Chương 3: Vào

Họ khởi hành lúc năm giờ sáng, khi thành phố còn chưa thức.

Hai xe máy, năm người — Khoa chở Hà, Long ngồi sau Bảo, Mai Anh đi một mình vì cô không chịu ngồi sau ai và không ai đủ can đảm để tranh luận điều đó. Ba tiếng đầu là quốc lộ, yên, nhanh, mặt trời mọc dần sau lưng và đổ bóng dài về phía trước như thể đang chỉ đường. Tiếng xe, tiếng gió, không ai nói chuyện — mỗi người chìm trong thứ gì đó riêng mà chưa sẵn sàng chia sẻ lúc năm giờ sáng trên đường trống.

Tiếng đầu tiên là Long, qua tai nghe bluetooth nối vào nhóm, lúc đồng hồ điểm bảy giờ: “Rẽ phải ở ngã ba tiếp theo. Đường tỉnh lộ.”

Đường tỉnh lộ hóa ra là cụm từ quá hào phóng cho những gì họ gặp — hai vệt nhựa cũ kỹ đủ rộng cho một xe tải nhỏ, hai bên cỏ dại mọc cao ngang yên xe, mặt đường nứt vỡ từng mảng như vảy cá. Bảo gần như hất Long xuống ở ổ gà thứ ba.

“Đường này có người dùng không vậy?” Mai Anh hỏi.

“Theo bản đồ vệ tinh thì có,” Long nói. “Nhưng ảnh chụp từ năm 2019.”

“Tuyệt vời.”


Họ dừng lại ở một quán tạp hóa nhỏ nằm chênh vênh ở ngã ba đất, mái tôn han rỉ, hiên nhà treo đầy túi nylon và dép nhựa. Một ông lão ngồi trên chiếc ghế mây, mắt nhắm, quạt tay đập đều — không rõ ngủ hay thức.

Bảo mua nước. Long mua bánh. Khoa nhìn vào bản đồ điện thoại, so với tấm bản đồ giấy đã gấp trong túi áo. Hai tấm bản đồ không khớp hoàn toàn — tấm giấy có những con đường mà điện thoại không nhận ra.

“Hỏi ông đó đi.” Mai Anh gật đầu về phía ông lão.

“Hỏi gì?” Bảo thì thầm. “Hỏi ông biết đường vào thành phố ma không?”

“Hỏi đường vào rừng. Bình thường thôi.”

Khoa bước lại. Ông lão mở mắt trước khi cậu kịp lên tiếng — đôi mắt tỉnh táo một cách không tương xứng với tư thế ngủ gật vừa rồi.

“Tụi con đi đâu?” ông hỏi trước.

Khoa chỉ vào khu vực trên bản đồ giấy. Ông lão nhìn xuống tờ giấy, im lặng một lúc, rồi nhìn lên — không phải nhìn Khoa mà nhìn cả nhóm đứng sau.

“Năm đứa,” ông nói, không phải câu hỏi.

“Dạ.”

Ông lão không nói thêm gì trong một khoảng thời gian đủ dài để không khí trở nên lạ. Rồi ông đứng dậy, chậm, đi vào trong nhà. Mọi người nhìn nhau. Ba mươi giây sau ông trở ra, tay cầm một phong bì giấy vàng ố, cạnh mép đã mủn.

Ông đưa cho Khoa.

“Của ông Năm Hoạt để lại,” ông nói. “Ông ấy nói nếu có ai hỏi đường thì đưa cái này.”

Khoa cầm lấy phong bì. Nặng hơn tưởng. “Ông Năm Hoạt là…?”

“Mất năm ngoái.” Ông lão ngồi xuống, nhắm mắt lại, quạt tay tiếp tục đập đều. “Đi đi con. Còn sớm thì còn đủ thời gian ra trước tối.”


Họ mở phong bì ở lề đường, năm đầu chụm lại.

Bên trong là hai thứ: một tờ giấy gấp đôi, và một sợi chỉ đỏ thắt nút, ngắn chừng một gang tay.

Long mở tờ giấy ra. Đọc. Mặt cậu không thay đổi nhưng cậu đọc lại lần hai trước khi đưa cho người khác.

Chỉ có một câu, nét mực run rẩy của người già:

“Đừng trả lời khi có người gọi tên bạn bằng giọng người thân.”

