Sương sớm chưa tan hẳn trên những tán trúc sau nhà. Ánh nắng đầu ngày yếu ớt cố len qua màn mây xám, hắt lên sân gạch những mảng sáng lấm tấm như da rắn. Khải ngồi trước hiên, tay cầm cốc cà phê đã nguội từ bao giờ, mắt dán vào tấm vải đỏ đặt trên bàn bếp qua khung cửa sổ.
Mẹ anh vẫn chưa nói câu nào từ lúc phát hiện ra nó. Bà chỉ lặng lẽ pha ấm trà, rót ra hai chén, đặt một chén trước ban thờ nhỏ kê tạm ở góc bếp, chén còn lại đặt trước mặt mình rồi nhìn nó thật lâu, như thể đang đợi trà nguội để đọc một điềm báo. Khải biết mẹ mình mê tín, nhưng chưa bao giờ anh thấy bà thành kính và sợ sệt cùng lúc như thế.
— Mẹ à. — Khải cất lời, giọng khàn đi vì đêm mất ngủ. — Tấm vải đó không thể tự nhiên chạy từ phòng thờ xuống bếp được.
Bà Mỹ không ngước lên. Ngón tay bà miết quanh mép chén trà.
— Có thể mẹ mộng du.
— Mẹ chưa từng mộng du.
— Có thể con mộng du.
— Con thì nằm mơ thấy mình bị gọi tên. Nhưng con không mộng du.
Cuối cùng bà cũng ngước lên. Đôi mắt bà đỏ quạch, thâm quầng, như thể cả đêm cũng không ngủ. Bà nhìn Khải rồi lại nhìn ra sân, giọng chậm rãi:
— Hồi bằng tuổi con, mẹ cũng từng nghe thấy tiếng gọi ấy. Mẹ chạy trốn. Con thì quay lại. Đó là sự khác biệt.
Bà đứng dậy, xếp gọn tấm vải đỏ vào một chiếc túi vải đen, lấy từ trong người ra một sợi dây chỉ ngũ sắc buộc ngang miệng túi. Động tác thuần thục như đã làm cả trăm lần. Rồi bà đặt chiếc túi lên bệ bếp, quay sang Khải với vẻ mặt của người đã đưa ra quyết định cuối cùng.
— Chiều nay mình về thành phố. Nhà này bán đi. Mọi thứ trong phòng thờ sẽ do thầy cúng trên huyện xuống xử lý.
— Không.
Tiếng từ chối của Khải vang lên sắc gọn. Không phải vì anh muốn ở lại, mà vì có thứ gì đó trong anh không cho phép mình rời đi. Cảm giác ấy rất khó gọi tên – giống như một sợi dây vô hình vừa được nối từ lồng ngực anh vào cánh cửa phòng thờ trên gác, và mỗi bước xa khỏi ngôi nhà sẽ kéo sợi dây ấy căng ra đến đau đớn.
Bà Mỹ nhìn con trai thật lâu. Nét mặt bà không giận dữ, chỉ buồn bã.
— Con giống hệt ông ngoại. Cứng đầu. Và tò mò. — Bà thở dài. — Nhưng ông ngoại có bản lĩnh để tò mò. Con thì không.
Nói rồi bà đứng dậy, lấy chiếc nón lá cũ treo trên vách, bước ra cổng.
— Mẹ đi đâu đấy?
— Xuống làng mua ít đồ. Con ở yên trong nhà. Và nhớ — bà dừng bước, ngoái lại — đừng vào phòng thờ. Lần này là thật.
Cánh cổng sắt khép lại, tiếng kẽo kẹt nghe như tiếng thở dài của ngôi nhà. Khải đứng dậy, định đi vào bếp thì ánh mắt anh chạm vào một chi tiết nhỏ trên khung cửa sổ phòng mình. Con bướm đêm trắng đêm qua vẫn còn đó, đậu yên trên mép gỗ, đôi cánh phủ phấn trắng mờ như tro cốt. Ban ngày nhìn rõ hơn, anh thấy trên cánh nó có những đốm màu nâu nhạt xếp thành hình gần giống… một con mắt.
Con bướm khẽ rung cánh, rồi bay vụt ra ngoài, vòng qua sân, chao liệng trước cổng như thể chờ đợi. Khải bước theo nó như bị thôi miên, ra khỏi cổng, men theo con đường đất đỏ dẫn xuống ngôi làng nhỏ nằm dưới chân đồi.
Làng Trúc hiện ra sau một quãng rẽ. Những mái nhà lợp ngói cũ kỹ nằm rải rác, bao quanh bởi những bụi trúc dày. Trên con đường chính, vài người dân đang quét sân, gánh nước. Họ dừng tay khi thấy Khải, ánh mắt tò mò nhưng đầy dè dặt. Một bà lão ngồi trước hiên nhà gần đó lẩm bẩm điều gì đó rồi vội vàng quay mặt đi.
