Quyển I: Thức tỉnh. Chương 1 — Đêm thứ sáu sao rơi.

Hoang Biên không có tên trên bản đồ của bất kỳ vương quốc nào.

Đó là điều mà dân ở đây tự hào — hoặc ít nhất, họ nói vậy để khỏi phải thừa nhận rằng không ai thèm vẽ nó vào. Một thị trấn chừng ba trăm con người nằm giữa vùng đất giáp ranh sa mạc Vô Thanh và rừng Thương Lam, xa đến mức những người thu thuế cũng lười đến, xa đến mức cả gió cũng thổi qua mà không buồn dừng lại.

Lâm Khải Minh thích điều đó.

Không phải vì anh yêu thị trấn này — anh không yêu. Mà vì khi không ai nhìn đến nơi bạn sống, thì cũng không ai nhìn đến bạn.


Đêm nay là đêm thứ sáu trong tháng Hỏa.

Sáu mặt trời đã lặn xuống theo thứ tự quen thuộc — Hỏa Dương đỏ rực là cái cuối cùng chìm sau đường chân trời, để lại một vệt cam dài như vết thương trên bầu trời tối dần. Các vì sao xuất hiện từng cái một, lạnh và xa, không quan tâm đến những gì xảy ra bên dưới chúng.

Khải Minh ngồi trên mái nhà kho cũ ở rìa thị trấn, lưng tựa vào ống khói đã lâu không dùng đến. Trên tay là một khúc bánh mì cứng — bữa tối của anh, như mọi đêm khác — nhưng anh không ăn. Anh chỉ nhìn lên bầu trời.

Thói quen từ nhỏ.

Khi còn là đứa trẻ không biết cha mẹ là ai, Khải Minh đã học cách tìm điều gì đó cố định để nhìn vào. Đất thì thay đổi. Người thì thay đổi. Nhưng bầu trời thì luôn ở đó — dù nó có đẹp hay không, dù nó có quan tâm đến anh hay không.

Năm nay anh mười tám tuổi.

Anh vẫn chưa biết bầu trời có quan tâm đến anh hay không.


“Lại ngồi đây.”

Giọng nói từ bên dưới. Khải Minh không quay đầu.

“Bà Liễu.”

“Tao gọi mày về ăn cơm từ lúc chưa tối. Mày điếc hay mày giả điếc?”

“Cháu không đói.”

Tiếng huỳnh huỵch. Bà Liễu — người phụ nữ sáu mươi tuổi đã nhặt Khải Minh về từ lúc anh còn là đứa bé bọc trong tấm vải rách trước cửa nhà kho — trèo lên mái nhà với sự linh hoạt đáng ngờ của một bà già. Bà ngồi xuống cạnh anh, không nói thêm gì, và cũng nhìn lên bầu trời.

Một lúc sau:

“Ngày mai mày phải lên đường rồi.”

Khải Minh im lặng.

“Kỳ Thiên Mạch Trắc Nghiệm năm nay tổ chức ở Đông Thành. Mày mười tám tuổi rồi, đây là lần cuối mày được thi. Nếu không đi—”

“Nếu không đi thì sao?” Giọng Khải Minh phẳng như mặt hồ đóng băng. “Cháu không có Thiên Mạch, bà biết điều đó. Mười lăm tuổi thi lần đầu — trắng. Mười sáu — trắng. Mười bảy—”

“Mười bảy thì cái máy đo bị vỡ ngay lúc mày đặt tay vào.”

“Đó là vì máy cũ, không phải vì cháu.”

Bà Liễu nhìn anh với ánh mắt mà Khải Minh không bao giờ giải mã được — không hẳn là thương hại, không hẳn là lo lắng, nhưng chứa đựng thứ gì đó nặng hơn cả hai.

“Mày có biết,” bà nói khẽ, “hồi tao nhặt mày về, trong tấm vải bọc mày có một mảnh giấy không?”

Khải Minh quay đầu lần đầu tiên.

“Tao chưa từng kể chuyện đó với mày.” Bà móc từ trong túi áo ra một mảnh giấy vàng ố, gấp tư, mép đã mủn. “Tao giữ nó hai mươi năm. Tao không biết đọc chữ trên đó là chữ gì — không phải chữ của vương quốc nào tao biết. Nhưng có một người đi qua đây năm ngoái, một lão học giả từ Trung Kinh, tao nhờ ông ta xem.”

Khải Minh không thở.

Bà đặt tờ giấy vào tay anh.

“Ông ta nói đó là Cổ Thánh Văn. Loại chữ chỉ dùng trước thời Phong Ấn. Ông ta chỉ đọc được bốn chữ rồi mặt tái đi và bỏ chạy.”

“Bốn chữ gì?”

Bà Liễu nhìn thẳng vào mắt anh.