Bảo nhìn sợi chỉ đỏ. “Cái này để làm gì?”

Không ai biết. Long cẩn thận gấp tờ giấy lại, bỏ vào túi ngực. Hà cầm sợi chỉ lên, xem xét một lúc, rồi buộc vào cổ tay mình mà không giải thích.

“Đi tiếp,” Khoa nói.


Đường rừng bắt đầu ở điểm mà con đường nhựa đơn giản là chấm dứt — không có biển báo, không có hàng rào, chỉ là mặt đường cứ trở nên hẹp dần rồi nhường chỗ cho đất nén và rễ cây. Cây hai bên đứng sát nhau, tán lá đan vào nhau thành vòm xanh lọc ánh sáng xuống thành từng mảnh vàng li ti. Đẹp, theo cái nghĩa mà rừng thường đẹp khi người ta nhìn từ xa và không phải đi qua.

Họ để xe ở một gốc cây lớn và đi bộ vào.

“GPS mất sóng,” Bảo thông báo sau năm phút. Không có giọng lo lắng, chỉ giọng ghi nhận.

“Dùng bản đồ giấy,” Khoa nói.

“Bản đồ giấy không có đường rừng này.”

“Thì dùng la bàn.”

“La bàn của tao đang quay.”

Khoa dừng lại. “Quay?”

Bảo giơ la bàn lên — kim nam châm xoay tròn không dừng, đều đặn như kim đồng hồ, không chỉ về bất kỳ hướng nào cố định. Long nhìn chằm chằm vào nó với biểu cảm của người muốn có giải thích khoa học nhưng chưa nghĩ ra.

“Đất ở đây có thể có khoáng từ tính cao,” Bảo nói, giọng không hoàn toàn tin vào điều mình vừa nói.

“Hoặc không phải vậy,” Hà nói.

Bảo cất la bàn đi.


Họ đi theo bản năng và địa hình trong một tiếng rưỡi — theo triền dốc, tránh chỗ đất lầy, đi về phía ánh sáng nhiều hơn. Rừng không âm thanh bất thường, không cảm giác bị nhìn theo, không sương mù hay gió lạ đột ngột. Chỉ là rừng. Cây, đất, lá mục, tiếng chim xa.

Điều đó, theo một nghĩa nào đó, khiến Khoa bất an hơn là nếu có điều gì đó xảy ra. Cậu đã chuẩn bị tinh thần cho cái gì đó. Sự bình thường không nằm trong kế hoạch.

Rồi họ bước qua một bụi cây và dừng lại.


Đó là một con đường lót đá.

Không phải đường mòn, không phải lối đi ngẫu nhiên — là đường lát đá xanh thật sự, mỗi viên to bằng quyển sách, khớp với nhau chặt chẽ theo kiểu thủ công cũ. Đá rêu phủ nhưng không vỡ, không lún, nằm thẳng và bằng phẳng như vừa được đặt xuống. Con đường chạy thẳng về phía trước, hai bên là hàng cây cổ thụ mọc đều nhau đến mức không thể là tự nhiên — thân cây to, tán rộng, rễ nổi cuộn vào nhau như những bàn tay khổng lồ đan chặt.

Cuối con đường, xa, là một cổng thành.

Không thể nhầm vào đâu được — đá xây vòm, cao, hai cột trụ vuông vức, mái cổng cong theo kiểu kiến trúc mà Long nhận ra trước tiên và thở dài rất nhỏ như người xác nhận điều mình đã biết. Trên vòm cổng có khắc chữ, từ xa chưa đọc được.

Không ai nói gì trong một lúc.

Rồi Bảo nói: “Ờ thì… đây rồi.”


Họ đứng trước cổng lúc mặt trời bắt đầu ngả về Tây — ánh vàng xiên qua tán cây, đổ bóng dài trên mặt đá. Không phải tối, nhưng không còn là chiều sớm nữa. Khoa nhẩm tính: vào lúc này, ra trước tám giờ tối là khả thi. Trước khi chuông điểm ba là dư dả.

Kế hoạch. Luôn cần kế hoạch.

Cậu ngước nhìn lên vòm cổng. Chữ khắc vào đá, sâu, nét chữ Nôm xen lẫn chữ Quốc ngữ cũ: VỌNG LINH — Thành của kẻ còn nhớ và người chưa quên.

