Họ đi được hai trăm mét thì con phố rẽ đôi.
Không phải ngã ba bình thường — cả hai nhánh trông y hệt nhau: đá lát xanh, nhà mái ngói, đèn lồng đỏ treo trước cửa số lẻ. Long dừng lại, mở cuốn sổ đen, lật qua lật lại các trang ghi chép.
“Theo tài liệu,” cậu nói, “người đi vào phải chọn một trong hai. Không có nhánh chính.”
“Mày có bản đồ không?” Bảo hỏi.
“Có bản đồ của người trước. Nhưng họ ghi chú rằng —” Long giơ trang sổ ra, nét chữ nhỏ và gấp gáp: “Lần thứ nhất tôi rẽ phải. Lần thứ hai tôi rẽ trái. Không có lần thứ ba.”
“Thế lần nào ông ấy ra?” Mai Anh hỏi.
“Không ghi.”
Tuyệt vời, Bảo định nói thì một tiếng động cắt ngang. Từ nhánh trái — một tiếng khóc, rất nhỏ, rất xa, nhưng không thể nhầm lẫn. Tiếng trẻ con khóc.
Hà quay đầu về phía đó. Mắt cô mở to hơn bình thường.
“Đừng,” Khoa nói ngay lập tức. “Đừng đi theo âm thanh.”
“Tôi biết,” Hà nói, nhưng chân cô vẫn đứng yên, không nhúc nhích, như thể có thứ gì đó đang giữ cô lại.
Long gấp sổ lại. “Rẽ phải.”
Không ai phản đối.
Nhánh phải dẫn họ qua những ngôi nhà ngày càng cổ hơn — cửa gỗ chạm khắc, mái âm dương rêu phủ, những chiếc đèn lồng không còn đỏ nữa mà chuyển sang màu cam nhạt như mắt người mất ngủ. Và quan trọng nhất: không có người.
“Bà lão bảo bà ấy ở đây lâu,” Mai Anh nói khẽ. “Vậy những người khác đâu?”
“Không phải ai cũng là người,” Long nói.
Họ đi thêm năm mươi mét. Rồi Bảo dừng lại.
“Ngửi thấy gì không?”
Không khí thay đổi — không còn mùi gỗ và khói nhang nữa. Mùi tanh. Mát lạnh. Mùi của máu cũ và nước.
“Hồ,” Hà nói.
Họ bước qua một dãy nhà cuối cùng và đứng trước mặt nước.
Không phải hồ bình thường — nước đen, đặc, không gợn sóng dù gió thổi qua mặt thành phố. Mặt nước phẳng như tấm gương đặt nằm, phản chiếu bầu trời mà không một cây cỏ nào mọc quanh bờ. Và ở giữa hồ, cách họ chừng ba chục mét — một cây cầu đá cổ, vòm cong, dẫn đến một hòn đảo nhỏ.
Trên đảo là một ngôi miếu. Cửa đóng. Trước cửa là một chiếc chuông đồng lớn, màu xanh rỉ, treo trên giá đá.
Chuông.
“Đó là nó,” Khoa nói.
Long đã mở sổ ra, lật đến trang có hình vẽ bằng tay — cùng chiếc chuông, cùng ngôi miếu, cùng mặt nước đen. Bên dưới bức vẽ, một dòng chữ: “Không được đến gần trước giờ thứ ba. Càng không được sau đó.”
“Họ viết thế nào?” Bảo nghiêng người nhìn.
“Viết thế đấy. Không giải thích.”
Mai Anh nhìn đồng hồ. “Bốn giờ mười lăm. Còn gần bốn tiếng.”
Bốn tiếng. Nhiều thời gian. Đủ để tham quan, tìm hiểu, và ra trước khi chuông điểm.
Khoa nhìn mặt hồ đen. Nhìn chiếc chuông. Nhìn cây cầu đá dẫn qua.
“Vòng quanh trước,” cậu quyết định. “Không qua cầu. Chưa.”
