Cơn bão số 9 đến mà không một bản tin thời tiết nào dự báo chính xác quỹ đạo của nó. Nó quét qua Cổ Lâm như một lưỡi hái khổng lồ, bứng gốc những hàng dương liễu già cỗi ven biển, hất tung mái tôn của các xưởng cá khô, và nhấn chìm con đường độc đạo nối thị trấn với đất liền dưới hai mét nước lũ. Suốt bảy ngày, bầu trời như một tấm chăn xám xịt đè nặng lên vùng đất vốn đã quạnh hiu này. Người dân ở đây quen với mưa bão như quen với mùi mắm nồng nặc từ các lò chế biến hải sản, nhưng trận bão lần này mang theo một thứ gì đó khác lạ – một sự bất an âm ỉ như tiếng còi tàu vọng về từ ngoài khơi xa giữa đêm khuya.
Sáng hôm ấy, khi những tia nắng đầu tiên sau bảy ngày mưa xối xả xiên qua lớp sương mù dày đặc quánh như bông gòn, ông Tám – một lão nông gầy guộc với đôi mắt lồi của người bị bướu cổ kinh niên – hớt hải đạp xe xuống dốc. Cái xe đạp cà tàng kêu lọc xọc trên con đường đất đá lở loét, bùn bắn tung tóe lên ống quần xắn đến tận đầu gối. Ông lao thẳng vào sân đồn cảnh sát, suýt đâm sầm vào chiếc cột cờ đã nghiêng ngả, miệng ú ớ những lời rời rạc. Anh lính trực cổng phải mất vài phút mới trấn an được ông lão đủ để hiểu ông ta không đến báo trộm, không báo lở đất đè nhà, mà đến báo một thứ kỳ quái hơn nhiều: một cái hộp sắt rỉ sét lòi ra từ gò đất sau vườn nhà ông, nơi trận lũ quét đã cuốn trôi cả một mảng đồi trồng sắn.
Lâm Nhã có mặt ở đồn khi ông Tám đến. Cô đứng tựa khung cửa sổ gỗ đã mục ruỗng, tay cầm cốc cà phê nguội ngắt pha từ gói cà phê hòa tan rẻ tiền, đôi mắt vô định dõi theo dải sương mù bò lổm ngổm trên mặt đường nhựa nứt nẻ. Chưa đầy hai tháng kể từ ngày cô bị điều chuyển từ Cục Hình sự Trung ương về cái đồn tuềnh toàng mang tên “Cổ Lâm” này, và mỗi buổi sáng thức dậy ở đây vẫn là một cuộc chiến. Căn phòng tập thể ọp ẹp, mùi ẩm mốc bám vào từng sợi vải, những cơn đau nửa đầu triền miên do chứng mất ngủ mãn tính, và trên hết là cái cảm giác như thể cô đang bị chôn sống ở một nơi mà thời gian ngừng trôi.
Ở Cục Hình sự, Lâm Nhã từng là một chuyên viên phân tích hành vi tội phạm sắc bén, người mà các trinh sát kỳ cựu vẫn gọi nửa đùa nửa thật là “cỗ máy đọc suy nghĩ”. Cô có thể ngồi hàng giờ trước những bức ảnh hiện trường, những đoạn ghi âm thẩm vấn, và dựng lại chân dung tâm lý của hung thủ với độ chính xác đến mức đáng sợ. Nhưng rồi một đêm, trong phòng thẩm vấn chật hẹp, một nghi phạm giết người hàng loạt đã chết ngay trước mắt cô – không phải do đòn đánh, không phải do nhồi máu cơ tim, mà là do một cơn co giật dữ dội kéo dài bảy phút, trong khi cô đứng chết lặng nhìn đồng hồ trên tường. Hội đồng kỷ luật không tìm thấy bằng chứng buộc tội cô, nhưng những lời đồn đại trong ngành thì độc hại hơn bất kỳ bản án chính thức nào. Có kẻ nói cô đã thôi miên nghi phạm. Có kẻ bảo cô đã tiêm cho hắn một liều thuốc gây ảo giác. Cô không nhớ gì về bảy phút ấy cả. Ký ức về đêm đó là một màn sương trắng xóa, và ở trung tâm màn sương là một tiếng rít the thé vang lên trong đầu cô, giống hệt âm thanh của một cuộn băng cassette đang bị tua nhanh.
