Con đường ra khỏi làng Ashvern ngắn hơn Kael tưởng.
Cậu đã sống ở đây mười bảy năm, đã đi qua con đường này hàng nghìn lần — ra cánh đồng, ra bờ suối, ra chợ phiên với bố mỗi tháng một lần. Nhưng chưa bao giờ cậu đi xa hơn ngọn đồi phía trước, nơi con đường đất đỏ lượn vòng qua những rặng sồi già rồi khuất hẳn sau lưng.
Lần này cậu đi qua nó. Và không quay lại.
Bố cậu không ngăn. Aldric chỉ đứng ở ngưỡng cửa, tay còn cầm búa, nhìn con trai thu dọn mấy thứ lặt vặt vào một cái túi vải. Ông nhìn lâu đến mức Kael phải dừng tay.
“Bố…”
“Ta biết rồi.” Giọng Aldric trầm và khàn, như mọi khi. “Bà Maren kể cho ta nghe từ lâu. Ngày con sinh ra, có một mảnh sáng từ trên trời rơi xuống mái nhà mình. Nhỏ thôi. Bé bằng hạt đậu. Bà ấy là người duy nhất thấy.”
Kael đứng im. Cậu chưa bao giờ nghe câu chuyện này.
“Bà ấy nói với ta: đứa trẻ này sẽ phải rời làng một ngày nào đó. Không phải vì nó không thuộc về nơi này, mà vì nó thuộc về một nơi khác.” Aldric bước tới, đặt bàn tay to bản lên vai con trai. Bàn tay đó đã rèn biết bao lưỡi cày, móng ngựa, thanh kiếm. Bàn tay đó chưa bao giờ giữ lấy con trai lâu hơn một cái vỗ vai. “Ta không hiểu mấy chuyện này. Nhưng ta biết con không phải loại người ở lại khi có việc phải làm.”
Kael muốn nói gì đó. Cảm ơn. Xin lỗi. Hứa hẹn. Nhưng lời nói nghẹn lại ở cổ họng như một khúc xương mắc kẹt.
Aldric nhìn con trai thêm một lần nữa. Rồi ông quay lưng, đi vào xưởng rèn, tiếng búa bắt đầu vang lên — những nhịp đều đặn, quen thuộc, như nhịp tim của ngôi làng.
Kael đứng đó thêm một lúc. Rồi cậu đi.
Seren đợi ở cổng làng, cuộn bản đồ trong tay, mắt nhìn về phía đông. Cô đã thay một bộ quần áo khác — vẫn cũ, vẫn phai màu, nhưng sạch sẽ hơn — và tóc đã được buộc gọn sau gáy. Trông cô có vẻ đã ngủ được chút ít, nhưng quầng thâm dưới mắt thì không biến mất dễ dàng như vậy.
“Ozren đâu?” Kael hỏi.
“Đi trước rồi. Ông ta nói sẽ gặp lại ở chỗ rẽ.” Seren nhìn cậu, rồi nhìn về phía xưởng rèn đang vọng tiếng búa. “Cậu ổn chứ?”
“Không.” Kael bước thẳng về phía trước. “Đi thôi.”
Họ đi trong im lặng suốt một giờ đầu. Con đường đất đỏ dần nhường chỗ cho đá sỏi, những rặng sồi thưa thớt dần rồi biến mất, nhường chỗ cho một vùng đồi trọc lốm đốm cỏ cháy. Càng đi xa làng, Kael càng cảm nhận rõ hơn thứ nằm trong lồng ngực mình — mảnh vỡ thứ mười bảy, ấm và lạnh cùng lúc, như một trái tim thứ hai đang đập chậm rãi bên cạnh trái tim thật.
“Cậu có cảm thấy gì không?” Seren hỏi, mắt vẫn dõi về phía trước.
“Tôi không biết phải cảm thấy thế nào mới là đúng.”
“Cứ nói đi. Tôi đã đọc về những người mang mảnh vỡ. Mỗi người một kiểu.”
Kael im lặng một lúc, cố gắng tìm từ ngữ cho thứ đang xảy ra bên trong mình. “Nó như… có ai đó đang ngủ trong tôi. Không phải giọng nói. Không phải suy nghĩ. Chỉ là một sự hiện diện. Thỉnh thoảng nó cựa quậy.”