Họ đi dọc bờ hồ theo hướng ngược lại, nơi những ngôi nhà thưa dần và nhường chỗ cho một khoảng đất trống. Và ở đó, trên nền đất xám, mười hai tấm bia đá xếp thành vòng tròn.
Không phải bia mộ — không có tên, không có ngày tháng, chỉ có những dòng chữ khắc vào đá, mỗi tấm một dòng, nét chữ khác nhau:
“Tôi đến tìm con gái. Tôi thấy con gái. Tôi ở lại.”
“Tôi không tin ma. Nhưng tôi đã nghe thấy tiếng mẹ gọi.”
“Có một người phụ nữ mặc áo đỏ đứng trước cửa nhà tôi mỗi đêm. Cô ấy cười. Tôi không còn sợ nữa.”
“Tôi viết dòng này để ai đó biết: đừng tìm tôi. Tôi ổn. Lần đầu tiên trong đời tôi ổn.”
Bảo đọc xong tấm cuối cùng, lặng người một lúc. “Họ… ở lại tự nguyện?”
“Hoặc,” Long nói, “họ tin rằng mình ở lại tự nguyện.”
Hà không đọc. Cô đứng quay lưng về phía những tấm bia, mắt nhìn ra hồ nước đen, tay vân vê sợi chỉ đỏ trên cổ tay. Khoa để ý thấy cô đang lẩm bẩm điều gì đó — không phải tiếng Việt, không phải bất kỳ thứ tiếng nào cậu từng nghe.
“Hà,” cậu gọi.
Cô không quay lại.
“Hà.”
Cô quay. Mắt cô bình thường trở lại. “Gì?”
“Mày đang làm gì?”
“Lắng nghe.”
“Nghe gì?”
Hà im lặng một lúc. Rồi cô chỉ xuống mặt đất dưới chân — nơi những phiến đá lát của con phố cũ chạy dài ra đến bờ hồ, rồi dừng lại đột ngột, như thể có ai đó vẽ một đường ranh giới.
“Nước không phải lúc nào cũng ở đây,” cô nói. “Bên dưới là phố. Phố cũ hơn thành phố này.”
“Làm sao mày biết?”
Hà không trả lời. Cô chỉ nhìn xuống mặt nước đen, nơi không có gì phản chiếu ngoài bầu trời xám.
Và dưới làn nước, rất sâu, rất xa — một ánh sáng vàng le lói.
Họ rời bờ hồ lúc năm giờ kém. Bảo đề nghị quay lại hiên nhà bà lão hỏi thêm, Mai Anh bảo không cần thiết, Khoa bảo đi tiếp về hướng cổng chính xem có thay đổi gì không — nhìn mặt trời để định hướng, dù mặt trời lúc này đã khuất sau tán cây và không còn đủ thấp để đổ bóng rõ.
Và rồi họ nhận ra.
Con phố không còn như lúc họ bước vào.
Những ngôi nhà hai bên vẫn ở đó — nhưng cửa đã đóng, đèn lồng không còn đỏ mà chuyển sang màu trắng nhạt, ánh sáng lạnh như đèn huỳnh quang cũ. Một số cửa sổ có bóng người đứng sau — nhưng khi họ quay lại nhìn kỹ thì không còn gì.
“Chúng ta đã đi qua đoạn này chưa?” Mai Anh hỏi.
“Rồi. Lúc nãy có ba cái cửa xanh,” Long chỉ. “Bây giờ toàn cửa đen.”
Họ tăng tốc. Khoa đi đầu, mắt lướt nhanh qua từng ngôi nhà, từng ngã tư nhỏ, cố gắng giữ trong đầu một bản đồ tinh thần — nhưng con phố dường như đang uốn cong nhiều hơn lúc vào, những góc rẽ xuất hiện ở nơi không có lúc trước.