Vết sẹo dài ngoằn ngoèo sau gáy cô – vết sẹo mà bác sĩ pháp y khám nghiệm bảo là “dị tật bẩm sinh” dù cô biết rõ nó chưa từng tồn tại trước năm hai mươi tuổi – bắt đầu nhói lên mỗi khi cô cố gắng lục lọi ký ức. Và rồi cô bị đẩy đi, như cách người ta vứt một tập hồ sơ hỏng vào kho lưu trữ bụi bặm. Cổ Lâm, với hai nghìn dân, một đồn cảnh sát bảy người, và một vịnh biển quanh năm phủ sương, trở thành nhà tù mới của cô.
“Lại chuyện vớ vẩn. Để tôi cho hai thằng xuống xem, cô cứ ở đây sắp xếp mấy tập hồ sơ cũ đi.” – Giọng Trung tá Quách Hoàng vang lên từ phía sau, kéo cô ra khỏi dòng suy tưởng.
Hoàng bước ra từ phòng làm việc, bộ quân phục nhàu nhĩ, mặt đỏ gay vì bị cắt ngang giấc ngủ trưa sớm. Hắn là mẫu người mà Lâm Nhã đã gặp hàng chục lần trong suốt sự nghiệp: một kẻ làm quan ở vùng quê, lấy sự bảo thủ làm lá chắn, lấy sự xoa dịu làm kim chỉ nam. Cặp mắt ti hí của hắn liếc ông Tám với vẻ khinh khỉnh, rồi quét sang Lâm Nhã như thể cô là người đã dắt ông lão vào đây để quấy rầy sự yên bình mà hắn đã dày công vun đắp suốt mười lăm năm làm trưởng đồn.
Nhưng Lâm Nhã đã đặt cốc cà phê xuống bệ cửa sổ, khoác chiếc áo mưa mỏng dính lên người. “Tôi đi cùng. Ông ấy nói có chữ khắc trên hộp, có thể là tang vật một vụ án cũ.”
Hoàng nhếch mép, một nụ cười nửa mỉa mai nửa thách thức. “Cũ thì cũng mốc meo hết rồi. Ở đây chẳng có án cũ nào mà mở lại cho cô múa may đâu. Nhưng tùy cô.”
Cô không buồn đáp. Khi bước qua mặt Hoàng, mũi cô thoáng ngửi thấy mùi khét – một thứ mùi không giống mùi thuốc lá hay mùi bếp củi, mà giống mùi vải cháy và da thịt cháy, thứ mùi mà chỉ những ai từng đứng trước một hiện trường hỏa hoạn mới nhận ra. Cô liếc xuống bàn tay trái của hắn, nơi những ngón tay chai sạn đang gõ nhịp lên mặt bàn. Vết sẹo bỏng loang lổ kéo dài từ cổ tay đến khớp ngón trỏ, kiểu sẹo lồi điển hình của nạn nhân sống sót sau lửa, lấp ló dưới ống tay áo xắn vội. Lâm Nhã đã nhìn thấy vết sẹo ấy từ ngày đầu tiên nhận công tác, và một câu hỏi đã nhen nhóm trong đầu cô: liệu có phải ngọn lửa thiêu rụi “Sát nhân Mùa Sương” năm năm trước cũng đã để lại dấu ấn trên da thịt của chính người đội trưởng đã chỉ huy vụ truy bắt ấy?
Nhưng cô chưa vội hỏi.
Gò đất sau vườn nhà ông Tám nằm cheo leo trên một con dốc dựng đứng, lởm chởm đá tai mèo sắc như lưỡi dao. Để đến được đó, họ phải đi bộ gần hai cây số đường rừng, băng qua những rặng phi lao bị gió bão vặn xoắn thành những hình thù quái dị, và lội qua một con suối đục ngầu bùn đỏ. Lâm Nhã đi trước, đôi giày thể thao cũ nhúng nước lép nhép, ánh mắt sắc lẹm quét dọc con đường mòn như thể đang tìm kiếm những dấu vết mà người thường không thấy. Phía sau cô, anh lính trẻ tên Hưng thở hồng hộc, miệng không ngớt lẩm bẩm chửi rủa cơn bão và cả cái thị trấn khỉ ho cò gáy này.