“Lục Mạch Chi Tử.”


Đêm đó Khải Minh không ngủ được.

Anh nằm trên tấm đệm mỏng trong gian phòng nhỏ phía sau nhà kho, nhìn chằm chằm lên trần nhà, tờ giấy đặt trên ngực. Lục Mạch Chi Tử. Con của Sáu Mạch. Tiêu đề nghe như một câu chuyện thần thoại người ta kể cho trẻ em — hoặc một lời nguyền.

Trong lịch sử Lục Thiên Giới, không ai từng mang nhiều hơn một dòng Thiên Mạch trong người. Mỗi người sinh ra đã được thiên định theo một trong năm dòng còn lại — Hỏa, Thủy, Phong, Thổ, Lôi. Dòng thứ sáu, Hắc Diệu, đã bị phong ấn từ thời Đại Biến Cố nghìn năm trước, khi mặt trời thứ sáu tắt lịm trên bầu trời.

Mang sáu mạch là điều không thể.

Vậy mà tờ giấy này—

Tiếng động.

Khải Minh ngồi dậy ngay lập tức, tay đã túm lấy thanh kiếm gỉ sét dựng cạnh giường — phản xạ của người lớn lên ở vùng biên ải, nơi tiếng động lạ ban đêm thường không có nghĩa gì tốt.

Nhưng không phải tiếng người.

Là tiếng từ trên trời.

Anh ra cửa. Bầu trời — vừa nãy còn yên tĩnh với những vì sao lạnh — đang rung. Không phải rung theo nghĩa vật lý, mà là thứ gì đó anh cảm nhận bằng xương bằng thịt, như thể không khí đang chứa đựng một âm thanh quá lớn để tai người nghe được.

Và sau đó anh thấy nó.

Một vệt sáng, không phải màu vàng như sao băng thông thường — mà là màu tím đen, rực lên và tắt đi như nhịp thở, lao thẳng xuống từ điểm xa nhất của bầu trời. Không chậm như sao băng. Nhanh như một lời phán quyết.

Nó rơi xuống phía rừng Thương Lam.

Cách thị trấn chừng nửa dặm.

Khải Minh đứng nhìn trong ba giây.

Sau đó anh cầm kiếm và chạy về phía đó.


Không ai khác trong thị trấn chạy ra.

Không phải vì họ không thấy — vệt sáng tím đen đó đủ rực để đánh thức cả người ngủ say nhất. Mà vì người Hoang Biên đã sống đủ lâu ở vùng biên ải để biết một điều: những thứ rơi xuống từ bầu trời thường không phải thứ bạn muốn đến gần.

Khải Minh biết điều đó.

Anh vẫn chạy.

Rừng Thương Lam về đêm là một thứ khác so với ban ngày. Ban ngày nó chỉ là những cây lam sam xanh xám, lá nhỏ li ti, mọc dày đến mức ánh sáng phải chật vật lách qua. Ban đêm, khi không có mặt trời nào chiếu, nó trở thành mê cung của bóng tối và tiếng động không rõ nguồn gốc.

Khải Minh không cần đuốc. Anh biết khu rừng này như biết lòng bàn tay — mười tám năm chạy trốn vào đây mỗi khi thị trấn trở nên ngột ngạt đã khắc từng gốc cây vào ký ức anh.

Anh đi theo ánh sáng tím còn vương lại, mờ dần nhưng chưa tắt hẳn, như những sợi khói lặng lẽ bốc lên giữa những thân cây.

Mười lăm phút sau, anh tìm thấy nó.


Một hố nhỏ, đường kính không đến hai sải tay, đất xung quanh bị đốt cháy thành màu đen. Không có khói — chỉ có mùi kỳ lạ, như mùi của đá sau cơn mưa, nhưng đậm hơn, cổ hơn, như thể mang theo hương vị của một thứ gì đó đã tồn tại từ trước khi thế giới này có tên.

Và ở giữa hố, nằm trên lớp đất đen, là một viên đá.

Không lớn — nhỏ hơn nắm tay Khải Minh. Màu xám gần đen, bề mặt không hoàn toàn nhẵn cũng không hoàn toàn nhám, như thể được tạo ra bởi một lực không phải của con người. Và bên trong nó — sâu bên trong, như ánh lửa nhìn qua lớp kính dày — có ánh sáng.

Tím đen. Nhịp đập. Như trái tim.

Khải Minh đứng ở mép hố và nhìn xuống.

Lẽ ra anh không nên chạm vào.

Bất kỳ ai lớn lên ở Lục Thiên Giới đều biết: vật thể không rõ nguồn gốc rơi từ trên trời xuống, phát sáng màu không thuộc về năm dòng Thiên Mạch đã biết — đó là thứ bạn báo lên Thiên Mạch Tông rồi đứng cách xa mà chờ.