Bên dưới, khắc nhỏ hơn, mực màu tối đã loang vào đá theo năm tháng, không rõ bằng gì: Vào dễ. Ra khó. Đừng ở lại sau khi chuông điểm ba.

Câu đó giống hệt trên tấm bản đồ.

“Cái này khắc vào đá,” Mai Anh nói chậm. “Mà tấm bản đồ của mày cũng có câu này.”

“Ừ,” Khoa nói.

“Tức là người vẽ bản đồ đã đến đây.”

“Ừ.”

“Tức là người vẽ bản đồ đã ra được.”

Một khoảng ngừng. “Hoặc,” Long nói nhẹ nhàng, “họ không ra được và tấm bản đồ là thứ duy nhất thoát ra.”

Mai Anh nhìn Long với ánh mắt của người muốn phản bác nhưng không có lý lẽ.


Hà bước lên trước, đứng sát cổng, ngửa mặt nhìn vào bên trong.

Phía sau cổng là một con phố. Thật sự là con phố — nhà hai bên, mái ngói, hiên gỗ, đèn lồng đỏ treo trước cửa một số nhà dù trời chưa tối. Con phố kéo dài vào trong, uốn cong nhẹ ở phía xa, mất hút sau khúc quanh. Có mùi của đô thị cũ — gỗ, đá ẩm, thoang thoảng khói nhang từ đâu đó. Bình thường đến mức bất thường.

“Có người ở đó,” Hà nói khẽ.

Khoa nhìn theo hướng cô chỉ. Trước cửa ngôi nhà đầu tiên bên phải, một bà lão ngồi trên chiếc ghế mây thấp, tay cầm kim chỉ, cúi xuống vá một mảnh vải. Không nhìn lên. Động tác đều đặn, chậm rãi, hoàn toàn bình thường.

“Cụ bà Diệu,” Long thì thầm. Cậu nhận ra từ mô tả trong tài liệu, giọng run nhẹ.

“Mày biết bà đó?” Bảo hỏi.

“Tao đọc về bà.” Long nhìn xuống cuốn sổ đen trong tay, rồi nhìn lên. “Trong ghi chép từ năm 1967, 1989, 2001 — ba nguồn khác nhau, ba thời điểm khác nhau — đều mô tả một bà lão ngồi vá áo trước ngôi nhà đầu tiên bên phải cổng thành.” Cậu dừng lại. “Cùng một bà.”

Im lặng.

“Không thể là cùng một người,” Bảo nói.

“Không thể,” Long đồng ý. “Nhưng là vậy.”


Bà lão ngẩng đầu lên đúng lúc đó.

Không nhìn cổng. Không nhìn họ. Nhìn lên trời như người kiểm tra thời tiết, rồi nhìn xuống tiếp tục vá. Miệng hơi mím lại theo kiểu người đang tính toán điều gì đó.

Rồi, không ngẩng đầu, bà nói — giọng rõ ràng, bình thường, vang qua khoảng cách theo cách mà giọng người bình thường không vang:

“Năm đứa. Ít hơn tao tưởng.”

Không ai phản ứng trong hai giây.

“Vào đi,” bà nói tiếp, giọng như mời khách vào nhà uống nước. “Trà đang pha. Để nguội uổng.”


“Tụi mình không vào,” Mai Anh nói ngay lập tức, quay sang Khoa. “Đúng không? Tụi mình không vào theo lời một bà lão bí ẩn trong thành phố ma.”

“Tao đang suy nghĩ,” Khoa nói.

“Thì suy nghĩ ra cái đó đi.”

Cậu nhìn vào bên trong cổng. Nhìn bà lão. Nhìn con phố kéo dài vào bóng chiều. Nhìn đồng hồ — ba giờ bốn mươi lăm phút chiều. Nhiều thời gian. Vào, nhìn, ra. Kế hoạch đơn giản.

“Ra hiệu cho nhau bằng gì nếu bị tách ra?” cậu hỏi Bảo.

Bảo chớp mắt. “Mày đang lên kế hoạch vào thật à?”

“Ra hiệu bằng gì.”

