Họ gặp nhau ở quán cà phê cóc đầu hẻm — bốn cái ghế nhựa, một cái bàn xiêu, mái tôn che vừa đủ không cho nắng rọi thẳng vào mặt. Chỗ này không có tên, không có wifi, chỉ có cà phê đá bốn nghìn một ly và bà chủ không bao giờ hỏi khách ngồi bao lâu.
Long đến trước. Điều đó bất thường, vì Long là đứa luôn đến muộn với lý do luôn thay đổi nhưng luôn liên quan đến sách.
Khi Khoa tới, Long đang ngồi thẳng lưng, hai tay đặt lên cuốn sổ dày bìa đen như người ta đặt tay lên Kinh Thánh trước khi thề. Mặt cậu có biểu cảm mà Khoa chưa thấy bao giờ — không phải hào hứng kiểu học thuật thường thấy, mà là cái gì đó nằm giữa phấn khích và lo lắng, như người vừa tìm được đáp án cho bài toán khó và nhận ra đáp án đó tệ hơn không có đáp án.
“Mày ổn không?” Khoa hỏi.
“Tao ngủ có hai tiếng,” Long nói. “Nhưng không phải vì không ngủ được. Là vì không muốn dừng lại.”
Mai Anh đến sau, Hà đến cùng lúc từ hướng ngược lại — hai đứa gật đầu chào nhau kiểu người quen nhưng không phải bạn thân. Bảo đến cuối cùng, mắt đỏ hoe, tay cầm ổ bánh mì thịt cắn dở, nhìn Long rồi nhìn cuốn sổ rồi lại nhìn Long.
“Mày trông như vừa thấy ma,” Bảo nói.
“Chưa.” Long nhấn mạnh chữ chưa theo cách khiến không ai muốn hỏi tiếp. “Nhưng tao đã đọc về những người thấy rồi.”
Bốn ly cà phê đá được bưng ra. Không ai uống.
Long mở cuốn sổ. Bên trong là chữ viết tay dày đặc, xen kẽ những tờ giấy photo, những mẩu cắt từ sách, một vài tờ in ra từ các diễn đàn cũ mà font chữ nhìn là biết từ thời dial-up internet. Cậu lật đến một trang đã được đánh dấu bằng mảnh giấy vàng, đặt cuốn sổ ra giữa bàn.
“Vọng Linh,” cậu bắt đầu. “Không phải tên mày nghĩ ra. Không phải truyền thuyết bịa. Tao đã tìm thấy năm nguồn độc lập đề cập đến cái tên này — một bài nghiên cứu địa danh học đăng năm 1967, một hồi ký của một viên quan thời Pháp thuộc, hai tập san địa phương từ những năm 1950, và”— cậu dừng lại— “và nhật ký của một người.”
“Người nào?” Hà hỏi. Giọng cô nhỏ nhưng mọi người đều quay lại nhìn.
Long nhìn Khoa. Lâu hơn mức cần thiết.
“Đọc đi,” cậu đẩy cuốn sổ về phía Khoa. “Trang này.”
Khoa nhìn xuống trang sổ. Chữ của Long, nhưng đây là đoạn chép lại từ nguồn khác — cậu nhận ra vì kiểu chữ cẩn thận hơn, nắn nót hơn, kiểu người ta chép khi muốn giữ lại từng chữ một.
Cậu đọc.
Rồi đọc lại.
Rồi đặt tay xuống bàn, lòng bàn tay ép phẳng lên mặt gỗ, và nhìn thẳng vào một điểm cố định trên tường.
“Đây là chữ của bố mày,” Long nói khẽ. Không phải câu hỏi.
Không ai nói gì. Đúng hai phút — sau này Bảo sẽ kể lại, cậu đã nhìn đồng hồ vì không biết làm gì khác — bốn đứa ngồi im lặng hoàn toàn, chỉ có tiếng xe máy ngoài đường và tiếng radio nhà ai đó vọng sang.
Rồi Mai Anh hỏi: “Tìm ở đâu ra?”
“Thư viện tỉnh,” Long nói. “Phòng tài liệu địa phương. Tập nhật ký được đánh số lưu trữ, không ai mượn từ năm 2003. Bên trong có tên tác giả.” Cậu nhìn Khoa. “Trần Minh Đức. Đó là tên bố mày không?”
Khoa gật đầu. Một lần, chậm.
“Ông ấy đến Vọng Linh năm 2001. Hai năm trước khi mất.”
Đoạn nhật ký Long chép lại không dài — có lẽ nửa trang, chữ viết nghiêng theo kiểu của người viết nhanh, vội, như đang ghi chép trong điều kiện không thuận lợi. Khoa nhận ra nét chữ ngay lập tức dù đã năm năm. Cậu giữ bộ mặt bằng phẳng với nỗ lực mà chỉ những người quen cậu lâu mới nhận ra.
