Ông lão thợ rèn run run đặt búa xuống. Căn lò rèn nhỏ nằm tận cùng con hẻm vắng, nơi những vì sao còn chưa buồn rớt ánh sáng xuống. Đã ba tháng nay, không một bóng người ghé qua. Thanh kiếm cuối cùng ông rèn, lưỡi thép vẫn còn nguyên vẻ sắc lạnh, nằm phủ bụi trên kệ gỗ. Thời của những người thợ rèn như ông, thời của những thanh kiếm thật sự, có lẽ đã hết.
Nhưng đêm nay, có người gõ cửa.
Khách là một cô gái trẻ, tuổi chừng đôi mươi, khoác chiếc áo choàng xám lấm lem bụi đường. Đôi mắt cô đen và sâu, như hai giếng trời không đáy. Trước ánh mắt dò xét của ông lão, cô rút từ trong ngực áo ra một thanh đoản kiếm gãy.
“Có thể hàn lại không?” Giọng cô khàn đặc, như thể đã khóc rất nhiều hoặc đã không nói chuyện với ai rất lâu.
Ông lão cầm lấy mảnh gãy. Thép tốt, loại thép xanh hiếm thấy, từng được tôi bằng nước suối nguồn. Nhưng vết gãy sắc gọn, là do một lực kinh khủng bẻ gập. Thứ sức mạnh đó, ông biết, không phải của người.
“Thứ đã gãy, hàn lại cũng thành vết,” ông lão nói, tay miết nhẹ lên vết gãy như thể đang sờ vào vết thương. “Nhưng nếu cô cần, tôi có thể rèn lại.”
Cô gái im lặng một lúc lâu, nhìn vào ngọn lửa đang cháy trong lò. “Bao lâu?”
“Ba ngày.”
Cô gái gật đầu, ngồi xuống chiếc ghế gỗ cạnh cửa, không nói thêm lời nào. Ông lão cũng không hỏi. Trong nghề này, có những câu chuyện không nên hỏi. Chỉ có lửa và thép mới cần lên tiếng.
Hai ngày đầu trôi qua trong im lặng. Ông lão nhóm lò, nung thanh kiếm gãy cho đến khi nó đỏ rực như một vệt máu chiều. Tiếng búa gõ lên đe vang lên từng nhịp nặng nhọc, mỗi nhát búa như cố gắng đập tan đi một nỗi đau nào đó vô hình. Cô gái vẫn ngồi yên, thỉnh thoảng đưa mắt nhìn ra con hẻm tối, nơi thỉnh thoảng có những bóng đen lướt qua nhanh như gió.
Đêm thứ hai, khi ông lão đang miệt mài với công việc, cô gái bỗng lên tiếng.
“Ông có tin vào thần thánh không?”
Ông lão không ngừng tay búa. “Ta chỉ tin vào lửa. Lửa nóng đủ thì thép chảy, lửa nguội thì thép cứng. Có gì là thần thánh đâu.”
Cô gái khẽ cười, nụ cười thoáng qua như một làn khói. “Giá mà mọi thứ đều đơn giản như vậy.”
Đêm thứ ba, thanh kiếm gần như hoàn thành. Lưỡi kiếm mới đã được rèn từ phần thép cũ, nhưng ông lão đã thêm vào một lớp thép mỏng bên ngoài, thứ thép ông tích trữ từ thuở còn trai tráng, thứ thép từng được dùng để rèn vũ khí cho các vị anh hùng. Lớp thép mới ôm lấy lõi thép cũ, che đi vết gãy, nhưng không xóa được nó.
Cô gái đứng dậy, bước đến bên lò. “Còn một việc nữa.”
Nàng rút từ trong túi áo ra một vật nhỏ. Đó là một mảnh xương, trắng ngà, lóng lánh như được dát hàng ngàn vì sao li ti. Ông lão chưa từng thấy thứ gì như vậy. Nó tỏa ra một hơi ấm lạ thường, không phải hơi ấm của lửa, mà là hơi ấm của sự sống.
