Đêm trên đỉnh Bách Lạc lạnh như thép, mây quấn quanh như tấm khăn trắng của trời. Gió rít qua những phiến đá cổ tích, mang theo mùi khói và nhánh thông cháy. Ở nơi rìa thế gian và huyền cảnh, người ta vẫn nói rằng có một linh vật ngủ quên dưới nền đá, canh giữ cơn mưa và giữ cho đồng bằng khỏi bị sương oán phủ kín.
Hàn Lam trèo lên núi vì một thứ rất nhỏ bé: một cây sáo gỗ đã nứt, món quà cuối cùng của em gái anh trước khi bệnh dịch cuốn cô đi. Anh mang theo nặng nỗi ân hận, và tin rằng tiếng sáo, thổi ở đúng nơi, có thể xoa dịu nỗi buồn của cả núi rừng. Anh không tin vào tu tiên, không mơ làm cao tăng; anh chỉ tin rằng có những nơi còn giữ lại chút nhân tình chưa bị hư hoại.
Khi anh đến đền cũ, chỉ còn lại nền đá gồ ghề và một cột trụ bị chẻ ra làm đôi. Giữa nền, chôn dưới lớp rêu là một viên ngọc đục như nước mắt. Viên ngọc tỏ ra còn nóng; từ trong nó phả ra một luồng hơi sáng bạc, mỏng như khói. Hàn Lam đưa tay chạm, và trong giây lát, một giọng như mưa rơi thì thầm trong đầu anh:
“Ngươi mang tiếng người về, hay muốn nghe tiếng mưa của trời?”
Giọng nói không giống người, cũng chẳng giống gió. Nó có cả sự dịu dàng và cứng rắn của đá. Hàn Lam lùi lại, tay vẫn chạm viên ngọc. Trí nhớ của anh – hình ảnh em gái cười, bàn tay nhỏ nhắn trao cây sáo – ùa về. Anh không biết mình tìm cái gì, nhưng biết rằng nếu không làm gì, sương oán sẽ thực sự dâng lên qua mùa này; thung lũng dưới chân núi đã có người bắt đầu ho ra máu đen.
Ngọc từ từ tan ra thành một hình ảnh: một con chim khổng lồ bằng lửa, vảy như lụa bạc, mắt phát ra hai vòng lửa xanh. Đó là Bạch Phượng—một phần của trời, một phần của ngọn lửa cổ. Người xưa từng bắt nó vào ấn đá để ngăn cơn oán hài sinh ra từ lòng người; nhưng phong ấn bị hao mòn theo năm tháng, và phần linh hồn của nó ngủ mơ, bị kìm trong viên ngọc.
“Ta cần một thân thể tạm bợ,” giọng nói nói. “Một thân thể có thể mang lửa nhưng không cháy tan. Nếu ngươi dám hy sinh, ta sẽ cướp lấy sương oán, thiêu rụi nó; đổi lại, ngươi sẽ không còn là người như trước.”
Hàn Lam nhìn cây sáo trong túi. Em gái anh đã nói, “Nếu buồn, cứ thổi.” Nhưng thổi cho ai bây giờ? Anh nghĩ đến những người trong thung lũng: lúa đang úa, con gái ông Thạch đã thở dốc đêm qua. Một lựa chọn hiện rõ: bỏ chạy xuống tìm cứu trợ vô nghĩa, hay ở lại, chấp nhận rủi ro.
“Ngươi sẽ mất gì?” anh hỏi.
“Những thứ người ôm chặt nhất,” Bạch Phượng đáp. “Ký ức mỏng như lá, tên gọi, tình yêu chưa kịp già đi. Hoặc, nếu ngươi dám, ta sẽ tan vào ngươi, và ngươi sẽ giữ lại một nửa. Những điều đó đổi lấy cả thung lũng.”
Hàn Lam không muốn mất em gái trong ký ức thêm lần nữa. Nhưng anh cũng không muốn đánh đổi nhân dạng của mình. Lặng lẽ, anh rút cây sáo, đặt lên lòng bàn tay. “Nếu ta mất nhớ, hãy để ta còn biết thổi sáo,” anh thì thầm. “Cho ta một âm thanh để nhớ em.”
Bạch Phượng im rồi, như đang cân đo. Rồi một luồng lửa màu ngọc bích bay ra, phủ lấy tay anh. Nhiệt không bỏng rát; nó ấm như lòng bàn tay đứa trẻ. Hàn Lam cảm nhận một thứ cưỡng bức tràn vào: ký ức rung lên, tách ra, biến thành những sợi sáng. Những sợi đó len lỏi vào lồng ngực anh, vào móng tay, phủ kín trái tim như một chiếc áo giáp bằng lửa.