Khải cố tìm bóng dáng mẹ mình nhưng không thấy. Thay vào đó, con bướm trắng dẫn anh rẽ vào một con ngõ nhỏ lát đá xanh, nơi cuối ngõ có một căn nhà gỗ thấp lè tè, trước sân phơi đầy những bó lá khô. Mùi thảo dược thoảng trong gió, pha lẫn mùi nhựa trám và một thứ hương lạ như xạ đen.
Trên bậc thềm, một cô gái trẻ đang ngồi chải tóc bằng chiếc lược gỗ trắng muốt. Cô mặc bộ đồ bà ba màu chàm, mái tóc dài buông xõa che khuất nửa khuôn mặt. Khi nghe tiếng bước chân, cô ngước lên. Đôi mắt cô rất lạ – đen tuyền và sâu hun hút, như thể đồng tử không phản chiếu ánh sáng mà nuốt chửng nó.
— Anh là cháu của ông Hậu. — Cô gái nói, giọng nhẹ tênh như gió thổi qua rèm cửa. — Đêm qua anh nghe thấy tiếng gọi phải không?
Khải giật mình. Anh chưa nói gì, chưa từng gặp cô gái này, vậy mà cô biết. Như hiểu được thắc mắc của anh, cô đứng dậy, xỏ đôi guốc mộc rồi bước ra cổng.
— Trong làng này, ai cũng biết về căn nhà của ông Hậu. Và ai cũng biết hễ có người lạ về đó, đêm đầu tiên sẽ nghe thấy tiếng gọi. Nhưng ít ai quay trở ra ngoài vào sáng hôm sau mà còn tỉnh táo như anh.
Cô gái ngừng một nhịp, đưa chiếc lược gỗ lên ngang ngực như một thói quen.
— Cháu là Uyển Nhi. Bà ngoại cháu từng phụ việc cho ông Hậu. Cũng là người đã khâm liệm cho ông ấy.
Khải cảm thấy gáy mình lạnh toát. Anh nhớ lời mẹ dặn: ông ngoại được người làng phát hiện chết trong phòng thờ, mặt kinh hoàng đông cứng. Nhưng không ai kể chi tiết.
— Bà ngoại cháu nói gì về cái chết của ông? — Khải hỏi.
Uyển Nhi im lặng một lúc. Cô đưa tay vuốt nhẹ mái tóc, rồi chỉ tay về phía căn nhà của mình.
— Bà mất rồi. Nhưng trước khi mất, bà để lại cho cháu cái này.
Cô quay vào nhà, lát sau trở ra với một mảnh giấy nhỏ đã ố vàng, nét chữ viết tay run run nhưng rõ ràng: “Nếu có ngày thằng bé về, đưa cho nó cuốn sổ trong hộc tủ bếp. Đừng cho bà Mỹ biết.”
Khải nhận mảnh giấy, tim đập mạnh. Thằng bé — đó là anh. Ông ngoại chưa từng gặp anh, nhưng đã biết trước anh sẽ về. Và đã chuẩn bị sẵn thứ gì đó để lại.
— Cảm ơn cô. Nhưng sao cô biết tôi là “thằng bé” mà tờ giấy nhắc tới?
Uyển Nhi mỉm cười nhạt. Nụ cười không chạm tới mắt.
— Bởi vì trên người anh có mùi của chiếc gương. Nồng lắm. Như mùi máu cũ trên đồng rỉ.
Cô quay lưng, bước vào nhà, cánh cửa gỗ khép lại nhẹ nhàng. Con bướm đêm trắng từ đâu bay tới, đậu lên vai Khải một thoáng rồi lại vụt đi. Lần này, nó bay thẳng về phía đồi, hướng căn nhà gỗ của ông ngoại.
Khải chạy về.
Căn bếp vắng tanh. Mẹ anh vẫn chưa về. Anh lao vào gian bếp nhỏ, mở từng cánh tủ. Trong hộc tủ cuối cùng, nơi đựng những bát đĩa cũ ít dùng tới, tay anh chạm vào một vật cứng bọc trong tấm vải nâu. Đó là một cuốn sổ tay bìa da đã sờn góc, trên bìa nắn nót ghi ba chữ: “Nhật ký Trần Văn Hậu”.
Ngón tay Khải run lên khi lật trang đầu tiên.
“Ngày 15 tháng Ba, năm Quý Hợi.
Con bé lại khóc trong gương. Đã ba đêm liền. Nó đòi ta thả nó ra. Nó nói máu của dòng họ ta đã cạn, phong ấn không còn giữ nổi. Ta sợ mình sắp không trụ nổi đến ngày thằng bé trưởng thành.”
Khải lật tiếp.
“Ngày 20 tháng Mười một, năm Đinh Sửu.
Mỹ bỏ đi. Nó mang theo đứa nhỏ. Tốt. Càng xa nơi này càng tốt. Nhưng ta biết sẽ có ngày thằng bé quay về. Máu nó là chìa. Máu nó là khóa. Diệp Oanh biết. Và nó sẽ gọi.”
