, lần này không vội vàng mà cẩn thận hơn. Hắn bắt đầu tạo ấn quyết — chuẩn bị Thiên Mạch thuật tầm xa để không cần phải đến gần Khải Minh nữa.
Khải Minh nhìn theo động tác tay của hắn.
Nhìn khoảng cách.
Nhìn tảng đá lớn bên phải đường.
Anh chạy — không phải chạy lui, mà chạy thẳng về phía tảng đá, đạp lên bề mặt đá và bật người lên cao ngay lúc luồng Lôi Mạch thuật của tên kia phóng ra và lướt qua bên dưới chân anh. Trong khoảnh khắc lơ lửng trên không, Khải Minh quăng thanh kiếm gỉ sét xuống — không phải để đâm, mà ném thẳng vào mặt hắn như một vật phóng.
Tên kia phản xạ né tránh, mất tập trung một nhịp.
Đủ để Khải Minh đáp xuống sau lưng hắn và dùng cạnh bàn tay chặt mạnh vào gáy.
Tên thứ hai ngã xuống.
Tên dùng Thủy Mạch rốt cuộc cũng quay lại.
Và Khải Minh không còn kiếm trên tay.
Hắn nhìn Khải Minh với ánh mắt của người đang đánh giá lại tình huống. Luồng Thủy Mạch quanh người hắn ổn định, kiểm soát tốt — không phải tay mơ. Khải Minh có thể thấy hắn đang tính toán cùng lúc với mình.
Thường nhân. Không Thiên Mạch. Nhưng đã hạ hai đồng bọn ta trong chưa đầy hai phút. Không thể dùng cách đánh thông thường.
Khải Minh có thể đọc suy nghĩ đó trên mặt hắn.
“Ngươi—” Tên đó bắt đầu nói.
“Anh ơi!”
Cả hai cùng quay lại.
Cô gái đang đứng sau lưng tên dùng Thủy Mạch — không ai biết cô di chuyển đến đó lúc nào — sợi xích bạc quấn gọn quanh cổ tay hắn, đầu kia trong tay cô, kéo căng.
“Anh cứ đứng yên là được,” cô nói với Khải Minh, giọng vui vẻ một cách không hợp lúc. “Đây là phần của em.”
Cô kéo mạnh. Tên dùng Thủy Mạch mất thăng bằng ngã về phía sau — đúng lúc cô đã nhảy lên, đầu gối đập chính xác vào điểm giữa lưng hắn khi hắn ngã xuống. Âm thanh của Thủy Mạch thuật tắt lịm.
Hắn bất tỉnh.
Im lặng đột ngột như tấm vải phủ xuống.
Ba người nằm trên đất. Gió sa mạc thổi qua, mang theo cát mịn phủ lên mọi thứ một lớp mỏng như thể muốn chôn vùi bằng chứng của những gì vừa xảy ra. Mặt trời Hỏa Dương đã lên cao hơn, nóng hơn, không quan tâm.
Cô gái phủi tay, ngắm nhìn thành quả một lượt rồi quay sang Khải Minh.
Nhìn gần hơn, Khải Minh thấy cô trẻ hơn anh nghĩ — mười bảy, có thể là mười tám. Khuôn mặt sắc sảo nhưng không lạnh, kiểu người mà biểu cảm thay đổi nhanh đến mức khó đoán trước bước tiếp theo. Vết rách trên áo ở vai trái vẫn còn, nhưng không có máu — chỉ là vải bị xé.
Cô gái nhìn thanh kiếm gỉ sét của anh đang nằm dưới đất, rồi nhìn lên Khải Minh.
“Anh không có Thiên Mạch?” cô hỏi thẳng.
“Không.”
“Nhưng anh vừa hạ hai người có Thiên Mạch thuật.”
“Họ khinh địch.”
“Họ khinh địch vì anh trông không nguy hiểm.” Cô nghiêng đầu. “Mà anh không trông nguy hiểm vì anh cố tình làm vậy.”
Khải Minh không xác nhận cũng không phủ nhận.
Cô gái mỉm cười — lần này rộng hơn, tự nhiên hơn cái nụ cười không hợp thời điểm lúc trước.