Không khí trên cao lạnh buốt dù đã gần trưa. Mùi bùn non tanh nồng quyện với mùi mặn chát của gió biển thổi ngược từ vịnh, và ẩn sâu bên dưới tất cả là một mùi hương kỳ lạ – mùi tanh của sắt rỉ, nhưng không phải thứ sắt bỏ hoang thông thường, mà là thứ sắt đã từng nhuốm một thứ chất lỏng khác ngoài nước mưa.
Chiếc hộp nằm nghiêng giữa bãi sình lầy, một nửa chìm trong lớp đất sét đỏ quạch, một nửa chỏng chơ dưới ánh nắng nhợt nhạt. Nó to bằng một thùng đựng sách cũ, bề mặt han gỉ loang lổ thành những mảng màu nâu sẫm như máu bầm khô. Lớp rỉ sét dày đến mức những đường khắc trên nắp hộp gần như bị nuốt chửng, chỉ còn lờ mờ hiện ra khi Lâm Nhã cúi sát người, dùng ngón tay gạt bớt bùn đất.
“Đưa tôi cái đèn.” – Cô nói, giọng đều đều nhưng Hưng nhận ra có gì đó vừa thay đổi trong ánh mắt cô. Đôi mắt vốn lạnh lùng, xa cách ấy giờ đây ánh lên một tia sáng nguy hiểm – thứ ánh sáng của một con thú săn mồi vừa đánh hơi thấy con mồi sau nhiều tháng trời ẩn nấp.
Ánh đèn pin rọi xuống. Lớp bùn được lau đi từng chút một. Và những nét chữ hiện ra, run rẩy nhưng rõ ràng, được khắc bằng một vật sắc nhọn với lực tay không đều – có chỗ nông, có chỗ sâu đến mức xuyên thủng cả lớp kim loại mỏng.
Mỹ Dung.
Thúy Hà.
Khánh Vân.
Bàn tay Lâm Nhã khựng lại ở cái tên cuối cùng. Một nhịp thở bị bỏ quên trong lồng ngực. Cả thế giới xung quanh cô – tiếng gió rít, tiếng suối chảy, tiếng Hưng lục đục sau lưng – bỗng chốc lùi xa, nhường chỗ cho một tiếng chuông ngân dài trong đầu. Cô biết cái tên ấy. Cô biết nó hơn bất kỳ cái tên nào trên đời. Và suốt mười năm qua, cô đã cố gắng chôn chặt nó ở một ngăn kéo khóa kín trong tim, nơi ngay cả những cơn mất ngủ tồi tệ nhất cũng không dám mở ra.
“Sao thế chị? Biết người này à?” – Hưng tò mò hỏi, cố rướn cổ nhìn qua vai cô.
Lâm Nhã không trả lời. Cô hít một hơi thật sâu, cố gắng điều khiển những ngón tay đang run lên của mình, và từ từ mở nắp hộp. Bản lề rỉ sét kêu lên một tiếng ken két chói tai, vang vọng trong không gian tĩnh mịch của núi đồi như tiếng thét của một con chim bị thương.
Bên trong, lót một lớp nhung đỏ đã mục ruỗng thành từng mảng, xếp ngay ngắn ba cuộn băng cassette cũ kỹ. Chúng nằm cạnh nhau như ba xác chết trong một ngôi mộ tập thể, vỏ nhựa xước xát, tem nhãn giấy ngả màu ố vàng như da của một xác ướp. Ba cái tên được viết tay bằng mực đen trên từng cuộn, nét chữ nghiêng nghiêng, bay bướm nhưng cũng đầy vẻ cẩn trọng. Giống hệt hàng chữ khắc bên ngoài. Người làm ra chiếc hộp này không chỉ muốn đánh dấu chúng, hắn muốn tôn vinh chúng – như những bia mộ nhỏ dành cho ba linh hồn đã khuất.
