Dòng người im lặng kéo về phía hồ như thủy triều ngược — chậm, đều, không thể cản. Khoa nép mình trong xó tường, tay vẫn nắm chặt tay Hà, mắt không rời khỏi những khuôn mặt lướt qua. Mỗi khuôn mặt đều khác, nhưng có một điểm chung: không ai trong số họ nhìn thấy hai đứa trẻ đang sống.
Họ xuyên qua Khoa và Hà như xuyên qua không khí.
Tiếng chuông thứ hai vừa dứt. Không khí rung động còn đọng lại trong đá dưới chân, trong từng thớ gỗ của những ngôi nhà, trong làn da của Khoa — cậu có thể cảm nhận từng dao động, như thể thành phố đang thở.
“Điện thoại có sóng không?” Khoa thì thầm.
Hà rút điện thoại ra. “Không. Mất từ lúc chuông thứ nhất.”
“Bảo, Long, Mai Anh — không biết họ đang ở đâu.”
Hà nhìn về phía dòng người vẫn đang tiếp tục chảy. “Họ thông minh. Họ sẽ tìm cách.”
“Hoặc không.”
“Hoặc không,” Hà đồng ý.
Bảo và Long đã chạy được ba con phố về hướng Đông thì dòng người xuất hiện.
Long là người nhìn thấy đầu tiên — một bà cụ mặc áo the đen, tay cầm chiếc đèn lồng giấy không có lửa, bước ra từ một ngôi nhà không có cửa. Rồi một người đàn ông mặc quân phục cũ. Rồi một cô gái áo dài trắng, tóc xõa, mắt nhắm nghiền.
“Chạy,” Long nói.
Bảo không hỏi. Cậu chạy.
Họ rẽ vào con hẻm đầu tiên bên trái — nhưng con hẻm không có lối ra, chỉ có một bức tường đá cao ba mét, trên đỉnh cắm đầy mảnh chai vỡ. Bảo đứng trước tường, thở dốc.
“Leo.”
“Mày nhìn thấy chai vỡ không?”
“Leo nhanh thì không đâm.”
Họ leo. Bảo lên trước, bàn tay rách một đường dài, máu chảy xuống cổ tay. Long theo sau, cuốn sổ đen kẹp giữa hai hàm răng, tay bám vào từng kẽ đá. Khi cậu vắt mình qua những mảnh chai, vai áo xé toạc, nhưng cậu không dừng lại.
Bên kia bức tường là một con phố khác — nhưng vắng tanh. Không bóng người, không đèn, không tiếng động.
Long ngồi phịch xuống đất, mở cuốn sổ, tay run run lật tìm trang có vẽ bản đồ.
“Con phố này không có trong tài liệu,” cậu nói.
“Ý mày là nó mới xuất hiện?”
“Ý tao là —” Long nhìn lên, mắt mở to — “nó không có trong tài liệu vì không ai từng đến đây và ra được để viết về nó.”
Họ ngồi đó trong im lặng. Con phố dài hun hút về hai phía, không một ngọn đèn, không một bóng cây. Những ngôi nhà hai bên không có cửa sổ, chỉ có những cánh cửa gỗ đóng kín, trên mỗi cánh cửa là một tấm biển nhỏ bằng đồng — nhưng không khắc tên, chỉ khắc một con số.
Nhà số 1. Nhà số 2. Nhà số 3. Kéo dài đến vô tận.
Bảo rút còi ra, đặt lên môi — một tiếng. Dừng lại. Hai tiếng. Báo động.
Âm thanh của còi trẻ con vang ra trong con phố vắng, nghe chói tai và lạc lõng. Không có hồi đáp.
“Chúng ta bị lạc,” Bảo nói. Không phải câu hỏi.
“Ừ,” Long nói. Và cậu cất cuốn sổ đi, lần đầu tiên kể từ khi bước vào Vọng Linh, cậu không còn tìm kiếm câu trả lời trong những trang giấy cũ nữa.