Tìm được lối vào. Đúng như bản đồ chỉ. Không nên đi một mình nhưng không còn lựa chọn khác — nếu nói ra thì không ai tin, và nếu mang người theo thì không còn là việc của mình nữa.
Bên trong khác với tôi nghĩ. Không hoang. Không im lặng. Có tiếng người — không phải tiếng ma, tiếng người thật, giọng nói bình thường, tiếng bước chân bình thường. Nhưng khi đến gần thì không có ai.
Gặp cụ bà ngồi trước hiên nhà đầu phố. Bà hỏi tôi đến tìm ai. Tôi không trả lời được vì câu hỏi đó đúng quá — tôi không biết mình đang tìm ai. Bà cười và nói: “Người đến đây đều tìm ai đó. Chỉ là chưa biết tên thôi.”
Tôi không dám ở lại đến khi chuông điểm ba. Ra được. Nhưng có thứ gì đó tôi đã để lại trong đó — không phải đồ vật, không phải ký ức. Khó giải thích hơn. Như thể một phần của câu trả lời mà tôi cần đang ở trong đó, và nếu không quay lại thì sẽ không bao giờ hoàn chỉnh.
Phải quay lại.
Nhật ký dừng ở đó. Không phải vì hết trang — còn ba phần tư trang trắng bên dưới. Người viết đã dừng lại ở giữa chừng, như bị gián đoạn, hoặc như không biết viết tiếp gì.
Khoa gấp cuốn sổ lại. Đẩy về phía Long.
“Có bao nhiêu trang như vậy?”
“Tập nhật ký đó hai trăm trang.” Long dừng. “Một trăm chín mươi bảy trang trắng.”
Bảo phá vỡ im lặng theo cách mà chỉ Bảo mới làm được — bằng cách nói to cái điều mọi người đang nghĩ mà không ai muốn nói trước.
“Vậy là bố của Khoa đã đến đó. Để lại nhật ký chưa viết gì. Hai năm sau thì mất.” Cậu liếm môi. “Và bây giờ Khoa tình cờ tìm được tấm bản đồ dẫn đến chỗ đó trong căn nhà sắp bị phá.”
“Không phải tình cờ,” Hà nói. Giọng cô phẳng lặng đến kỳ lạ. “Không có gì trong chuyện này là tình cờ.”
“Mày biết điều đó từ đâu?” Mai Anh hỏi, không phải giọng hoài nghi mà là giọng của người muốn có câu trả lời thật.
Hà nhìn xuống ly cà phê. “Tôi đã mơ về ngôi nhà đó tuần trước. Trước khi Khoa nhắn tin. Trong mơ có ai đó đứng trước cửa và nói — ‘đã đến lúc rồi.'” Cô nhìn lên. “Tôi không biết đến lúc làm gì. Bây giờ thì biết.”
Không ai cười. Điều đó nói lên nhiều hơn bất kỳ câu trả lời nào.
“Thôi được.” Mai Anh gõ ngón tay lên bàn, nhịp đều như người đang đưa ra quyết định thay vì thể hiện sự kiên nhẫn. “Tóm lại là sao. Các mày định làm gì với thông tin này?”
“Đến đó.” Khoa nói.
Ba chữ. Không giải thích thêm. Giọng bình thường như nói đi ăn trưa.
“Đi tìm một thành phố ma.” Mai Anh nhìn cậu chằm chằm. “Cái nơi mà theo như Long vừa đọc thì ‘vào dễ ra khó’, bố mày đã đến và hai năm sau mất, và”— cô ngừng lại — “và mày đang nói với cái mặt bình thường như đó là kế hoạch cuối tuần bình thường?”
“Tao không có kế hoạch cuối tuần bình thường.”
“Đó không phải điểm tôi đang cố nói.”
Khoa nhìn thẳng vào mắt Mai Anh. “Mày có thể không đi.”
Mai Anh mím môi. Hít vào. Thở ra. “Đừng có thách thức tao kiểu đó.”
“Tao không thách thức. Tao nói thật.”
Một khoảnh khắc dài. Rồi Mai Anh quay sang Long: “Mày có biết đường không?”
Long mở cuốn sổ ra trang khác — một trang photo mờ, trông như bản đồ vệ tinh in ra từ nguồn không rõ, với một khu vực được khoanh tròn bằng bút đỏ ở giữa vùng rừng phía Tây tỉnh. “Tọa độ có trong nhật ký. Cách đây chừng một trăm bốn mươi cây số.” Cậu nhìn quanh bàn. “Đi xe máy khoảng bốn tiếng, nếu đường tốt. Cuối tuần này thứ Bảy bố tao đi công tác. Tao có thể mượn xe.”
“Tao cũng có xe,” Bảo nói. “Và tao đã pack ba cái đèn pin dự phòng, máy đo từ trường tự chế, camera hồng ngoại — về nhà từ tối qua tao đã bắt đầu chuẩn bị rồi.”