Lâm Nhã nhẹ nhàng nhấc cuộn băng mang tên Khánh Vân lên. Dưới lớp ánh sáng yếu ớt, cô thấy một vết bẩn màu nâu đen bám trên góc vỏ nhựa. Máu. Cũ rồi, nhưng vẫn là máu. Cô không cần phải xét nghiệm cũng biết.
“Đưa về đồn.” – Cô đóng nắp hộp lại, ôm chặt nó vào lòng như thể đó là một đứa trẻ vừa được cứu sống từ đống đổ nát. “Đây không còn là chuyện vớ vẩn nữa rồi.”
Trung tá Quách Hoàng đón cô ở cổng đồn với vẻ mặt của một người đàn ông vừa bị xúc phạm. Hắn đứng chắn ngang lối vào, hai tay khoanh trước ngực, đôi mắt ti hí nheo lại đầy vẻ tính toán. Hắn nhìn cái hộp sét trên tay cô, rồi nhìn gương mặt tái nhợt nhưng đôi mắt lại rực cháy của Lâm Nhã, và một tia lo lắng thực sự thoáng qua trong đáy mắt hắn – không phải lo lắng cho cô, mà lo lắng về những gì cái hộp ấy có thể kéo theo.
“Ba cái băng cát-sét cũ mà cô làm ầm lên như bắt được vàng. Người ta nói cô từng là chuyên gia tâm lý tội phạm, tôi tưởng phải biết phân biệt cái gì đáng, cái gì không chứ.”
Lâm Nhã đặt chiếc hộp xuống bàn trực ban, mở nắp, để ba cuộn băng phơi ra dưới ánh đèn huỳnh quang lạnh lẽo. Cô chỉ tay vào từng cái tên, giọng nói rành rọt như đang đọc một bản báo cáo trước tòa.
“Mỹ Dung, hai mươi ba tuổi, nhân viên thu ngân tiệm tạp hóa, mất tích bảy năm trước. Hồ sơ ghi ‘bỏ nhà đi theo bạn trai’, nhưng bạn trai của cô ta chưa từng tồn tại – hàng xóm và đồng nghiệp đều khẳng định Dung không quen ai. Thúy Hà, ba mươi mốt tuổi, giáo viên dạy nhạc ở trường tiểu học thị trấn, mất tích sáu năm trước. Hồ sơ ghi ‘tự tử vì trầm cảm’, nhưng không tìm thấy thư tuyệt mệnh, cũng không có tiền sử bệnh án tâm thần. Và…” – giọng cô hơi chùng xuống, nhưng chỉ trong một tích tắc, “…Khánh Vân, hai mươi chín tuổi, chủ tiệm băng cassette cũ, mất tích mười năm trước. Hồ sơ ghi ‘gieo mình xuống vịnh’, nhưng không bao giờ tìm thấy xác. Cả ba vụ đều được khép lại chỉ trong vòng chưa đầy hai tuần. Cả ba đều không có thi thể. Cả ba đều do chính anh ký lệnh đình chỉ điều tra.”
Căn phòng im phăng phắc. Hưng đứng ở góc tường, mắt mở to hết cỡ. Một vài anh lính khác vừa đi tuần tra về cũng đứng khựng lại ở cửa, cảm nhận được sức nặng của bầu không khí.
Mắt Hoàng tối sầm. Hắn tiến lại gần Lâm Nhã, gần đến mức cô có thể ngửi thấy mùi mồ hôi chua và mùi thuốc lào nồng nặc trên người hắn. Khi cất tiếng, giọng hắn hạ thấp đến mức chỉ mình cô nghe thấy, nhưng từng từ như được mài sắc qua kẽ răng:
“Nghe này, tôi không biết ở trên Cục họ dạy cô những gì, nhưng ở đây, ở cái đồn này, tôi là người quyết định cái gì là án và cái gì không. Khánh Vân tự tử. Mẹ nó đã nhận diện bức thư để lại. Hồ sơ tôi ký, khép rồi. Cô đừng có lôi quá khứ ra mà dày vò thêm người sống. Hiểu chưa?”