Bảo cố gắng dùng điện thoại ghi lại đường đi — nhưng khi cậu mở ảnh chụp lúc nãy ra để so sánh, khung cảnh trong ảnh không khớp với khung cảnh trước mặt. Cùng một góc chụp, nhưng ngôi nhà trong ảnh có mái ngói đỏ, còn ngôi nhà trước mặt có mái ngói nâu.
“Cái này —” Bảo đưa điện thoại cho Long.
Long nhìn ảnh, nhìn ngôi nhà, nhìn lại ảnh. “Không thể.”
“Có thể rồi.”
Họ tìm thấy cổng thành lúc năm giờ hai mươi.
Hoặc nghĩ là tìm thấy. Vòm đá vẫn đó, hai cột trụ vuông vức, mái cổng cong. Nhưng phía sau cổng không còn là rừng nữa — mà là một con phố khác, kéo dài đến vô tận, hai bên đèn lồng trắng nhấp nháy như dãy đèn trên đường băng.
Khoa đứng trước cổng, quay lại nhìn con phố đang dần chìm vào hoàng hôn không có mặt trời.
“Cổng ra không còn ở đây nữa,” cậu nói bằng giọng không cảm xúc. “Nó đã di chuyển.”
“Không thể di chuyển một cái cổng đá,” Bảo nói.
“Vậy thì chúng ta đã di chuyển.”
Họ đứng yên trong im lặng. Tiếng cười trẻ con vọng về từ một hướng không xác định — nhưng lần này không còn đơn lẻ nữa. Nhiều tiếng cười. Và tiếng gọi.
“Mai Anh ơi, chờ chị với…”
Mai Anh đứng sững. Giọng đó — quen thuộc đến mức cô quay người lại trước khi kịp nghĩ.
Khoa giật tay cô. “Đừng.”
“Đó là —”
“Đừng. Là cái bà lão đã nói.”
Mai Anh nhìn về phía âm thanh. Cuối con phố, trong bóng chiều, một bóng dáng cao gầy đang đứng yên. Không tiến lại gần. Không vẫy. Chỉ đứng.
Đứng đủ lâu để Mai Anh nhận ra dáng đứng đó.
Rồi bóng dáng lùi dần vào tối.
Mai Anh không khóc, nhưng tay cô run. “Chị tôi mất năm 2018,” cô nói, giọng khản đặc. “Chị ấy luôn gọi tôi bằng giọng đó.”
Không ai nói gì.
Trong khoảng khắc đó, tất cả họ cùng hiểu một điều: thành phố này không có ma để hù dọa. Nó có thứ tệ hơn — nó có thứ mà họ đã mất, và nó sẽ trả lại thứ đó nếu họ trả lại chính mình.
Họ quay lại hiên nhà bà lão lúc sáu giờ. Trời chưa tối, nhưng không còn là chiều nữa — ánh sáng lúc này có màu chì, không rõ từ đâu chiếu xuống, như thể cả thành phố nằm dưới một tấm kính mờ.
Bà lão vẫn ngồi đó. Vẫn vá. Trên bàn, năm chén trà đã nguội.
“Quay lại rồi à?” Bà không nhìn lên.
“Cổng không còn ở chỗ cũ,” Khoa nói. “Bà biết điều đó.”
Bà đặt kim xuống. Lần này bà nhìn thẳng vào Koa — lâu, sâu, kiểu nhìn của người đang quyết định có nên nói sự thật hay không.
“Con biết tại sao thành phố này tên là Vọng Linh không?”
“Thành của kẻ còn nhớ và người chưa quên.”
“Đúng. Và con biết ‘người chưa quên’ là ai không?”
Khoa lắc đầu.
Bà lão chỉ ra con phố. “Là những người đã chọn ở lại. Họ chưa quên thứ họ mất. Họ không muốn quên. Và thành phố này tôn trọng điều đó.” Bà dừng lại. “Nhưng để ra được, con không cần quên. Con chỉ cần chấp nhận.”
“Chấp nhận cái gì?”
Bà không trả lời. Thay vào đó, bà cầm lấy chén trà nguội trên bàn, đổ nước xuống đất. Nước thấm vào kẽ đá, chảy đi đâu mất.