Mọi người nhìn Bảo.
“Tao biết,” cậu nói, “tao biết là nghe buồn cười. Nhưng tao ngủ không được.”
Chỉ còn Hà chưa nói gì.
Cô ngồi yên, hai tay quanh ly cà phê đã tan đá từ lâu, nhìn xuống. Biểu cảm trên mặt cô là thứ mà Khoa không đọc được — không phải do cô giấu, mà vì nó quá nhiều lớp để đọc hết từ bên ngoài.
“Hà.” Khoa gọi khẽ.
Cô ngẩng đầu. “Tôi sẽ đi.” Ngừng. “Nhưng tôi cần các bạn hứa một điều.”
“Gì vậy?” Bảo hỏi.
“Khi tôi nói dừng lại — dừng. Khi tôi nói đừng đi vào chỗ đó — đừng. Khi tôi nói chạy —” cô nhìn quanh bàn, từng người một — “chạy ngay, không hỏi, không giải thích sau.”
Bảo định cười nhưng thấy mặt Hà và thôi.
“Đồng ý,” Long nói trước.
“Đồng ý,” Bảo nói theo.
Mai Anh gật đầu, một lần, dứt khoát.
Khoa nhìn Hà. “Đồng ý.”
Hà nhìn lại cậu theo cái cách mà cậu sẽ không quên — như người nhìn ai đó lần cuối trước một chuyến đi dài, không chắc người đó sẽ quay về theo cùng một hình dạng.
“Cảm ơn,” cô nói.
Họ chia tay lúc mười giờ sáng. Thứ Bảy, năm ngày nữa.
Khoa đi bộ về một mình, đường vắng, nắng bắt đầu gắt. Cậu không nghĩ về Vọng Linh. Cậu không nghĩ về chuyến đi. Cậu nghĩ về ba chữ trong nhật ký bố —
Phải quay lại.
Bố cậu là người không bao giờ làm gì mà không có lý do. Cẩn thận, tỉ mỉ, không bao giờ để cảm xúc lấn át phán đoán — những tính cách mà mọi người hay nói Khoa giống bố như đúc. Vậy mà người đó đã đến một nơi không ai biết, để lại nhật ký gần như trắng hoàn toàn, và hai năm sau thì mất vì tai nạn mà cảnh sát kết luận trong vòng chưa đầy một tuần.
Một phần của câu trả lời mà tôi cần đang ở trong đó.
Câu trả lời cho câu hỏi gì, bố?
Khoa dừng lại trước cửa nhà. Móc chìa khóa ra. Nhìn vào cánh cửa sắt quen thuộc, ngôi nhà quen thuộc, cuộc sống quen thuộc mà từ lâu cậu đã học cách sống trong đó mà không thật sự sống.
Rồi cậu nghĩ đến giấc mơ tối qua. Bố đứng ở cuối con đường, không quay lại, nói đừng đến đây con — và cậu nhận ra điều mình chưa kịp nghĩ đêm qua.
Bố nói đừng đến. Không phải không có gì ở đây. Không phải nơi đó không có thật.
Mà là đừng đến.
Có sự khác biệt.
Tối thứ Năm, hai ngày trước khi đi, Khoa nhận được một tin nhắn từ số lạ. Không có tên hiển thị, không phải đầu số Việt Nam, định dạng trông như số quốc tế cũ.
Chỉ có một câu:
“Thứ Bảy đừng đến. Vọng Linh đang chờ — nhưng không phải chờ các con. Nó chờ thứ các con mang theo.”
Khoa chụp màn hình. Gửi vào nhóm.
Ba chấm hiện ra rồi biến mất ở tài khoản của Hà. Biến mất rồi hiện ra. Rồi biến mất hẳn.
Hai tiếng sau, cô nhắn: “Số đó không tồn tại. Tao thử gọi lại — không có đầu số này trên thế giới.”
Bảo: “Deepfake số điện thoại, kỹ thuật spoofing, không có gì lạ—”
Mai Anh: “Thứ Bảy mình vẫn đi.”
Long: “Tao đồng ý với Mai Anh. Nhưng… các mày có nghĩ thứ chúng ta đang mang theo là gì không?”
Không ai trả lời câu đó.
Khoa tắt màn hình, đặt điện thoại xuống, nằm nhìn trần nhà trong bóng tối.
Trong đầu cậu vang lại câu hỏi của cụ bà trong nhật ký bố:
“Người đến đây đều tìm ai đó. Chỉ là chưa biết tên thôi.”
Cậu biết mình đang tìm ai.
Câu hỏi là: người đó có còn ở đó để tìm không.
— Hết Chương 2 —
Chương 3: VÀO — Họ tìm thấy lối vào lúc mặt trời bắt đầu xuống. Và Vọng Linh, như đã hứa, mở cửa đón họ vào rất dễ dàng.