Chương 1: Căn phòng phía cuối hành lang

Cơn mưa rừng trút xuống mái tôn cũ kỹ những tiếng đập dồn dập như nhịp tim ai đó đang sợ hãi. Chiếc xe tải nhỏ của Khải lầm lũi rẽ vào con đường đất đỏ dẫn sâu vào khu rừng trúc, nơi những thân cây cao vút đan vào nhau che kín bầu trời, chỉ để lọt vài vệt sáng nhợt nhạt. Sau gần năm giờ lái xe từ thành phố, cuối cùng anh cũng nhìn thấy mái ngói âm u của căn nhà gỗ hiện ra sau màn mưa mỏng.

— Mẹ xuống xe từ từ thôi, để con dọn đồ.

Bà Mỹ khẽ gật đầu, ánh mắt nhìn chằm chằm về phía ngôi nhà cũ như thể đang đối diện với một con thú đang ngủ say. Suốt chặng đường dài, bà chỉ nói đúng ba câu, và cả ba đều là những lời thúc giục Khải nên quay về sớm sau khi lo liệu tang lễ cho ông ngoại.

Nhưng mọi chuyện không chỉ có tang lễ.

Ông Trần Văn Hậu mất đã hơn một tuần, xác được người làng phát hiện trong chính căn phòng thờ của ông, nằm co quắp trước ban thờ với một nét mặt kinh hoàng đông cứng. Nguyên nhân cái chết vẫn chưa rõ ràng, nhưng chẳng ai buồn điều tra. Dân làng vốn đã xa lánh ông từ lâu, gọi ông là “thầy pháp điên”, người dám đụng vào những thứ người thường không dám nhắc tới.

Khải chưa từng gặp ông ngoại. Mẹ anh bỏ nhà đi từ năm mười tám tuổi, cắt đứt liên lạc với gia đình. Mỗi lần anh hỏi về ông, bà Mỹ chỉ lắc đầu, mắt đỏ hoe rồi lảng sang chuyện khác. Cho đến khi luật sư gọi điện báo tin, Khải mới biết mình có một người ông ngoại để lại căn nhà này, cùng một bức thư viết tay chỉ vỏn vẹn bốn chữ: “Đừng về nhà cũ.”

Nhưng họ vẫn về.

Khải đẩy cánh cổng sắt hoen rỉ, âm thanh kẽo kẹt vang lên sắc lạnh giữa khung cảnh tĩnh mịch. Sân trước phủ đầy lá trúc khô, những chậu cây cảnh đã chết từ lâu chỉ còn trơ lại gốc mục. Mùi ẩm mốc quyện lẫn mùi nhang tàn xông vào khứu giác. Đâu đó trong nhà, một cánh cửa sổ bị gió đập liên hồi, như tiếng ai đó gõ cửa đều đặn, kiên nhẫn chờ đợi bên trong.

Bà Mỹ đứng lặng trước hiên nhà rất lâu, nắm chặt sợi dây chuyền bạc có mặt đá đen trước ngực – thứ mà Khải chưa từng thấy bà tháo ra. Hơi thở bà nặng nhọc. Phải đến khi Khải chạm nhẹ vào vai, bà mới giật mình bước qua ngưỡng cửa.

Ngôi nhà có ba gian chính, xây theo lối kiến trúc cổ. Phòng khách rộng nhưng trống trải, bàn ghế phủ vải trắng. Trên tường treo những bức hoành phi cũ kỹ, chữ nho phai mờ. Khải chú ý đến một chi tiết kỳ lạ: tất cả các tấm gương trong nhà, dù lớn hay nhỏ, đều bị dán giấy đỏ hoặc quay mặt vào tường.

— Sao ông ngoại lại làm vậy? – Khải hỏi, tay chỉ về phía chiếc gương soi hình bầu dục trong góc phòng khách bị lật úp.

Bà Mỹ không trả lời, chỉ lầm lũi bước về gian trong. Nhưng Khải kịp thấy bàn tay bà run lên khi đi ngang qua nó.

Họ dành cả buổi chiều dọn dẹp sơ qua. Khải chọn căn phòng nhỏ cạnh bếp để nghỉ, nơi có cửa sổ nhìn ra rừng trúc. Càng về tối, ngôi nhà càng lạnh. Cái lạnh không đến từ cơn mưa bên ngoài, mà như từ chính những bức tường gỗ tỏa ra. Nó len lỏi vào da thịt, âm ỉ và dai dẳng.