“Còi nhỏ.” Bảo móc từ ba lô ra bốn cái còi nhựa màu vàng, loại trẻ con hay dùng. “Ba tiếng là gặp nhau ở cổng. Một tiếng là dừng lại. Hai tiếng là có chuyện.” Cậu nhìn quanh. “Tao chỉ có bốn cái.”

“Tao không cần,” Hà nói. “Nếu có chuyện với tôi các bạn sẽ biết theo cách khác.”

Không ai hỏi cách khác là cách gì.


Khoa bước qua cổng đầu tiên.

Không có gì xảy ra. Không có tiếng động, không có áp lực thay đổi, không có cảm giác đặc biệt. Đá dưới chân cậu vẫn là đá, không khí vẫn là không khí, mặt trời vẫn đang đổ bóng xuống con phố theo góc chiều muộn bình thường.

Cậu bước thêm ba bước và quay lại.

Bốn đứa còn lại vẫn đứng ngoài cổng nhìn vào. Phía sau họ là rừng, ánh sáng, thế giới bình thường. Phía trước cậu là con phố, đèn lồng, bà lão đang vá áo.

Cậu gật đầu.

Bảo vào trước, mặt cố giữ vẻ bình thản nhưng hai mắt quét ngang quét dọc như camera an ninh. Long vào với cuốn sổ đen ôm trước ngực. Mai Anh vào như người bước vào phòng tranh luận, vai thẳng, cằm hơi ngẩng. Hà vào cuối cùng, chậm, đặt từng bước cẩn thận — và ngay khi bàn chân cô chạm đá bên trong cổng, cô nhắm mắt lại một giây, như người đang lắng nghe thứ gì đó.

Rồi mở ra. Mặt cô bình thường. Nhưng bàn tay cô siết chặt sợi chỉ đỏ trên cổ tay.

Khoa để ý điều đó. Không hỏi.


Bà lão không ngẩng đầu khi họ bước đến trước hiên nhà.

Trà thật sự đã pha — năm cái chén sứ nhỏ xếp trên chiếc mâm gỗ cũ trước hiên, khói bốc lên thơm mùi gừng và đinh hương. Chiếc bàn thấp, năm chiếc ghế nhỏ xung quanh, như thể đã được chuẩn bị sẵn.

“Ngồi đi.” Bà vẫn không nhìn lên. “Đứng mãi mỏi chân.”

Bảo nhìn Khoa. Khoa nhìn Long. Long nhìn ghế rồi ngồi xuống trước — vì tò mò hay vì chân mỏi thật sau bốn tiếng đi đường, không rõ. Bảo ngồi theo. Rồi Khoa. Rồi Mai Anh, miệng mím chặt kiểu người nhượng bộ nhưng không chịu thừa nhận. Hà ngồi cuối, ghế gần nhất với cổng.

Bà lão đặt kim xuống, gấp mảnh vải lại ngay ngắn. Ngẩng đầu nhìn họ lần đầu tiên.

Khuôn mặt bà già, rất già, da nhăn theo những nếp sâu mà người ta có được sau nhiều thập kỷ sống ngoài trời — nhưng đôi mắt thì không già. Đôi mắt nâu sẫm, sắc bén, nhìn xuyên qua từng người với cái nhìn của người đã thấy quá nhiều thứ để còn ngạc nhiên với bất cứ điều gì.

Bà nhìn Khoa lâu hơn những người còn lại.

“Con giống bố,” bà nói. “Nhiều hơn con nghĩ.”

Khoa cứng người. “Bà biết bố con?”

“Ông Đức à.” Bà nhấc chén trà lên uống một ngụm nhỏ. “Ông ấy ngồi đúng chỗ con đang ngồi. Cũng mặt đó, cũng cái nhìn đó — cái nhìn của người đang tính xem bà này là người hay là thứ khác.” Bà đặt chén xuống. “Bà là người. Bà chỉ ở đây lâu hơn người thường.”

“Bao lâu?” Long hỏi, không nhịn được.

Bà nhìn Long với vẻ gần như trìu mến, kiểu người lớn nhìn đứa trẻ hỏi câu hỏi đúng. “Đủ lâu để thấy nhiều nhóm người đến. Ít nhóm người ra.”

Câu đó rơi xuống giữa bàn như hòn đá rơi xuống giếng.

“Bố con có ra không?” Khoa hỏi. Giọng bằng phẳng đến mức nghe không thật.