Lâm Nhã nhìn thẳng vào mắt hắn, không chớp. “Bức thư ấy hiện ở đâu?”
“Cái gì?”
“Bức thư tuyệt mệnh của Khánh Vân mà anh nói mẹ cô ấy đã nhận diện. Trong hồ sơ lưu ở đồn không có bản sao, không có ảnh chụp, thậm chí không có biên bản tịch thu. Vậy nó hiện ở đâu, thưa Trung tá?”
Một nhịp im lặng căng như dây đàn. Vết sẹo trên tay Hoàng dường như đỏ hơn, nổi lên trên nền da sạm nắng. Hắn không trả lời. Thay vào đó, hắn quay lưng bỏ đi, ném lại một câu cộc lốc: “Đừng có đào bới. Tôi cảnh báo cô lần cuối.”
Khi tiếng bước chân của hắn đã khuất sau cánh cửa phòng làm việc đóng sầm, Hưng rụt rè tiến lại gần Lâm Nhã. “Chị Nhã… mình có nên mở mấy cuốn băng ra nghe thử không?”
Lâm Nhã không đáp ngay. Cô nhìn chằm chằm vào cánh cửa phòng Hoàng, và trong đầu cô, những mảnh ghép bắt đầu xoay chuyển. Một tay đội trưởng đồn có vết sẹo bỏng trùng khớp với thời điểm xảy ra vụ hỏa hoạn thiêu rụi “Sát nhân Mùa Sương”. Một loạt vụ mất tích bị đình chỉ vội vã. Và một bức thư tuyệt mệnh chưa từng tồn tại trong hồ sơ. Cô không tin vào sự trùng hợp.
“Tối nay.” – Cô nói khẽ. “Đợi khi mọi người về hết.”
Đêm ấy đồn vắng tanh. Ca trực đêm của anh lính già tên Sáu – một người đàn ông lầm lì, mê rượu và mắc chứng ngủ rũ. Lâm Nhã biết ông ta sẽ gục xuống bàn trực trước chín giờ và ngáy như sấm cho đến tận sáng hôm sau. Đó là thói quen mà cả đồn đều biết và đều lờ đi, vì ở Cổ Lâm, ban đêm chẳng có gì xảy ra ngoài tiếng sóng biển và tiếng chó sủa vu vơ.
Cô ngồi một mình trong căn phòng lưu trữ chứng cứ chật hẹp, nơi những kệ sắt chất đầy hồ sơ ố vàng và những tang vật vô thừa nhận từ hàng chục năm trước. Ánh đèn vàng đục hắt xuống mặt bàn gỗ mòn nhẵn, nơi ba cuộn băng được đặt ngay ngắn trên một tấm vải nhung sạch mà cô đã lấy từ tủ đồ cá nhân. Cô đã mất gần hai tiếng để lục tung đống đồ tịch thu, cuối cùng tìm thấy một chiếc máy cassette hiệu Sony cũ kỹ – nó từng là tang vật của một vụ cướp tiệm điện tử mười hai năm trước, nằm phủ bụi dưới đáy một thùng carton. Cô lau chùi nó cẩn thận, thay pin mới, kiểm tra đầu từ, làm tất cả với một sự tỉ mỉ gần như tôn giáo.