Trước khi trời tối hẳn, Khải quyết định lên gác xép kiểm tra căn phòng thờ – nơi ông ngoại qua đời. Bà Mỹ đã dặn anh đừng động vào bất cứ thứ gì trên đó, nhưng với bản tính tò mò của một họa sĩ, anh muốn biết người ông bí ẩn ấy đã sống những ngày cuối cùng như thế nào.

Cầu thang gỗ ọp ẹp dẫn lên một hành lang hẹp chỉ đủ một người đi. Cuối hành lang là cánh cửa gỗ lim nặng trịch, bên trên dán chi chít những lá bùa đã ngả vàng theo thời gian. Nhiều lá đã rách, nét mực nhoè đi vì ẩm. Nhưng tất cả đều có chung một ký hiệu – một vòng tròn bao quanh con mắt, bị gạch chéo bởi ba đường thẳng.

Khải đưa tay đẩy cửa. Tiếng bản lề rên lên như tiếng thở dài. Cánh cửa hé ra, để lộ khung cảnh mờ tối bên trong. Mùi nhang xông lên nồng nặc, đến mức khiến cổ họng anh nghẹn lại. Căn phòng thờ vuông vức, chính giữa đặt bàn thờ lớn với bài vị tổ tiên. Nhưng thứ thu hút ánh nhìn của Khải không phải bàn thờ, mà là một vật đặt trên giá gỗ riêng biệt trong góc tối.

Một chiếc gương đồng khổ lớn, bị trùm kín bởi tấm vải đỏ thẫm đã bạc màu.

Xung quanh gương, sàn nhà chi chít những ký tự lạ được vẽ bằng thứ mực đen sẫm. Nhiều nét đã bị cào xước, như thể có ai đó dùng móng tay cố xóa đi. Trên mặt gương bị che phủ, Khải thấy vài sợi dây đỏ buộc ngang dọc, thắt nút theo hình thức phức tạp, bên trên treo những chiếc chuông nhỏ đã gỉ.

Anh bước lại gần. Không gian im ắng đến mức chính nhịp thở của anh cũng trở nên ồn ào. Từ dưới tấm vải đỏ, một thứ ánh sáng lờ mờ hắt ra – không phải ánh sáng từ đèn, mà như chính mặt gương tự phát quang.

Tim Khải đập nhanh hơn. Anh nhớ đến những tấm gương bị quay úp dưới nhà. Quy tắc chung thật rõ ràng: ông ngoại anh sợ gương. Nhưng tại sao lại đặt một chiếc gương trong phòng thờ, trấn yểm cẩn thận đến vậy?

Ngón tay anh vừa chạm vào mép vải đỏ thì một bàn tay nắm chặt lấy cổ tay anh.

— Đã bảo đừng lên đây cơ mà!

Giọng bà Mỹ sắc lạnh như lưỡi dao. Bà giật mạnh tay Khải ra, cơ mặt căng cứng vì giận dữ và một nỗi sợ khó che giấu. Bà kéo anh ra khỏi căn phòng, đóng sầm cửa lại, hơi thở gấp gáp như vừa chạy một quãng dài.

— Con không được vào đây nữa. Không được nhìn vào gương đó. Hứa với mẹ đi.

— Mẹ…

— Hứa đi!

Đôi mắt bà Mỹ long lên trong bóng tối hành lang. Chưa bao giờ Khải thấy mẹ mình như vậy – hoảng loạn đến mức gần như van nài. Anh miễn cưỡng gật đầu, dù trong lòng vẫn ngổn ngang câu hỏi.

Đêm đó, Khải không ngủ được.

Tiếng mưa đã ngớt từ lâu, chỉ còn những giọt nước tí tách rơi từ mái hiên xuống vũng nước trong sân. Anh nằm trên giường, mắt dán lên trần nhà gỗ thấp lè tè. Những gì vừa thấy trong phòng thờ cứ lặp đi lặp lại trong đầu. Chiếc gương đồng. Tấm vải đỏ. Những sợi dây thắt nút. Và ánh sáng lờ mờ phát ra từ bên dưới lớp phủ – thứ ánh sáng mà lẽ ra không nên tồn tại.

Đồng hồ trên điện thoại điểm 2:47 sáng.

Anh trở mình, cố ru mình vào giấc ngủ. Nhưng ngay khi mí mắt sắp sập xuống, một âm thanh nhỏ vọng vào tai.

Ting.