Lẽ ra anh không nên.

Nhưng khi Khải Minh nhìn vào viên đá đó, anh cảm thấy thứ gì đó anh không có từ để mô tả — không phải tiếng gọi, không phải cảm giác kéo. Gần hơn với sự nhận ra. Như nhìn vào gương sau bao năm sống không có gương.

Anh nhảy xuống hố.

Và đặt tay lên viên đá.


Thế giới vỡ ra.

Không — không phải vỡ. Mở ra.

Khải Minh không còn đứng trong rừng Thương Lam nữa. Anh không đứng ở đâu cả. Xung quanh anh là khoảng không gian không có màu sắc, không có kích thước, không có trên dưới — chỉ có ánh sáng tím đen bao quanh từ mọi phía, và cảm giác rằng anh đang được nhìn.

“Cuối cùng.”

Giọng nói xuất hiện không từ bất kỳ hướng nào — nó xuất hiện từ bên trong Khải Minh, như ký ức của một cuộc trò chuyện anh không nhớ đã có.

“Ta đã chờ lâu lắm rồi.”

Khải Minh không sợ. Điều đó, về sau, là thứ anh nhớ rõ nhất về khoảnh khắc này — rằng anh không sợ, và điều đó làm anh tự hỏi bản thân có vấn đề gì không.

“Ngươi là ai?” anh hỏi.

Im lặng, dài hơn cần thiết.

“Ta là người đã tạo ra viên đá đó.” Giọng nói già nua đến mức nghe như đất đá. “Ta là người đã chờ một nghìn năm để tìm được người có thể nghe thấy ta. Và ta là người duy nhất trong thế giới này có thể nói cho ngươi biết sự thật về bản thân ngươi.”

“Sự thật nào?”

Ánh sáng tím đen xung quanh Khải Minh bắt đầu hình thành — không rõ nét, như ký ức đang cố tự vẽ lại chính mình — thành hình dáng của một người đàn ông già, tóc trắng, mặc bộ áo choàng có những đường hoa văn mà Khải Minh không nhận ra nhưng cảm thấy quen một cách kỳ lạ.

Đôi mắt người đàn ông — dù chỉ là hình ảnh mờ — nhìn thẳng vào anh với thứ mà Khải Minh chỉ có thể gọi là sự mệt mỏi của người đã biết quá nhiều thứ trong quá lâu.

“Sự thật rằng,” người đàn ông già nói, “những lần ngươi đặt tay vào máy đo Thiên Mạch và máy vỡ ra — không phải vì máy cũ.”

Ông ngừng lại.

“Mà vì ngươi mang trong người cả sáu dòng mạch cùng một lúc, và không có cái máy nào trong thế giới hiện tại được làm ra để đo thứ đó.”


Khải Minh tỉnh lại nằm ngửa trong hố đất, viên đá trong lòng bàn tay, bầu trời đêm Hoang Biên trải ra phía trên anh với những vì sao lạnh như mọi đêm khác.

Nhưng có gì đó đã thay đổi.

Không phải thế giới. Không phải bầu trời.

Chỉ là cảm giác — mơ hồ và không thể giải thích — rằng sáu thứ gì đó trong lồng ngực anh, thứ mà cả đời anh không biết là đang ngủ, vừa mở mắt ra.

Anh nắm chặt viên đá.

Nhìn lên bầu trời.

Lần này, bầu trời nhìn lại.


Bên trong viên đá, giọng nói già nua của Lục Vân thì thầm lần cuối trước khi chìm vào im lặng:

“Tên ta là Lục Vân. Ta từng là người mạnh nhất thế giới — và ta đã thất bại. Giờ là lượt của ngươi, Lâm Khải Minh. Đừng mắc cùng một sai lầm với ta.”

“Sai lầm nào?”

Không có trả lời.

Chỉ có gió đêm từ sa mạc Vô Thanh thổi qua rừng Thương Lam, mang theo mùi cát và khoảng cách.

Và đâu đó, rất xa, rất cao — ở một nơi không ai có thể nhìn thấy — bầu trời thứ sáu, đã tối đen từ nghìn năm qua, rùng mình.


Chỉ một lần.

Rất nhẹ.

Nhưng đủ để những người biết tìm kiếm dấu hiệu, ở những nơi xa nhất của Lục Thiên Giới, đột ngột dừng lại giữa chừng bất cứ điều họ đang làm — và ngước nhìn lên.

Hết Chương 1

Chương 2: Buổi Sáng Của Kẻ Không Thuộc Về Đâu — Khải Minh rời Hoang Biên, và cuộc gặp gỡ đầu tiên với Trần Tứ Linh diễn ra theo cách không ai trong số hai người mong đợi.