Trước khi nhấn nút “play”, cô cho phép mình một khoảnh khắc yếu mềm. Cô mở chiếc ví da cũ, rút ra một tấm ảnh đã phai màu – hai cô bé mười một, mười hai tuổi đang đứng dưới giàn hoa giấy trước hiên nhà, một đứa tóc ngắn ngang vai cười toe toét, đứa kia tóc dài tết bím đang ôm một cuộn băng cassette trên tay như thể đó là báu vật. Lâm Nhã và Khánh Vân. Lớn lên cùng nhau trong xóm chài nghèo trước khi Lâm Nhã theo gia đình chuyển lên thành phố. Suốt những năm tháng tuổi thơ, Khánh Vân là người duy nhất hiểu được sự im lặng của cô, và cô là người duy nhất kiên nhẫn ngồi hàng giờ nghe Vân hát những bài hát ru buồn thắt ruột mà mẹ Vân truyền lại. Họ từng cắt máu ăn thề dưới gốc dương liễu già, thề rằng dù có chuyện gì xảy ra cũng sẽ tìm thấy nhau. Mười năm trước, khi Lâm Nhã còn đang là sinh viên năm cuối Học viện Cảnh sát, cô nhận được tin Khánh Vân mất tích. Cô đã bỏ dở kỳ thi cuối kỳ để lao về Cổ Lâm. Nhưng tất cả những gì cô tìm thấy là một căn nhà khóa kín, một người mẹ hóa điên, và một bản báo cáo kết luận vỏn vẹn ba trang giấy với chữ ký của Quách Hoàng.
Lâm Nhã hít một hơi thật sâu, nhét tấm ảnh trở lại ví, và nhấn nút “play”.
Tiếng lách cách cơ học vang lên khô khốc. Bánh xe băng bắt đầu quay, kéo theo dải từ tính chạy qua đầu đọc với một thứ âm thanh rè rè đặc trưng của đồ cũ. Lúc đầu chỉ là tạp âm – một thứ tiếng ồn trầm đục, như thể ai đó đang thở trong một ống sắt dài hun hút. Rồi đột ngột, giai điệu vang lên.
Đó là một bài hát ru. Giọng nữ khe khẽ, mỏng manh như sương khói, ngân nga không trọn vẹn ca từ mà chỉ là những âm tiết rời rạc, buồn bã. Làn điệu dân ca quen thuộc của vùng biển miền Trung – bài hát mà mẹ Lâm Nhã thường hát ru cô ngủ những trưa hè oi ả, và cũng là bài hát mà Khánh Vân, hồi cả hai còn là những đứa trẻ, thường ngồi vừa tết tóc cho cô vừa ngân nga bằng cái giọng trong vắt đến lạ. Nốt nhạc đầu tiên vừa cất lên, một cơn lạnh đã chạy dọc sống lưng cô. Không phải vì bài hát đáng sợ, mà vì người hát không thể nào là ai khác.
Đoạn hát kéo dài gần hai phút, rồi đột ngột ngưng bặt như thể bị ai đó ấn nút “stop”. Im lặng. Một khoảng im lặng dài đến nghẹt thở, chỉ có tiếng rè rè đều đều. Rồi tiếng thở trong băng thay đổi – nó trở nên nặng nhọc hơn, gấp gáp hơn, như tiếng thở của một người đang hoảng loạn cố kìm nén để không bật khóc.
Và giọng nói cất lên. Thì thầm. Yếu ớt. Nhưng rõ ràng đến từng âm sắc.
“Nhã…”
Lâm Nhã ngồi chết lặng. Tay cô bấu chặt vào thành bàn đến mức trắng bệch.
“…tao vẫn ở đây… dưới này tối lắm, Nhã ơi…”
Giọng của Khánh Vân. Không thể nhầm lẫn. Cách cô ấy nhấn nhá âm cuối, cách cô ấy gọi tên cô bằng cái giọng thân thương như ngày còn bé – tất cả đều nguyên vẹn như thể thời gian chưa từng trôi qua. Nhưng ẩn sâu bên dưới giọng nói ấy là một nỗi sợ hãi nguyên thủy, một sự van xon câm lặng khiến từng sợi tóc gáy Lâm Nhã dựng đứng.
“Đừng tìm… đừng tin… người đàn ông không có khuôn mặt…”
Một tiếng động vang lên trong băng – tiếng kim loại va vào nhau, tiếng bước chân lạo xạo trên sỏi đá, và một tiếng thở khác, trầm hơn, nặng nề hơn, của một người đàn ông đang đứng rất gần microphone. Rồi cuộn băng tạch một cái, im bặt.