Ngọn gió trên đỉnh núi nghẹn lại. Dưới chân, sương oán ngưng tụ, mùi tanh như xương cháy. Hàn Lam đào lấy hơi, đặt sáo lên môi, thổi.
Âm thanh bật ra không còn là một tiếng sáo bình thường. Nó trầm, có độ rung của đá, có độ chói của lửa, như một cuộn mây bị kéo giãn. Tiếng sáo mở ra một khe sáng. Bạch Phượng vươn cánh, và từ trong lòng nó, những chiếc lông nhỏ như tro bay ra, chạm vào từng đám sương. Sương oán quằn quại, biến dạng, bốc lên thành những con mắt đen. Lính quỷ muốn xâu xé ánh sáng, nhưng mỗi chiếc lông bay có thể đốt cháy chúng như chồi khô dính lửa.
Hàn Lam cảm nhận có thứ gì đó rời khỏi anh: tên gọi “Hàn Lam” như một lớp áo khoác mỏng đang cuốn bay. Mỗi ký ức anh cho phép Bạch Phượng vay mượn để đốt sương. Nhưng cùng lúc, một phần ký ức được rèn lại dưới dạng âm thanh – bài sáo dành cho em gái. Anh mỉm cười đau đớn và thổi tiếp, tiếng sáo kéo dài vô tận như cầu nối giữa hai thế giới.
Cuộc chiến kết thúc khi trời gần sang – mây tan, mặt trăng lộ ra như ngọc trai. Sương oán bị thiêu thành tro, cuộn tro bay về phương xa. Bạch Phượng thu lại hình dáng, một luồng sáng bắn lên trời rồi hòa vào dải ngân hà. Điều kỳ lạ là, trước khi biến mất hoàn toàn, nó đặt xuống trước Hàn Lam một chiếc lông nhỏ, màu trắng ánh bạc, ấm như trái tim người.
Hàn Lam đứng trên đá lạnh. Người anh khác hẳn: mắt vẫn tròn, nhưng trong đó có thứ sáng lạ, như ngọn lửa ngủ. Anh buông cây sáo xuống, và nhận ra mình quên rất nhiều điều tên gọi, gánh nặng của thế giới. Nhưng khi đặt cây sáo lên môi, một bài hát cũ – bài hát em gái – tuôn trào ra như suối. Anh không nhớ tên cô, không nhớ mặt cô, nhưng nốt nhạc giữ chặt thứ tình cảm anh không chịu buông.
Anh xuống núi. Thung lũng tỉnh lại như được kéo ra khỏi cơn mê. Người ta thấy một bóng đứng trên đỉnh, thấp thoáng trong ánh sương khi trời sáng. Họ không gọi anh là “tu tiên” hay “phù thủy”; họ chỉ gọi anh là “Người Thắp Đèn” – vì mỗi khi sương như muốn quay lại, có tiếng sáo vang, và trên đỉnh núi lại có một ánh lửa lạ, như một ngọn đèn xanh không tắt.
Nhiều năm sau, một đứa trẻ tìm thấy chiếc lông trắng trong một khe đá gần ngôi đền. Khi nó chạm vào, nghe thoảng một giai điệu – bài hát mà bà già trong làng đã ngân nga, mà mẹ nó từng ru; giai điệu khiến mắt người ta ấm lại. Người làng kể rằng những ai thực sự cần, sẽ nghe thấy tiếng sáo đưa họ qua cơn tối. Hàn Lam – hay thứ còn lại của anh – không cần tên. Anh chỉ biết rằng có một nửa lửa đã cư trú trong mình, giữ cho thung lũng khỏi sương, giữ cho tiếng sáo còn lại để người ta không quên cách khóc và cách mỉm cười.
Và vào những đêm mưa, trên đỉnh Bách Lạc, nếu ai đó đứng lặng nghe, họ sẽ nghe thấy tiếng sáo – không thuộc về người hay thần, mà là nốt nhạc nối hai thế giới. Người ta tin rằng có những lựa chọn không phải nghiệt ngã, mà là biến đổi: mất đi một phần bản thân để cho điều tốt đẹp hơn tồn tại. Hàn Lam đã mất tên gọi, nhưng anh đã giữ lại bài hát. Đó là cả một đời, đã trao cho núi rừng một thanh âm để còn sống.