Seren gật đầu, vẻ mặt tập trung như đang ghi chép vào một cuốn sổ tưởng tượng. “Mảnh ký ức. Có nghĩa là trong người cậu đang chứa một phần ký ức của ai đó từ rất lâu trước đây. Có thể là của người đã giữ nó trước cậu. Có thể là của chính bầu trời.”
“Nghe thật điên rồ.”
“Ừ. Nhưng đó là sự thật.” Seren dừng bước, chỉ tay về phía trước. “Và đó là Ozren.”
Người đàn ông áo xám đứng ở ngã ba đường, nơi con đường đất chia làm hai — một rẽ lên phía bắc về thị trấn Caldenmere, một rẽ về phía đông vào vùng đồng cỏ hoang vu. Ông ta đứng đó bất động như một tảng đá, mắt nhắm nghiền, mặt hướng về phía mặt trời.
“Ông ta làm gì thế?” Kael hỏi.
“Chờ chúng ta. Hoặc nghe ngóng gì đó.” Seren bước tới gần. “Tôi gặp ông ta lần đầu ở Caldenmere, ba ngày trước khi bầu trời vỡ. Ông ta xuất hiện trong thư viện của học viện lúc nửa đêm, đứng giữa những kệ sách, và hỏi tôi một câu: Cô có muốn cứu em gái mình không?“
Kael nhìn Seren. Lần đầu tiên từ khi gặp, cô không giấu được vẻ mặt của mình — đau đớn, hy vọng, sợ hãi, tất cả trộn lẫn.
“Và cô tin ông ta?”
“Tôi không tin ai cả.” Seren nói. “Nhưng khi tôi chạy về nhà sau đêm bầu trời vỡ, em gái tôi đang ngồi trên giường, mắt mở to, và nó không thở. Nó vẫn sống, nhưng nó không thở. Nó chỉ ngồi đó, nhìn tôi, và trên tay nó là một mảnh vỡ đã tắt sáng.” Cô nuốt xuống. “Tôi đã chạy đi tìm ông ta sau đó. Và ông ta đưa tôi đến cánh đồng nhà cậu.”
Ozren mở mắt.
“Đường về phía đông.” Ông ta nói, giọng trầm đều. “Mảnh vỡ tiếp theo đang rơi ở đó. Chúng ta phải đến trước khi kẻ khác nhặt nó.”
“Ai khác?” Kael hỏi.
Ozren nhìn cậu. Ánh mắt xám nhạt ấy lại khiến Kael có cảm giác bị lục soát từ bên trong.
“Người đã từng thất bại.” Ozren nói. “Và không chấp nhận thất bại đó.”
Họ đi về phía đông.
Ozren dẫn đầu, bước chân đều đặn và không mệt mỏi đến kỳ lạ. Seren đi giữa, thỉnh thoảng lại mở bản đồ ra xem, mặc dù Kael không hiểu cô xem gì trong khi xung quanh chỉ là đồng cỏ trống trải. Kael đi sau cùng, cố gắng giữ nhịp, và cố gắng hiểu chuyện gì đang xảy ra.
“Mảnh vỡ thứ hai.” Cậu lẩm bẩm.
“Mảnh thứ hai trong số rất nhiều mảnh.” Seren nói mà không quay lại. “Thiên Đồ của tôi chỉ còn một góc — góc bị xé ấy chứa vị trí của những mảnh quan trọng nhất. Những mảnh có thể vá lại bầu trời. Những mảnh mà Varek muốn có.”
“Varek?”
Tên đó vừa thốt ra, Ozren dừng bước. Ông ta đứng yên một lúc lâu đến nỗi Kael nghĩ ông ta đã đông cứng lại.
“Đừng nhắc tên đó khi mặt trời còn trên đỉnh đầu.” Ozren nói, giọng thấp hơn bình thường. “Hắn nghe thấy. Hắn luôn nghe thấy khi tên mình được thốt ra bởi những người sắp chết.”
Im lặng rơi xuống như một tảng đá.
Kael muốn hỏi thêm, nhưng cậu kịp nhận ra vẻ mặt của Seren — cô đã biết. Cô biết tên đó, và cô sợ.
Họ tiếp tục đi. Nhưng lần này, không ai nói gì.