Căn phòng trở lại sự tĩnh mịch tuyệt đối. Lâm Nhã ngồi bất động, đôi mắt dán chặt vào chiếc máy cassette như thể nó vừa mọc ra một cái miệng và nói chuyện với cô. Mồ hôi túa ra lạnh ngắt trên trán. Tim cô đập chấn động trong lồng ngực, nhưng tâm trí cô – tâm trí của một chuyên gia phân tích đã quen với những hiện trường máu me và những lời khai dối trá – vẫn đang hoạt động hết công suất, cố gắng xử lý những gì vừa nghe thấy.
Giọng của Khánh Vân là thật. Nhưng đó có thể là một bản ghi âm cũ. Tuy nhiên, câu cuối cùng – “người đàn ông không có khuôn mặt” – đó là chi tiết chưa từng xuất hiện trong bất kỳ hồ sơ nào, chưa từng được nhắc đến trên báo chí. Và quan trọng hơn, chất lượng âm thanh của đoạn thì thầm ấy không hề giống một bản ghi âm mười năm tuổi bị chôn dưới lòng đất ẩm ướt. Nó quá rõ. Quá trong. Như thể vừa được thu cách đây không lâu.
Và rồi, ngay giữa dòng suy nghĩ hỗn độn ấy, ba tiếng gõ cửa vang lên.
Cốc. Cốc. Cốc.
Chậm rãi. Đều đặn. Từng tiếng một cách nhau đúng một giây.
Lâm Nhã giật bắn. Tay cô đập vào chiếc máy cassette khiến nó rơi xuống sàn, pin bắn ra lăn lóc dưới chân bàn. Cô đứng phắt dậy, rút khẩu súng ngắn từ bao da bên hông, chân bước vào tư thế chiến đấu. Không ai ở đồn vào giờ này. Anh Sáu ngủ gục ngoài bàn trực thì không thể nào gõ cửa một cách điềm tĩnh như vậy.
“Ai?”
Im lặng. Thứ im lặng nặng nề đến mức cô có thể nghe thấy tiếng máu chảy trong tai mình.
Cô chậm rãi tiến về phía cửa, từng bước chân không phát ra tiếng động trên nền gạch men nứt vỡ. Tay trái cô đặt lên then cài, mồ hôi từ lòng bàn tay làm trượt đi lớp kim loại lạnh buốt. Cô hít một hơi, đếm đến ba, rồi giật mạnh cánh cửa.
Hành lang trống rỗng. Ánh đèn tuýp cuối dãy nhấp nháy mệt mỏi, hắt ra những mảng tối nhảy múa trên bức tường bong tróc sơn. Gió biển thốc qua ô cửa kính vỡ ở cuối hành lang mang theo mùi muối mặn chát và tiếng rít khe khẽ như tiếng cười của ai đó. Không một bóng người. Không một tiếng bước chân rời đi.
Nhưng dưới chân cô, ngay trước khe cửa, có một vật nhỏ nằm chỏng chơ trên nền gạch men lạnh buốt.
Một cuộn băng cassette.
Vỏ nhựa trong suốt, mới tinh, không một vết xước, sáng bóng dưới ánh đèn vàng vọt như thể vừa được lấy ra khỏi hộp. Không giống ba cuộn băng cũ kỹ trong hộp sắt, cuộn băng này sạch sẽ đến mức lạc lõng. Trên mặt băng, một dòng chữ được viết bằng mực đỏ, nét chữ run run nhưng đầy chủ ý, mực còn mới, chưa khô hẳn:
Lâm Nhã.
Cô cúi xuống nhặt cuộn băng. Những ngón tay cô run lên, nhưng không phải vì sợ. Một cơn phẫn nộ nguyên thủy đang trào dâng trong lồng ngực, nóng rực và tinh khiết như ngọn lửa. Đây không còn là một lời đe dọa ngầm. Đây là một lời khiêu khích trực diện. Có kẻ đã theo dõi cô từ phút đầu tiên cô đặt chân đến Cổ Lâm. Kẻ đó biết cô đang ở trong phòng lưu trữ một mình. Kẻ đó biết cô vừa nghe cuộn băng của Khánh Vân. Và hắn muốn cô biết rằng hắn đang ở rất gần.