Mai Anh đến bờ hồ đúng lúc dòng người bắt đầu đổ về.
Cô đứng trên một mỏm đá nhô ra, khuất sau một gốc cây cổ thụ, nhìn xuống. Không phải một đám đông — mà là một đội quân. Hàng trăm, hàng nghìn bóng người xếp thành hàng dài, im lặng tiến về phía mặt nước đen.
Họ dừng lại ở mép nước. Không ai bước xuống.
Và rồi Mai Anh thấy.
Trên mặt hồ, nơi trước đó chỉ là nước đen phẳng lặng — những bóng người khác bắt đầu nổi lên. Họ đi lên từ dưới đáy, từng bước, từng bước, áo quần ướt sũng, tóc dính bết vào mặt, nhưng không nhỏ một giọt nước nào. Họ bước lên bờ và đứng đối diện với những người từ phía thành phố đi ra.
Mai Anh nhận ra ngay một điều: những người từ dưới nước lên và những người từ thành phố ra — họ giống nhau. Cùng khuôn mặt, cùng dáng người, cùng trang phục. Nhưng khác ở đôi mắt.
Người từ thành phố ra có mắt mở. Người từ dưới nước lên có mắt nhắm.
Và họ bắt đầu tìm nhau.
Từng cặp. Từng cặp một. Người mắt mở và người mắt nhắm — họ đứng đối diện nhau, không chạm vào nhau, chỉ đứng. Như thể đang nhìn vào một tấm gương.
Mai Anh không thở được. Cô muốn quay đi, nhưng mắt cô không rời khỏi cảnh tượng đó — cho đến khi cô thấy một cặp ở hàng thứ ba, phía bên phải.
Người phụ nữ từ thành phố ra, mắt mở, khuôn mặt già nua, tóc bạc trắng. Và người phụ nữ từ dưới nước lên, trẻ hơn, tóc đen dài, mắt nhắm — nhưng Mai Anh nhận ra khuôn mặt đó.
Chị.
Không phải chị của cô lúc mất năm 2018. Chị của cô lúc hai mươi tuổi, trước khi bệnh, trước khi gầy mòn, trước khi mắt chị không còn nhìn thấy gì ngoài trần bệnh viện trắng toát. Chị đứng đó, trên mặt hồ đen, áo trắng ướt, mắt nhắm nghiền, đối diện với bóng già của chính mình.
Mai Anh bước ra khỏi gốc cây.
“Chị Lan!” cô gọi.
Cả hàng nghìn cặp mắt mở đồng loạt quay về phía cô. Kể cả những con mắt nhắm — chúng cũng mở ra.
Tất cả. Cùng một lúc.
Và Mai Anh hiểu mình vừa phạm một sai lầm lớn hơn bất cứ điều gì cô từng nghĩ.
Khoa và Hà tìm thấy ngôi nhà có đèn vàng lúc bảy giờ mười lăm.
Sau khi dòng người cuối cùng đã đi khuất về phía hồ, con phố Tây trở nên hoàn toàn vắng lặng — đến mức họ có thể nghe thấy tiếng bụi rơi. Khoa đi trước, Hà bám theo sau, mắt không rời khỏi những khung cửa sổ tối đen. Và rồi, ở cuối một con hẻm cụt mà lúc nãy không tồn tại, một ngọn đèn vàng le lói.
Ngôi nhà nhỏ, mái thấp, tường đá phủ rêu. Một chiếc đèn dầu đặt trên bậu cửa sổ, ngọn lửa nhỏ lay động trong gió không có hướng.
Khoa gõ cửa ba lần.
Im lặng.
Cậu gõ lại ba lần nữa.
Cánh cửa mở ra, không một tiếng kêu. Bên trong là một căn phòng nhỏ, bàn ghế gỗ, một chiếc giường, một bếp lửa không cháy. Và trên chiếc ghế dựa sát tường — một người đàn ông.