“Trần Tứ Linh,” cô nói, tự giới thiệu mình không cần được hỏi. “Cựu tiểu thư của Trần gia. Nhấn mạnh từ ‘cựu’.”
Khải Minh cúi xuống nhặt kiếm của mình lên, phủi cát rồi tra vào bao.
“Lâm Khải Minh,” anh nói. “Không có chức danh gì để thêm vào.”
“Anh đang đi đâu?”
“Đông Thành.”
“Trùng hợp,” Tứ Linh nói, giọng mang âm điệu của người đang nói một điều hoàn toàn không phải trùng hợp. “Em cũng đang đi Đông Thành. Đường này không an toàn đi một mình — như anh vừa thấy.” Cô chỉ về phía ba người đang nằm trên đất. “Đi cùng nhau tiện hơn không?”
Khải Minh nhìn cô.
Nhìn ba người bất tỉnh.
Nhìn chiếc xe ngựa lật nghiêng, cánh cửa mở toang để lộ bên trong: một vali nhỏ khóa bạc và một thanh bội kiếm trống — người từng đeo nó không còn ở đây.
Cô ta đang trốn thoát khỏi một thứ gì đó, anh nhận ra. Ba người kia không phải cướp đường thông thường — trang bị quá tốt, kỹ năng quá cao, và họ chỉ muốn cô, không quan tâm đến xe hay tiền bạc. Đây là người của ai đó được cử đến bắt cô về.
Và giờ cô muốn ta đi cùng vì ta vừa thể hiện rằng ta có ích.
Đây là bẫy, lý trí của Khải Minh kết luận.
“Được,” miệng Khải Minh nói.
Lý trí của anh im lặng một cách đầy ý nghĩa.
Họ đi được chừng nửa dặm thì Tứ Linh bắt đầu nói.
Khải Minh đã biết cô sẽ nói — người như cô không thể im lặng lâu — nhưng anh không đoán được cô sẽ mở đầu bằng:
“Thanh kiếm của anh bị gỉ.”
“Tôi biết.”
“Không, ý em là—” Cô liếc sang, ánh mắt sắc bén hơn giọng điệu. “Kiếm gỉ không thể đỡ được đường chém của Lôi Mạch thuật mà không gãy. Nhưng kiếm của anh không gãy. Em đã nhìn thấy.”
Khải Minh không trả lời.
“Và khi anh quăng kiếm ra,” Tứ Linh tiếp tục, nhẹ nhàng như người đang nói chuyện thời tiết, “lúc nó bay qua không khí — em thấy một thứ gì đó. Chỉ một thoáng. Như thể thanh kiếm vừa… sáng lên. Không rõ, không chắc. Nhưng em thấy.”
Khải Minh bước thêm mấy bước mà không nói gì.
Tứ Linh không thúc ép. Cô chỉ nhìn thẳng về phía trước và chờ.
Đó là lúc Khải Minh nhận ra — cô thông minh hơn cái miệng nhanh và nụ cười dễ dàng của cô để lộ ra. Cô hỏi, rồi cô chờ. Cô không điền vào khoảng trống bằng những giả thuyết của mình. Cô để người kia tự điền.
Đây là người đã được dạy cách khai thác thông tin, Khải Minh nghĩ.
Anh móc viên đá trong túi ra, không nhìn sang cô.
“Tối qua,” anh nói, “có thứ này rơi từ trên trời xuống.”
Tứ Linh nhìn viên đá trong tay anh. Không mở miệng.
“Tôi không biết nó là gì. Tôi không biết tại sao tôi nhặt nó lên. Và tôi không biết tại sao thanh kiếm không gãy — nhưng nếu có liên quan đến viên đá này thì cũng không phải tôi điều khiển được.”
Im lặng.
Rồi Tứ Linh nói, giọng khác hẳn — thấp hơn, nghiêm hơn:
“Anh biết màu của ánh sáng trong đó không?”
“Tím đen.”
Cô dừng bước.