Đến chiều, đồng cỏ bắt đầu nhường chỗ cho những mỏm đá dựng đứng. Một khe núi hẹp mở ra trước mặt, hai bên là vách đá dựng đứng phủ đầy rêu và dây leo. Từ sâu trong khe núi, một thứ ánh sáng xanh nhạt lấp lánh, yếu ớt nhưng không thể nhầm lẫn.
“Ở đó.” Seren thì thầm.
Ozren không nói gì. Ông ta chỉ đứng lại, ra hiệu cho hai người kia đi trước.
Kael bước vào khe núi. Không khí ở đây lạnh hơn bên ngoài, lạnh một cách bất thường giữa mùa hè. Hơi thở cậu hóa thành làn khói mỏng. Mỗi bước chân vang vọng giữa hai vách đá, như thể có ai đó đang bước theo cậu từ phía sau.
Mảnh vỡ nằm ở cuối khe núi, trên một tảng đá phủ rêu.
Nó lớn hơn mảnh cậu đã nhặt — to bằng bàn tay người lớn, hình dạng gần như tròn, và ánh sáng xanh từ nó không yếu ớt mà rất mạnh, đủ để in bóng Kael lên vách đá phía sau.
“Đừng chạm.” Seren đặt tay lên vai cậu. “Đợi đã.”
Cô mở bản đồ ra, so sánh mảnh vỡ trước mặt với những hình vẽ trên tấm da. Môi cô mấp máy, đọc những tọa độ và ký hiệu mà Kael không hiểu.
“Mảnh thứ tư.” Cô nói. “Mảnh của không gian. Nó ổn định hơn mảnh của cậu, nhưng cũng nguy hiểm hơn — ai chạm vào nó sẽ bị kéo giãn ra, xé tan thành nghìn mảnh.”
“Vậy làm sao để nhặt?”
“Phải có người mang mảnh ký ức đứng cạnh. Ký ức neo không gian lại.” Seren nhìn Kael. “Cậu phải đứng sát bên cạnh nó, đặt tay lên vai người nhặt, và giữ cho họ nhớ mình là ai.”
Kael nhìn mảnh vỡ. Rồi nhìn Seren. “Cô sẽ nhặt nó?”
“Tôi không thể. Tôi không được chọn.” Seren lùi lại. “Phải là người có mảnh vỡ trong người mới nhặt được mảnh khác. Tôi chỉ có thể—”
“Để tôi.”
Cả hai quay lại. Ozren đã bước vào khe núi, đứng ngay sau lưng họ tự lúc nào. Áo choàng xám của ông ta phủ đầy bụi đường, nhưng mắt ông ta sáng hơn bình thường — sáng một cách kỳ lạ, như thể có ai đó vừa thắp đèn bên trong.
“Ông?” Seren hỏi. “Ông cũng có mảnh vỡ trong người?”
Ozren im lặng một lúc. Rồi ông ta vén tay áo lên.
Cánh tay ông ta — từ cổ tay đến khuỷu — là một mảng da màu xám tro, không phải màu da người. Và trên đó, hàng trăm vết sẹo nhỏ xếp thành hàng, mỗi vết sẹo phát ra một thứ ánh sáng lờ mờ, mỗi ánh sáng một màu khác nhau.
“Ta không có mảnh vỡ nào trong người.” Ozren nói. “Ta là mảnh vỡ.”
Seren há hốc miệng. Kael không hiểu gì cả, nhưng cậu cảm nhận được mảnh vỡ trong lồng ngực mình bỗng nhiên nóng lên dữ dội — như thể nó vừa nhận ra ai đó.
“Những người không tuổi.” Seren thì thầm, như đang đọc lại một thứ gì đó từ sách vở. “Tôi đọc về họ trong một cuộn sách cấm ở học viện. Những người đã sống qua nhiều thế kỷ, mang trong mình ký ức của hàng trăm người đã chết. Tôi tưởng đó chỉ là truyền thuyết.”
“Truyền thuyết nào cũng bắt đầu từ một sự thật.” Ozren bước tới gần mảnh vỡ. “Ta đã sống một nghìn năm. Ta đã thấy bầu trời vỡ một lần trước đây. Và ta đã thấy người vá nó thất bại.” Ông ta nhìn Kael. “Lần này, ta sẽ không chỉ đứng nhìn.”
Ông ta giơ tay ra.