Người đàn ông mặc áo sơ mi trắng đã ngả màu, quần tây đen, chân đi dép da cũ. Mắt ông mở, nhìn thẳng vào Khoa. Và Khoa đứng sững lại vì nhận ra khuôn mặt đó — không phải vì ông giống ai, mà vì cậu đã thấy khuôn mặt đó trong tấm ảnh đen trắng trên bàn thờ ở nhà suốt mười tám năm.
Bố.
Nhưng không phải bố lúc mất năm 2003. Bố trẻ hơn — khoảng ba mươi, khỏe mạnh, đôi mắt vẫn còn ánh lên thứ ánh sáng mà Khoa chưa bao giờ thấy ở bất kỳ bức ảnh nào: ánh sáng của người còn sống.
“Vào đi con,” người đàn ông nói, giọng khàn khàn nhưng ấm, rất ấm. “Bố pha trà.”
Hà đứng sau Khoa, tay đặt lên vai cậu. “Khoa. Đó không phải bố cậu.”
Khoa không di chuyển. Cậu đứng ở ngưỡng cửa, một chân trong nhà, một chân ngoài — khoảng cách giữa hai thế giới, giữa những gì có thật và những gì cậu khao khát là thật.
“Vào đi con,” người đàn ông nói lại, lần này nhẹ nhàng hơn. “Bố đợi con lâu rồi.”
Khoa bước qua ngưỡng cửa.
Bảo và Long tìm thấy nhau sau mười lăm phút lang thang trong con phố không số — đó là tên cậu đặt cho nó, vì những con số trên cánh cửa dường như không tuân theo bất kỳ quy luật nào. Số 1 cạnh số 500 cạnh số 3 cạnh số 47.
Long dừng trước một cánh cửa có số 1989.
“Năm sinh của tao,” cậu nói.
“Mở đi,” Bảo nói. “Tao ở đây với mày.”
Long đẩy cửa.
Bên trong không có nhà. Bên trong là một khoảng không gian trắng xóa, và trong không gian đó, một cậu bé tám tuổi đang ngồi trên bệ bệnh viện, chân đưa qua đưa lại, tay cầm một que kem đã chảy. Cậu bé quay lại.
“Mày là ai?” cậu bé hỏi. Không phải giọng trẻ con — giọng của một người đã chứng kiến quá nhiều.
“Là mày,” Long nói. “Là tao. Là chúng ta.”
“Tao không có chúng ta. Tao chỉ có một mình.” Cậu bé nhìn xuống que kem. “Mẹ mua kem cho tao xong đi luôn. Mẹ bảo mua kem xong mẹ ra ngoài có việc tí — mười lăm năm rồi mẹ chưa về.”
Long bước vào. “Mẹ không về được.”
“Sao mày biết?”
“Vì tao biết. Mẹ mất lúc mua kem. Tai nạn ở ngã tư đầu phố.”
Cậu bé không khóc. Cậu chỉ nhìn Long với đôi mắt già hơn cả đôi mắt mà Long đang mang bây giờ.
“Vậy ra tao đã đợi một người chết,” cậu bé nói.
“Ừ.”
“Mày đợi ai?”
Long im lặng. Cậu không có câu trả lời. Cậu chưa bao giờ tự hỏi mình đến Vọng Linh để tìm ai — có lẽ vì cậu sợ câu trả lời sẽ là không ai tìm mình cả.
Bảo đứng sau cánh cửa, không bước vào. Cậy chỉ nhìn Long đứng giữa không gian trắng xóa, đối diện với chính mình thuở tám tuổi, và thấy lưng Long run lên từng hồi.
“Long,” Bảo gọi.
Long không quay lại. Nhưng cậu bé quay — nhìn Bảo, rồi nhìn lại Long.
“Nhà mày có người đợi,” cậu bé nói. “Về đi.”
Và cánh cửa đóng sập lại.
Long đứng bên ngoài, trên con phố không số, nước mắt chảy dài trên má nhưng cậu không khóc thành tiếng. Bảo không hỏi cậu đã thấy gì. Bảo chỉ đưa tay ra.