“Thứ này, hãy dát vào sống kiếm.”
Ông lão nhận lấy mảnh xương. Tay ông run lên. Ông đã sống gần hết một đời người với lửa và thép, ông biết khi nào một vật có linh hồn. Và thứ này, nó có linh hồn. Một linh hồn đang ngủ yên, nhưng vẫn còn ấm.
“Đây là…”
“Xương của một vị thần,” cô gái nói, giọng vẫn bình thản. “Vị thần cuối cùng.”
Ông lão im lặng hồi lâu. Ngoài kia, màn đêm dày đặc hơn, những bóng đen lướt qua dày hơn. Và ông chợt hiểu. Thế giới này đang thay đổi. Những câu chuyện thần thoại đang lụi tàn. Và cô gái trước mặt ông, với đôi mắt sâu thẳm, có lẽ là người cuối cùng còn mang trong mình trách nhiệm với những điều đã qua.
Ông lão cẩn thận đặt mảnh xương lên bệ. Rồi, bằng tất cả sự khéo léo của một đời người thợ, ông bắt đầu công việc chưa từng làm. Dát linh hồn của một vị thần vào lưỡi kiếm của một con người.
Lửa trong lò bỗng bùng lên dữ dội, ngọn lửa xanh lè, cao vút như muốn chạm tới trời. Hơi nóng tỏa ra không phải để thiêu đốt, mà như một vòng tay ấm áp ôm lấy cả căn phòng. Và trong ngọn lửa đó, ông lão thoáng thấy những hình ảnh: những cánh đồng bất tận dưới ánh mặt trời vĩnh cửu, những dòng sông chảy ngược lên trời, những sinh vật bằng ánh sáng đang nhảy múa. Thế giới của các vị thần. Thế giới đã không còn nữa.
Khi thanh kiếm hoàn thành, khi mảnh xương đã hòa làm một với thép, bình minh vừa ló dạng. Ông lão trao thanh kiếm cho cô gái. Lưỡi kiếm sáng lên một màu xanh nhạt, không phải ánh lạnh của thép, mà là ánh sáng dịu dàng của một linh hồn đang thức giấc.
Cô gái cầm lấy thanh kiếm, đôi mắt đen bỗng long lanh. Nàng không nói lời cảm ơn. Nàng chỉ nhìn ông lão, một cái nhìn dài, như muốn khắc ghi khuôn mặt ông vào ký ức. Rồi nàng quay lưng bước ra cửa.
Trước khi khuất bóng trong con hẻm nhỏ, nàng ngoái lại.
“Ông có muốn biết tên vị thần này không?”
Ông lão lắc đầu. “Với ta, nó chỉ là một linh hồn đã được trao cho thép. Tên tuổi không quan trọng.”
Cô gái mỉm cười. Nụ cười đầu tiên ông thấy trên môi nàng. “Vâng. Cũng đúng. Cảm ơn ông.”
Nàng đi. Và ông lão đứng trước lò rèn, nhìn theo cho đến khi bóng nàng tan biến trong ánh ban mai. Rồi ông nhìn xuống đôi tay mình, những vết chai sạn, những vết bỏng cũ. Ông chợt nhận ra, suốt ba ngày qua, ông không chỉ rèn một thanh kiếm. Ông đã rèn lại một thế giới.
Từ hôm đó, căn lò rèn nhỏ ở cuối con hẻm vẫn đỏ lửa mỗi đêm. Thỉnh thoảng, có người đi qua, nghe tiếng búa gõ lên đe, đều đều, như một nhịp tim không bao giờ ngừng đập. Và trong ngọn lửa của ông lão thợ rèn, người ta bảo, thỉnh thoảng vẫn thấy lóe lên một tia sáng xanh lạ thường.
Như thể, một vị thần nào đó vẫn còn đang ở lại.