Khải Minh dừng theo, quay nhìn cô. Trên khuôn mặt Tứ Linh có một biểu cảm mà anh không thể đọc được — không phải sợ hãi, không phải ngạc nhiên, mà là thứ gì đó ở giữa, như thể cô đang nghe xác nhận một điều cô đã nghi ngờ từ trước.
“Hắc Diệu,” cô nói khẽ.
Gió sa mạc thổi qua giữa họ.
“Anh biết điều đó có nghĩa là gì không?” cô hỏi.
“Tôi đang trên đường đi tìm câu trả lời cho đúng câu hỏi đó.”
Tứ Linh nhìn anh thêm một lúc. Rồi cô nhìn xuống viên đá, rồi nhìn lại mặt anh — lần này ánh mắt cô khác hẳn với lúc mới gặp. Ít tính toán hơn. Thứ gì đó giống sự thật thà hơn.
“Gia tộc em,” cô nói chậm rãi, “là một trong những gia tộc trực tiếp thi hành lệnh truy sát Thất Mệnh của triều đình. Ba người kia là do cha em cử đến bắt em về vì em từ chối một cuộc hôn nhân với một lão già của phe Hoàng Đế.” Cô ngừng lại. “Em biết rất nhiều thứ về Hắc Diệu và Phong Ấn Thiên Niên mà người thường không biết. Vì nhà em nằm trong số những người duy trì cái phong ấn đó.”
Khải Minh nhìn cô.
“Vậy thì tại sao cô lại đang đứng đây với tôi?”
Tứ Linh cầm lại sợi xích bạc, vung nhẹ một vòng — thói quen thần kinh, Khải Minh đoán vậy.
“Vì em đã đọc đủ những thứ bị che giấu trong thư phòng của cha,” cô nói, “để biết rằng cái phong ấn đó không nên được duy trì. Và vì—” Cô nhìn thẳng vào mắt anh. “Và vì người mang Hắc Diệu mà không chết trong vòng mười tám năm đầu đời — theo những gì em đọc — là người duy nhất có thể phá vỡ nó.”
Gió lại thổi.
Cát sa mạc bay qua đường mòn, phủ lên dấu chân họ vừa đặt xuống.
“Anh mười tám tuổi,” Tứ Linh nói, không phải câu hỏi.
“Vừa đủ mười tám,” Khải Minh thừa nhận.
Cô gật đầu — chậm, như người đang khép lại một vòng tròn đã được vẽ từ trước.
“Vậy thì,” cô nói, và nụ cười quay trở lại, lần này ấm hơn và thật hơn bất kỳ nụ cười nào trước đó, “chúng ta đi Đông Thành thôi, Lâm Khải Minh.”
Họ tiếp tục đi.
Hai người, một con đường, mười hai dặm về phía Đông.
Và bên trong túi áo trái của Khải Minh, viên Thiên Hành Thạch — lần đầu tiên kể từ khi anh nhặt nó lên — phát ra một nhịp sáng nhỏ.
Ấm. Yên lặng.
Như thể hài lòng.
Ở một nơi cách đó hàng trăm dặm, trong một tòa tháp trắng cao nhất của Trung Kinh, một người đàn ông mặc long bào vàng đang đứng bên cửa sổ nhìn về phía Đông. Trên bàn trước mặt ông ta là một tấm bản đồ Lục Thiên Giới, và trên đó, một chấm đỏ nhỏ vừa tự nhiên xuất hiện ở vị trí con đường từ Hoang Biên đến Đông Thành.
Ông ta không biểu lộ gì. Chỉ đứng nhìn.
Rồi, rất khẽ, ông ta nói với người đứng sau lưng mình:
“Cử Nhất Vệ đi.”
✦ — Hết Chương 2 — ✦
Chương 3: Đông Thành Và Những Thứ Được Bán Công Khai — Khải Minh và Tứ Linh đến Đông Thành, nơi Kỳ Thiên Mạch Trắc Nghiệm đang diễn ra — và lần đầu tiên, Khải Minh phải đối mặt với câu hỏi: nếu anh thực sự mang sáu mạch, điều gì xảy ra khi anh đặt tay vào máy đo trước mặt hàng trăm người?