Bà im lặng một lúc. Tiếng kim đồng hồ đâu đó trong nhà tích tắc đều đặn. Ngoài đường không có tiếng động.

“Ra,” bà nói cuối cùng. “Ông Đức ra được.”

Khoa thở ra. Một hơi thở dài không phát ra tiếng.

“Nhưng,” bà tiếp, “không phải lần đó.”


Trước khi ai kịp hỏi câu tiếp theo, từ đâu đó sâu trong con phố có tiếng trẻ con cười.

Tất cả đồng loạt quay đầu. Cuối con phố, chỗ đường uốn cong khuất sau khúc quanh, một bóng trắng nhỏ đứng nhìn về phía họ. Trẻ con, dáng người nhỏ, áo dài trắng kiểu cũ. Từ xa không nhìn rõ mặt.

Nó giơ tay vẫy.

Rồi quay người chạy vào bóng tối sau khúc quanh.

Bảo bật dậy khỏi ghế theo phản xạ. Khoa túm cổ tay cậu lại.

“Đừng.” Giọng bà lão, nhẹ nhưng dứt khoát. “Ngồi xuống đi con.”

Bảo ngồi xuống. Chậm.

“Cái đó,” bà nói, không quay đầu nhìn theo hướng cuối phố, “không phải đứa trẻ.”

“Là gì?” Hà hỏi. Lần này giọng cô không phẳng nữa.

Bà lão cầm lại kim chỉ, bắt đầu vá trở lại, động tác bình thường như thể cuộc trò chuyện đang diễn ra là chuyện thường ngày.

“Là lý do tại sao bà nói không phải ai vào đây cũng ra được.” Bà xâu kim qua vải. “Nó chỉ những thứ các con muốn thấy. Và khi các con đi theo” — mũi kim rút ra — “thì con đường về biến mất.”

Không khí trên hiên nhà thay đổi theo một cách không thể đo đếm được — không lạnh hơn, không tối hơn, nhưng nặng hơn. Như áp suất khí quyển tăng lên một bậc.

Long mở cuốn sổ đen. Bắt đầu viết, tay hơi run.

Mai Anh nhìn đồng hồ. “Mấy giờ mình phải ra?”

“Trước khi chuông điểm ba,” Khoa nói.

“Chuông nào? Tao không thấy tháp chuông nào.”

Khoa nhìn quanh con phố. Không có tháp chuông. Không có nhà thờ, không có chùa chiền, không có bất kỳ công trình nào mà logic cho là nơi đặt chuông.

“Bà ơi,” cậu quay lại, “chuông ở đâu?”

Bà lão nhìn lên. Lần đầu tiên kể từ khi họ ngồi xuống, biểu cảm trên khuôn mặt bà thay đổi — không phải lo lắng, không phải sợ hãi, mà là thứ gì đó phức tạp hơn cả hai.

“Khi nào các con nghe thấy chuông,” bà nói chậm rãi, “thì các con đã biết chuông ở đâu rồi.”

Bà cúi xuống, tiếp tục vá.

Cuộc trò chuyện, rõ ràng, đã kết thúc.


Họ đứng dậy ra về — không phải ra khỏi Vọng Linh, mà ra khỏi hiên nhà bà lão, bước vào con phố để bắt đầu tìm hiểu thứ mình đến tìm. Khoa quay lại lần cuối.

“Bà,” cậu gọi, “bố con đến đây lần hai vào năm nào?”

Bà lão không ngẩng đầu. Mũi kim xuyên qua vải. Rút ra.

“Năm hai nghìn lẻ ba,” bà nói. “Tháng Chín.”

Năm 2003. Tháng 9.

Bố cậu mất tháng 10 năm 2003.

Khoa đứng yên một giây. Hai giây. Rồi gật đầu và bước đi.

Phía sau lưng cậu, tiếng kim chỉ của bà lão tiếp tục đều đặn trong im lặng của con phố.

Và từ đâu đó xa trong thành phố, rất xa, nghe như gió mang đến — tiếng cười của một đứa trẻ.


— Hết Chương 3 —

Chương 4: CON PHỐ THAY ĐỔI — Sau một tiếng khám phá, họ quay lại tìm cổng ra. Con đường quen thuộc dẫn về không còn ở chỗ cũ nữa.