Một tiếng chuông. Rất khẽ. Nhưng đủ để khiến toàn bộ cơ thể anh căng cứng. Anh nín thở lắng nghe. Khoảng mười giây sau, âm thanh đó lặp lại.

Ting. Ting. Ting.

Liên tiếp ba tiếng, vọng từ phía gác xép. Những chiếc chuông gỉ trên sợi dây đỏ buộc quanh gương. Chúng đang rung lên, dù không hề có một cơn gió nào.

Một giọng nói thì thầm vang lên từ đâu đó sâu trong ngôi nhà. Ban đầu chỉ là tiếng lầm rầm không rõ, như tiếng ai đó tụng kinh. Nhưng dần dà, nó rõ hơn. Đó là một giọng phụ nữ, mềm mại nhưng lạnh lẽo, gọi tên anh:

Khải… Trần Gia Khải…

Anh bật dậy. Gáy lạnh toát. Tim đập thình thịch trong lồng ngực.

Tiếng gọi tiếp tục. Nó không vọng từ bên ngoài, mà như đang vang lên trực tiếp bên trong đầu anh. Mỗi lần tên anh được gọi, một luồng rùng mình chạy dọc sống lưng. Anh nhìn sang cửa sổ. Tấm kính phản chiếu gương mặt tái nhợt của chính mình, nhưng có một thoáng, anh tưởng như thấy một bóng người khác đứng ngay phía sau lưng trong tấm phản chiếu.

Anh quay phắt lại.

Không có gì. Căn phòng vẫn trống rỗng.

Nhưng tiếng thì thầm vẫn không ngừng, nhỏ dần rồi lại lớn lên như nhịp sóng. Nó dẫn dụ anh. Thúc giục anh đứng dậy, bước ra khỏi phòng, leo lên cầu thang. Anh nhận ra mình đang làm điều đó. Mặc cho lời hứa với mẹ. Mặc cho lý trí gào thét. Đôi chân anh cứ thế bước đi, như thể chúng thuộc về một kẻ khác.

Hành lang tối om. Cầu thang gỗ kẽo kẹt. Cánh cửa phòng thờ đã hé mở từ lúc nào, dù anh nhớ rõ mẹ đã đóng sầm nó trước khi kéo anh xuống.

Bên trong, ánh sáng từ chiếc gương đồng đã mạnh hơn trước. Tấm vải đỏ lay động nhẹ, như có luồng hơi thở phả ra từ bên dưới. Những chiếc chuông nhỏ vẫn rung liên hồi. Và trên mặt gương – nơi tấm vải hé ra một góc – một khuôn mặt phụ nữ đang nhìn anh.

Khuôn mặt ấy tái xanh, thanh tú, nhưng đôi mắt là hai hốc sâu hun hút. Đôi môi bà mấp máy, thì thầm điều gì đó mà giờ đây Khải nghe rất rõ:

Mở ra… Mở ra đi… Đã đến lúc rồi…

Khải thấy tay mình giơ lên, chạm vào tấm vải đỏ.

Và ngay trước khi anh kịp giật nó xuống, một con bướm đêm trắng từ đâu bay vụt qua mặt anh, đập cánh vào trán khiến anh lảo đảo. Cơn đau nhói bất ngờ phá vỡ trạng thái thôi miên. Anh loạng choạng lùi lại, thở dốc. Chiếc chuông trên dây đỏ rung lên dữ dội như phẫn nộ. Khuôn mặt trong gương biến mất. Ánh sáng tắt ngấm.

Khải chạy khỏi phòng, lao về phòng mình, đóng cửa lại, ngồi thụp xuống sàn. Trên trán nơi con bướm đêm chạm vào vẫn để lại một vết lạnh buốt. Và trong đầu anh vẫn còn văng vẳng tiếng thì thầm kia, như một lời nguyền đã được gieo xuống và chỉ chờ ngày nảy mầm.

Ở góc phòng, con bướm đêm trắng đậu trên khung cửa sổ, lặng lẽ nhìn anh bằng đôi cánh phủ phấn như tro cốt.

Sáng hôm sau, khi Khải tỉnh dậy, điều đầu tiên anh thấy là tấm vải đỏ từ phòng thờ – đã nằm gọn trên bàn bếp, xếp ngay ngắn, như một lời mời.

Bà Mỹ đứng trước bàn, mặt trắng bệch. Bà không nói một lời nào, chỉ nhìn con trai bằng ánh mắt của kẻ đã biết trước bi kịch không thể nào tránh khỏi.

(Còn tiếp…)