Lâm Nhã nhét cuộn băng vào túi áo khoác, mặc cho cái lạnh từ lớp vỏ nhựa lan tỏa qua lớp vải. Cô rảo bước ra hành lang, kiểm tra từng phòng, từng ngóc ngách. Cửa chính khóa. Cửa sổ các phòng đều đóng. Không có dấu hiệu đột nhập. Kẻ gõ cửa dường như đã tan biến vào màn sương dày đặc bên ngoài như một bóng ma.
Khi trở lại phòng lưu trữ, cô nhặt pin của chiếc máy cassette lên, lắp lại, và đặt cuộn băng mới vào khay. Ngón tay cô lướt trên nút “play” nhưng không nhấn xuống. Cô biết rằng một khi nghe cuộn băng này, sẽ không còn đường lui nữa. Nhưng cô cũng biết mình chưa bao giờ có ý định lui.
Trước khi nhấn nút, cô rút điện thoại ra, mở danh bạ, dừng lại ở một cái tên mà cô đã lưu từ ngày đầu đến Cổ Lâm nhưng chưa từng gọi: Bảo Khang – phóng viên tự do, kẻ chuyên xuất hiện ở những hiện trường án mạng trước cả cảnh sát. Hắn từng tiếp cận cô ở quán cà phê nhỏ đầu phố, nói rằng mình đang viết sách về “Sát nhân Mùa Sương” và đề nghị cung cấp tài liệu. Cô từ chối khi đó, nhưng giờ thì mọi thứ đã khác.
Ngón tay cô lướt qua tên Khang, dừng lại ở một cái tên khác: Tường Minh – bác sĩ pháp y của đồn, kẻ chỉ làm việc vào ban đêm. Cô cần giám định những cuộn băng này, và hắn là người duy nhất cô có thể tin tưởng phần nào – hoặc ít nhất là người duy nhất không chịu sự chi phối của Quách Hoàng.
Cô nhấn nút gọi. Sau ba hồi chuông dài, giọng nói trầm khàn của Tường Minh vang lên ở đầu dây bên kia, pha lẫn tiếng nhạc cổ điển du dương:
“Cô có biết bây giờ là mấy giờ không, thanh tra? À phải, cô thì chắc chẳng ngủ được đâu. Có chuyện gì?”
“Tôi có thứ này cần anh xem. Ngay bây giờ.”
Đầu dây im lặng một lúc. Rồi tiếng thở dài.
“Mang đến nhà xác. Tôi đang làm ca đêm. Và đừng nói với Hoàng.”
Lâm Nhã cúp máy. Cô nhìn cuộn băng mang tên mình đang nằm trong máy cassette, rồi nhìn tấm ảnh trong ví vừa khép lại. Lần đầu tiên sau một thập kỷ, cô thì thầm cái tên mà cô chưa bao giờ dám gọi to giữa ban ngày:
“Vân… mày thực sự muốn tao tìm mày, hay muốn tao xuống đó với mày?”
Cô rút cuộn băng ra khỏi máy, nhét vào túi áo bên cạnh khẩu súng, và bước ra khỏi phòng. Hành lang vẫn trống rỗng. Nhưng khi cô đi ngang qua bàn trực, cô thấy anh Sáu đã tỉnh dậy, đôi mắt đục ngầu của ông ta mở to hết cỡ, nhìn chằm chằm vào màn đêm bên ngoài cửa sổ. Trên tay ông là một mảnh giấy nhỏ, nhàu nát.
“Cô Nhã…” – giọng ông lão run rẩy. “Có người gửi cái này cho cô.”
Lâm Nhã cầm lấy mảnh giấy. Trên đó, nét chữ mực đỏ run run viết vỏn vẹn một câu:
“Bản giao hưởng cần chín giọng ca. Cô là người cuối cùng.”
Bên ngoài, còi tàu từ ngoài vịnh vọng vào, kéo dài như một tiếng than khóc trong màn đêm vô tận. Lâm Nhã vo tròn mảnh giấy trong lòng bàn tay, và bắt đầu bước về phía nhà xác – nơi những xác chết còn biết nói nhiều hơn người sống.