Một bức ảnh nhỏ kẹp giữa các trang rơi ra. Đó là ảnh chụp một phụ nữ trẻ mặc áo dài trắng, tóc búi cao, đứng trước một khung cửa sổ. Mặt bà thanh tú, nụ cười nhẹ. Nhưng điều khiến Khải lạnh sống lưng là trên cổ bà, ngay dưới cằm, có một vết nứt mờ — như vết nứt trên mặt gương. Anh giật mình nhận ra khuôn mặt ấy chính là khuôn mặt đã nhìn anh đêm qua, qua khe hở của tấm vải đỏ.
Bên ngoài, tiếng cổng sắt vang lên. Bà Mỹ trở về. Khải vội giấu cuốn nhật ký vào áo khoác, lao lên phòng mình, đóng cửa lại.
Anh dành cả buổi chiều đọc hết nửa cuốn nhật ký. Những dòng chữ của ông ngoại vừa như ghi chép sự thực, vừa như lời tự sự của một kẻ đang chìm dần vào vực thẳm. Ông kể về một nghi lễ hiến tế cách đây trăm năm do tổ tiên dòng họ Trần thực hiện: trói một người con gái tên Diệp Oanh vào gương đồng rồi thiêu sống, cầu cho dòng họ được phú quý. Nhưng nghi lễ thất bại. Linh hồn Diệp Oanh không siêu thoát mà trở thành một oan hồn, ký sinh trong gương. Mỗi thế hệ, dòng họ Trần phải cử ra một người canh giữ phong ấn. Và thế hệ này, người đó là ông ngoại.
Nhưng điều tồi tệ nhất là: phong ấn cần máu của chính dòng họ Trần để duy trì. Và máu của ông ngoại đã quá già, quá yếu. Ông viết:
“Thằng bé sinh ra cùng ngày ta gia cố phong ấn lần cuối. Máu cuống rốn của nó đã dính vào mặt gương mà ta không hề hay biết. Từ đó, Diệp Oanh không còn muốn thoát ra một cách đơn thuần nữa. Nó muốn thằng bé.”
Khải đóng sổ lại, hơi thở gấp gáp. Anh nhìn ra cửa sổ. Trời đã sẩm tối. Những thân trúc ngoài kia đung đưa trong gió như những cánh tay gầy guộc đang vẫy gọi.
Điện thoại trong túi anh rung lên. Tin nhắn từ Hoàng Minh — bạn thân của anh.
“Tao vừa tới đầu làng. Chỗ mày ở đâu? Sao trông ghê thế này?”
Khải bàng hoàng. Anh chưa từng bảo Minh tới đây. Anh gọi lại ngay.
— Minh, ai bảo mày tới?
— Ơ… mày nhắn tin cho tao mà. “Xuống đây với tao. Cần mày gấp.” Tao tưởng mày gặp chuyện gì.
Tim Khải như bị bóp nghẹt. Anh chưa hề gửi tin nhắn nào.
— Tin nhắn gửi lúc mấy giờ?
— 3 giờ sáng nay. Mày nhắn qua số này luôn. Có vấn đề gì à?
3 giờ sáng. Giờ mà đêm qua anh bị tiếng gọi trong gương dẫn lên phòng thờ.
— Mày ở yên đó. Tao ra ngay. — Khải nói nhanh, rồi lao xuống nhà.
Nhưng khi vừa bước tới chân cầu thang, anh khựng lại. Ngoài sân, trong ánh chiều tà nhập nhoạng, một chiếc xe máy đã dựng sẵn. Hoàng Minh đứng ngay trước cổng, tay cầm mũ bảo hiểm, mặt tái đi vì lạnh. Và đứng bên cạnh Minh, ngay trên bậc thềm, là mẹ anh — bà Mỹ — với vẻ mặt đông cứng, không phải vì thấy khách lạ, mà vì bà đang nhìn chằm chằm vào bóng cây trúc sau lưng Minh.
Ở đó, lờ mờ trong màn sương buổi tối, một bóng người mặc áo dài trắng đứng im lặng. Nó không có chân. Và khuôn mặt nó, dù ở khoảng cách xa, vẫn hiện rõ từng đường nét thanh tú, cùng vết nứt chạy dài từ thái dương xuống cằm.
— Mẹ… — Khải kêu lên.
Bà Mỹ không trả lời. Bà chỉ từ từ lùi vào nhà, tay nắm chặt sợi dây chuyền đá đen trước ngực. Môi bà mấp máy không thành tiếng, nhưng Khải đọc được khẩu hình:
“Nó đã ra khỏi gương.”
Cơn gió lạnh thổi qua, mang theo tiếng thì thầm quen thuộc vang lên từ mọi phía, lần này rõ hơn bao giờ hết:
— Mở ra… Mở cửa ra… Để ta gặp cháu đích tôn của dòng họ Trần…
(Còn tiếp…)