Long nắm lấy.
Khoa ngồi đối diện với người đàn ông tự xưng là bố mình. Trà đã được pha — hai chén sứ, khói bốc lên thơm mùi gừng và đinh hương, giống hệt trà ở hiên nhà bà lão.
“Hà đâu rồi?” Khoa hỏi.
“Con bạn con đã ra ngoài,” người đàn ông nói. “Nó biết nó không được vào.”
Khoa nhìn quanh căn phòng. Những chi tiết nhỏ nhất — bức ảnh treo trên tường là ảnh mẹ cậu hồi trẻ, chiếc đồng hồ quả lắc trên kệ là chiếc đồng hồ từng ở nhà ông bà ngoại, cuốn sách để trên bàn là cuốn “Nhà giả kim” bản cũ mà bố cậu vẫn đọc. Quá nhiều chi tiết. Quá chính xác.
“Sao bố biết con sẽ đến?” Khoa hỏi.
“Vì bố đã đến trước con.” Người đàn ông nhấp một ngụm trà. “Năm 2003, bố đến đây lần thứ hai. Và bố đã chọn ở lại.”
“Vì sao?”
Người đàn ông đặt chén trà xuống. Ông nhìn Khoa — và trong ánh mắt đó, Khoa thấy một nỗi buồn mà không có người cha nào muốn con mình nhìn thấy.
“Vì bố không thể về nhà mà không mang theo con,” ông nói. “Nhưng con lúc đó mới ba tuổi, còn quá nhỏ để hiểu. Và Vọng Linh không cho phép mang ai ra ngoài trừ khi họ tự nguyện.”
Khoa cảm thấy bàn tay mình run lên. “Bố ở lại… vì con?”
“Bố ở lại vì bố không thể chấp nhận rời xa con khi con còn quá nhỏ để nhớ mặt bố.” Người đàn ông cười, một nụ cười rất buồn. “Và rồi bố nhận ra — con đã lớn mà không cần bố. Bố đã bỏ lỡ tất cả.”
Khoa không nói gì trong một lúc. Rồi cậu hỏi, giọng nhỏ hơn:
“Con có thể gọi bố không?”
“Có, con à.”
“Ba.” Một tiếng. Ngắn. Không kịp nghĩ.
Người đàn ông cười. Nước mắt chảy dài trên khuôn mặt già nua của ông, nhưng ông không lau. “Ba đây, con.”
Và trong khoảnh khắc đó, Khoa muốn ở lại. Cậu muốn ở lại cái căn phòng này, ngồi trà với người đàn ông này, lắng nghe ông kể về những năm tháng cậu không có ông. Muốn hỏi ông tại sao lại đi lần đầu tiên, tại sao lại quay lại, tại sao lại chọn ở lại khi biết vợ con đang đợi.
Cậu muốn ở lại đến mức cậu gần như đã quên mất Hà đang đứng ngoài cửa. Quên mất Bảo, Long, Mai Anh đang ở đâu đó trong thành phố đang thay đổi từng phút. Quên mất tiếng chuông thứ ba sẽ điểm và khi nó điểm, mọi cánh cửa sẽ đóng.
Và rồi cậu nhìn vào chén trà.
Trong chén trà, mặt nước phẳng lặng, phản chiếu khuôn mặt cậu — và bên cạnh khuôn mặt cậu, một bóng đen khác. Bóng người đàn ông ngồi đối diện không có trong gương nước.
Khoa đứng dậy. Cậu lùi lại một bước.
“Con làm sao thế?” người đàn ông hỏi, giọng vẫn ấm, vẫn trìu mến.
“Ba không có trong chén trà,” Khoa nói.
Người đàn ông nhìn xuống chén trà của mình. Rồi nhìn lên. Biểu cảm trên khuôn mặt ông thay đổi — không còn ấm áp nữa, mà trống rỗng, như một tờ giấy trắng.