“Đặt tay lên vai ta.” Ozren nói với Kael. “Và nhớ cho ta biết ta là ai.”
Kael do dự một giây. Rồi cậu bước tới, đặt tay lên vai người đàn ông áo xám. Vai ông ta lạnh, cứng, không giống vai người sống.
Ozren chạm vào mảnh vỡ.
Ngay lập tức, ánh sáng xanh bùng lên chói mắt. Kael cảm thấy một lực kéo khủng khiếp từ phía trước — như thể cả không gian đang bị bẻ cong, xoắn lại, hút tất cả vào một điểm. Cậu nhắm chặt mắt, bám vào vai Ozren như bám vào một tảng đá giữa dòng nước lũ.
Và trong bóng tối sau mi mắt, cậu thấy.
Hàng nghìn khuôn mặt. Hàng nghìn cuộc đời. Một người đàn ông chết trong chiến trận. Một người phụ nữ chết khi sinh con. Một đứa trẻ chết vì đói. Một ông già chết trong cô đơn. Tất cả đều đi qua, tất cả đều ở lại — trong Ozren, trong cơ thể già nua này, trong đôi mắt xám nhạt đã nhìn thấy quá nhiều.
Và ở cuối dòng chảy đó, một hình ảnh duy nhất đứng yên:
Một người đàn ông trẻ, mặc áo choàng trắng, đứng dưới bầu trời đầy sao. Xung quanh ông ta, hàng trăm mảnh vỡ lơ lửng. Và trên tay ông ta, một mảnh cuối cùng — mảnh sẽ vá lại bầu trời, hoặc phá hủy tất cả.
Người đàn ông đó quay lại. Nhìn thẳng vào Kael.
Và mỉm cười.
Kael mở mắt.
Ozren đang đứng trước mặt cậu, tay cầm mảnh vỡ thứ tư — nó đã tắt sáng, nằm gọn trong lòng bàn tay ông ta như một viên đá bình thường. Nhưng mặt Ozren thì không bình thường. Nó tái nhợt, run rẩy, và lần đầu tiên, ông ta trông giống một người già thực sự.
“Ông thấy gì?” Seren hỏi, giọng khẩn trương.
Ozren không trả lời cô. Ông ta nhìn Kael.
“Cậu thấy hắn.” Ông ta nói. “Đúng không?”
Kael gật đầu. Cậu không cần hỏi “hắn” là ai. Cả hai đều biết.
“Varek.” Ozren thì thầm cái tên đó, lần này không sợ hãi. “Hắn đã đợi một nghìn năm. Và bây giờ hắn biết cậu đang ở đây.”
Từ xa, vọng lại một âm thanh — tiếng đá vỡ, tiếng bước chân, tiếng của một thứ gì đó rất lớn đang di chuyển trong bóng tối.
“Chúng ta phải đi ngay.” Seren cuộn vội bản đồ.
Nhưng trước khi cô kịp nói hết câu, bóng tối cuối khe núi bỗng nhiên sáng rực lên — không phải ánh sáng xanh của mảnh vỡ, mà là ánh sáng đỏ, như lửa, như máu.
Và từ trong ánh sáng đó, một giọng nói vang ra:
“Chạy đi, những người nhặt mảnh vỡ. Chạy thật nhanh. Càng xa càng tốt.”
Đó là giọng một cô gái. Trẻ. Vui vẻ một cách kỳ lạ, không hợp với hoàn cảnh chút nào.
“Vì ta đói rồi.”
Một bóng người nhảy ra từ ánh sáng — nhỏ nhắn, nhanh như cắt — và đáp xuống tảng đá trước mặt họ với tư thế của một con mèo hoang.
Đó là một cô gái, chừng mười sáu tuổi, tóc đen dài buộc lệch, mặc một bộ đồ rách rưới kỳ quặc. Nhưng điểm đáng chú ý nhất là phía sau lưng cô — ba cái đuôi, to, mềm, màu lông nâu đỏ, đang vẫy vẫy trong không khí như thể chúng có đời sống riêng.
“Chào.” Cô gái cười toe toét. “Tôi là Linh. Và tôi ngửi thấy mảnh vỡ của tôi ở đây.”
Nụ cười của cô ta rất tươi. Rất đẹp. Và rất, rất đáng sợ.