“Ba tiếng nữa chuông sẽ điểm,” bà nói. “Sau tiếng chuông thứ ba, con đường về sẽ đóng lại đến bình minh hôm sau. Nếu các con không ra kịp, hãy tìm một ngôi nhà có đèn vàng trong cửa sổ. Gõ cửa ba lần. Nếu có người mở, xin ngủ nhờ.”
“Nếu không có người mở?”
Bà nhìn họ. Lần đầu tiên, cái nhìn của bà không sắc bén nữa — nó mềm đi, theo cách mà người già mềm đi khi nghĩ về những đứa trẻ không về được nhà.
“Thì các con sẽ biết cảm giác ở lại là như thế nào.”
Họ rời hiên nhà lúc sáu giờ mười lăm. Lần này không ai nói với nhau cần làm gì — tất cả đều hiểu: tìm cổng ra. Trước chín giờ.
Họ chia ra. Bảo và Long đi về hướng Đông theo trí nhớ của Long từ bản đồ cũ. Khoa và Hà về hướng Tây, nơi có những con hẻm nhỏ chưa khám phá. Mai Anh đi một mình về phía bờ hồ, nơi cô tin rằng nếu có lối ra thì nó phải ở gần mặt nước — vì nước không thay đổi, nước chỉ ở yên và chờ.
Và khi Khoa và Hà đi được nửa đường về phía Tây, Hà dừng lại.
“Nghe này,” cô nói.
Im lặng.
Rồi từ xa — không phải từ hướng bờ hồ, không phải từ cổng cũ, mà từ dưới lòng đất — một tiếng chuông đầu tiên vang lên.
Trầm. Nặng. Rung động lan qua đá dưới chân, qua không khí, qua lồng ngực của họ như có bàn tay vô hình gõ vào xương ức.
Khoa nhìn đồng hồ.
Sáu giờ ba mươi.
Không phải chín giờ.
“Chuông điểm sớm,” cậu nói.
Và con phố bắt đầu thay đổi — nhanh hơn, rõ ràng hơn, như thể có ai đó đang xoay chuyển từng mảng đời sống bằng một bàn tay vô hình.
Cửa sổ bật sáng. Trong những khung cửa sổ đó — bóng người đứng nhìn ra. Không phải bóng của người sống. Những bóng có màu xám, mờ, đứng yên như hình nộm.
Một cánh cửa mở ra. Một người đàn ông bước ra — già, áo nâu, mắt trống rỗng. Ông ta nhìn Khoa, rồi nhìn xuyên qua Khoa, rồi bước đi về phía cuối phố, nơi không có gì cả.
Rồi một người nữa. Rồi một người nữa.
Họ bước ra từ những ngôi nhà — từng người, từng người một, lớn, nhỏ, già, trẻ, trong trang phục của nhiều thời kỳ khác nhau — và tất cả đều bước về cùng một hướng: về phía hồ.
Khoa cầm tay Hà, kéo cô nép vào một xó tường khi dòng người im lặng lướt qua.
“Khoa,” Hà nói, giọng run, “họ… họ đang đi đâu?”
Tiếng chuông thứ hai vang lên.
Và từ phía bờ hồ — tiếng khóc. Không phải một người. Nhiều người. Như thể cả thành phố bật khóc cùng lúc.
Khoa không trả lời. Cậu chỉ kéo tay Hà chặt hơn, và trong đầu cậu, câu nói của bà lão vang lên như tiếng vọng dưới giếng:
“Vào dễ. Ra khó.”
Họ chưa ra được. Chuông mới điểm hai.
Và họ vẫn chưa tìm thấy cổng.
— Hết Chương 4 —
Chương 5: NHỮNG NGƯỜI Ở LẠI — Trong ba tiếng đồng hồ cuối cùng trước khi cánh cổng cuối cùng đóng lại, họ phải đối mặt với điều duy nhất khiến họ không thể rời đi: chính mình.