“Con thông minh,” ông nói. Giọng không còn là giọng của bố cậu nữa — nó phẳng, vô cảm, như tiếng đọc từ một cuốn sách. “Nhưng con vẫn muốn ở lại.”
“Không,” Khoa nói. “Con muốn về.”
“Con có chắc không? Ba con đã chết mười tám năm. Con có cơ hội gặp lại ba. Con sẽ bỏ lỡ nó.”
Khoa nhìn thẳng vào đôi mắt của người đàn ông — đôi mắt không còn là của bố cậu, mà là của thứ gì đó đã học cách bắt chước con người quá hoàn hảo.
“Ba con,” Khoa nói chậm rãi, “sẽ không bao giờ chọn ở lại. Vì ba biết mẹ và con đang đợi.”
Người đàn ông im lặng. Rồi ông cười — một tiếng cười khô khốc, vỡ vụn, không phải tiếng cười của con người. Và từ từ, như băng tan, khuôn mặt ông nhòe đi, rồi biến mất, chỉ còn lại chiếc ghế trống.
Trên ghế, một sợi chỉ đỏ — giống hệt sợi Hà đang đeo trên cổ tay.
Khoa cầm lên. Sợi chỉ ấm, như vừa được tháo ra khỏi cổ tay ai đó. Cậu bỏ vào túi và quay người bước ra khỏi ngôi nhà.
Hà vẫn đứng ngoài cửa, mắt đỏ hoe. “Cậu ổn không?”
Khoa gật đầu. Nhưng cậu không chắc lắm.
Tiếng chuông thứ ba vang lên lúc tám giờ bốn mươi lăm.
Lần này không trầm, không nặng — mà cao, trong vắt, như tiếng chuông nhà thờ vào sáng Chủ Nhật. Nó vang ra từ mọi hướng cùng lúc, từ dưới lòng đất, từ trên mái nhà, từ trong lồng ngực của mỗi người.
Và khi tiếng chuông dứt, con phố bắt đầu co lại.
Không phải ẩn dụ — những ngôi nhà hai bên xích lại gần nhau, tấm tắc, như có ai đó đang đẩy từ hai đầu. Mặt đất dưới chân Khoa và Hà bắt đầu nứt ra, những vết nứt nhỏ lan nhanh như mạng nhện.
“Họ đang đóng thành phố lại,” Hà nói.
Khoa nhìn về phía cuối con phố — nơi hai dãy nhà sắp chạm vào nhau. Và ở giữa, một khe sáng nhỏ dần.
Cổng. Không phải cổng bằng đá, mà là cổng bằng ánh sáng — khe hở cuối cùng giữa những ngôi nhà đang khép lại.
“Chạy!” Khoa hét.
Họ chạy. Hai bên nhà xích lại, con đường hẹp dần, Khoa cảm thấy vai mình sượt qua những bức tường đá rêu phủ. Hà chạy phía trước, tóc bay, mắt không rời khỏi khe sáng đang thu nhỏ từng giây.
Rồi Hà ngã.
Cô vấp phải một viên đá nhô lên từ lòng đường — viên đá vừa mới nứt, góc cạnh sắc như dao. Đầu gối cô rách toạc, máu chảy đen trong ánh sáng lờ mờ.
Khoa dừng lại. Cậu quay người, kéo Hà đứng dậy.
“Đi tiếp, không được dừng!”
Họ chạy tiếp. Khe sáng trước mặt giờ chỉ còn rộng bằng một cánh tay.
Và từ phía sau, tiếng bước chân. Nhiều tiếng bước chân — hàng nghìn bước chân — đuổi theo họ.
Khoa quay đầu. Dòng người từ bờ hồ đã quay lại, nhưng lần này họ không đi — họ chạy. Và họ không im lặng nữa. Họ hét lên, bằng những giọng khác nhau, những ngôn ngữ khác nhau, nhưng tất cả đều nói cùng một câu:
“Đừng về. Ở lại. Ở lại với chúng tôi.”
Khe sáng trước mặt giờ chỉ còn bằng một bàn tay.
Khoa đẩy Hà qua trước — cô chui qua, áo rách, tóc rối, nhưng qua được. Cậu chui sau, vai mắc kẹt, những ngôi nhà ép chặt lấy cậu như hàm răng khổng lồ.
Và từ bên trong, một bàn tay lạnh lẽo nắm lấy mắt cá chân cậu.
Khoa nhìn xuống. Một người phụ nữ áo trắng, tóc dài, mắt nhắm nghiền — cô ta bò dưới mặt đất, chỉ còn nửa thân trên, nhưng bàn tay cô ta nắm chặt không buông.
“Ở lại,” cô ta thì thầm. “Con gái tôi… nó ở lại… mày cũng ở lại…”
Khoa đạp. Cô ta không buông.
Và rồi Hà ở bên ngoài — cô thò tay qua khe hẹp, nắm lấy cổ tay Khoa, và kéo. Nhưng cô không kéo bằng sức — cô kéo bằng thứ gì đó khác. Hà nhắm mắt, môi mấp máy, những âm thanh không phải ngôn ngữ phát ra từ cổ họng cô, và sợi chỉ đỏ trên cổ tay cô bắt đầu phát sáng.
Một ánh sáng đỏ, mờ, nóng.
Người phụ nữ dưới đất rụt tay lại, như bị bỏng.
Khoa chui qua khe sáng trong tích tắc cuối cùng. Và sau lưng cậu, những ngôi nhà khép lại, đè bẹp con phố cũ thành một đường chỉ đen — rồi biến mất.
Họ nằm trên mặt đất. Không phải đá — đất. Rừng. Lá mục. Mùi cỏ dại và nhựa cây.
Bầu trời trên đầu lấp lánh sao. Sao thật, không phải sao trong thành phố ma.
Khoa thở hổn hển, quay người nhìn lại. Phía sau chỉ có cây cối, bụi rậm, bóng đêm. Không cổng thành, không con phố lát đá, không đèn lồng đỏ.
Như thể Vọng Linh chưa từng tồn tại.
Nhưng túi áo cậu — sợi chỉ đỏ vẫn còn, ấm.
Và từ trong rừng, ba tiếng còi trẻ con vang lên. Ba tiếng — gặp nhau ở cổng.
Không còn cổng nữa. Nhưng họ hiểu.
Họ tìm thấy nhau lúc chín giờ tối, dưới gốc cây lớn nơi để xe. Bảo băng qua bàn tay rách, Long ngồi dựa vào thân cây với vết thương dài trên vai áo, Mai Anh đến sau cùng, mặt tái nhợt nhưng không có vết thương nào — chỉ có đôi mắt của người vừa nhìn thấy thứ mình không bao giờ muốn thấy.
Không ai hỏi ai đã gặp gì.
Họ lên xe, nổ máy, chạy ra khỏi khu rừng trong màn đêm. Quốc lộ vắng, gió lạnh, những ánh đèn xe kéo dài trên mặt đường như vệt son.
Khoa chở Hà, Hà ngồi sau, tay ôm eo cậu. Và trong gió, cô thì thầm điều gì đó — quá nhỏ để Khoa nghe rõ. Nhưng cậu cảm nhận được hơi ấm từ sợi chỉ đỏ trên cổ tay cô, dù cậu không nhìn thấy nó trong bóng tối.
Ba chiếc xe, năm người. Ít hơn lúc đi.
Không. Đủ hơn.
— Hết Chương 5 —
Chương 6: NHỮNG THỨ MANG THEO — Họ trở về nhà với những vết thương không lành theo cách thông thường, và những sợi chỉ đỏ vẫn ấm trên cổ tay. Nhưng có một thứ khác cũng theo họ ra — một thứ vô hình, đang lớn lên từng ngày trong những ngôi nhà yên tĩnh.